(Top Banner Ad)
fork out
B2
phrasal verb B2 Kinh tế, Giao tiếp hàng ngày

fork out

UK: /fɔːk aʊt/ • US: /fɔːrk aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

móc hầu bao chi tiền (miễn cưỡng) trả tiền (không vui vẻ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to spend a lot of money, especially unwillingly

Vietnamese Meaning

trả một khoản tiền lớn, đặc biệt là một cách không sẵn lòng; móc hầu bao, chi tiền (miễn cưỡng)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to fork out £50 for the repair."

    "Tôi đã phải móc hầu bao 50 bảng cho việc sửa chữa."

  • "They had to fork out a fortune to get the car fixed."

    "Họ đã phải chi một khoản tiền lớn để sửa xe."

  • "I don't want to fork out for a new phone when this one still works."

    "Tôi không muốn móc hầu bao cho một chiếc điện thoại mới khi cái này vẫn còn dùng được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fork cái dĩa, cái nĩa (dụng cụ ăn); ngã ba (đường)
Verb fork dùng dĩa gắp; chia nhánh, rẽ (đường)
Adjective forked có nhánh, chẻ đôi
Noun forklift xe nâng hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
furca
Old English
forca
Middle English
forke
English (19th-20th C)
fork out

Nguồn gốc của 'fork'

Từ 'fork' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'furca', có nghĩa là cái chĩa hoặc công cụ có hai nhánh. Trong tiếng Anh cổ ('forca') và tiếng Anh trung đại ('forke'), nó chủ yếu dùng để chỉ cái chĩa nông nghiệp. Mãi về sau, nó mới được sử dụng rộng rãi để chỉ cái dĩa ăn mà chúng ta dùng ngày nay.

Sự ra đời của 'fork out' (chi tiền)

Cụm động từ 'fork out' với nghĩa 'chi tiền' có khả năng phát triển từ cụm 'fork over' (nộp tiền, đưa tiền). Ý tưởng chính là hành động dùng cái chĩa để 'đào' hoặc 'bới' thứ gì đó ra, hoặc 'đưa' (như khi trao tiền). Cụm từ này thường mang hàm ý về việc phải chi trả một khoản tiền lớn, không mong muốn hoặc miễn cưỡng.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng khi người nói cảm thấy không vui hoặc bị ép buộc phải trả tiền. Nó nhấn mạnh sự tốn kém và sự không thoải mái khi phải chi trả khoản tiền đó. So với các từ như 'spend' hoặc 'pay', 'fork out' mang sắc thái tiêu cực hơn, thể hiện sự luyến tiếc hoặc bất mãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs mô tả 'fork out'
  • reluctantly reluctantly fork out
    (miễn cưỡng chi tiền)
  • generously generously fork out
    (hào phóng chi tiền)
Động từ đi trước 'fork out'
  • have to have to fork out
    (phải bỏ tiền ra)
  • be forced to be forced to fork out
    (bị buộc phải chi tiền)
Bạn 'fork out' cho cái gì
  • for fork out for something
    (chi tiền cho cái gì đó)
  • on fork out on something
    (chi tiền vào cái gì đó)

Idioms

  • fork out a fortune

    chi một khoản tiền lớn, tốn cả một gia tài

    "They had to fork out a fortune to get their car fixed."

    (Họ đã phải chi một khoản tiền lớn để sửa xe.)

  • fork out a lot of money

    chi rất nhiều tiền

    "We didn't expect to fork out a lot of money for the tickets."

    (Chúng tôi không ngờ phải chi rất nhiều tiền cho vé.)

  • fork out good money

    chi một khoản tiền xứng đáng (thường cho thứ chất lượng)

    "I had to fork out good money for a reliable washing machine."

    (Tôi đã phải chi một khoản tiền xứng đáng cho một chiếc máy giặt đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fork out

phrasal verb
Lật mặt

trả một khoản tiền lớn, đặc biệt là một cách không sẵn lòng; móc hầu bao, chi tiền (miễn cưỡng)

"I had to fork out £50 for the repair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be forking out a lot of money for my daughter's wedding next month.
Tôi sẽ phải chi rất nhiều tiền cho đám cưới của con gái tôi vào tháng tới.
Phủ định
They won't be forking out any more cash until they see some results.
Họ sẽ không chi thêm bất kỳ khoản tiền mặt nào cho đến khi họ thấy một số kết quả.
Nghi vấn
Will you be forking out for the whole team's trip?
Bạn sẽ phải chi trả cho toàn bộ chuyến đi của đội chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been forking out a lot of money for repairs lately.
Gần đây tôi đã phải chi rất nhiều tiền cho việc sửa chữa.
Phủ định
She hasn't been forking out for her own expenses; her parents still pay.
Cô ấy đã không phải tự trả tiền cho các chi phí của mình; bố mẹ cô ấy vẫn trả.
Nghi vấn
Have they been forking out extra for expedited shipping?
Họ có phải trả thêm tiền cho việc giao hàng nhanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fork out".

Sự miễn cưỡng khi chi tiền

Cụm từ 'fork out' thường phản ánh một khía cạnh văn hóa phổ biến trong các xã hội phương Tây và nhiều nơi khác: sự miễn cưỡng hoặc không vui khi phải chi trả một khoản tiền lớn, đặc biệt là cho những thứ không mong muốn hoặc không có kế hoạch trước như hóa đơn sửa chữa, thuế, hoặc các chi phí bắt buộc khác. Nó thể hiện cảm giác bị 'buộc phải' bỏ tiền ra.

Gánh nặng chi phí bất ngờ

Trong văn hóa phương Tây, các khoản chi phí bất ngờ hoặc 'ẩn' thường là nguồn gây căng thẳng tài chính. 'Fork out' thường được dùng để mô tả việc phải đối mặt với những chi phí này, như khi xe bị hỏng hoặc cần sửa chữa nhà cửa khẩn cấp. Cụm từ này nhấn mạnh yếu tố 'không thể tránh khỏi' của việc chi tiền, mặc dù người chi trả không hề muốn.