fork out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to spend a lot of money, especially unwillingly
Vietnamese Meaning
trả một khoản tiền lớn, đặc biệt là một cách không sẵn lòng; móc hầu bao, chi tiền (miễn cưỡng)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to fork out £50 for the repair."
"Tôi đã phải móc hầu bao 50 bảng cho việc sửa chữa."
-
"They had to fork out a fortune to get the car fixed."
"Họ đã phải chi một khoản tiền lớn để sửa xe."
-
"I don't want to fork out for a new phone when this one still works."
"Tôi không muốn móc hầu bao cho một chiếc điện thoại mới khi cái này vẫn còn dùng được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng khi người nói cảm thấy không vui hoặc bị ép buộc phải trả tiền. Nó nhấn mạnh sự tốn kém và sự không thoải mái khi phải chi trả khoản tiền đó. So với các từ như 'spend' hoặc 'pay', 'fork out' mang sắc thái tiêu cực hơn, thể hiện sự luyến tiếc hoặc bất mãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reluctantly reluctantly fork out (miễn cưỡng chi tiền)
-
generously generously fork out (hào phóng chi tiền)
-
have to have to fork out (phải bỏ tiền ra)
-
be forced to be forced to fork out (bị buộc phải chi tiền)
-
for fork out for something (chi tiền cho cái gì đó)
-
on fork out on something (chi tiền vào cái gì đó)
Idioms
-
fork out a fortune
chi một khoản tiền lớn, tốn cả một gia tài
"They had to fork out a fortune to get their car fixed."
(Họ đã phải chi một khoản tiền lớn để sửa xe.)
-
fork out a lot of money
chi rất nhiều tiền
"We didn't expect to fork out a lot of money for the tickets."
(Chúng tôi không ngờ phải chi rất nhiều tiền cho vé.)
-
fork out good money
chi một khoản tiền xứng đáng (thường cho thứ chất lượng)
"I had to fork out good money for a reliable washing machine."
(Tôi đã phải chi một khoản tiền xứng đáng cho một chiếc máy giặt đáng tin cậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fork out
phrasal verbtrả một khoản tiền lớn, đặc biệt là một cách không sẵn lòng; móc hầu bao, chi tiền (miễn cưỡng)
"I had to fork out £50 for the repair."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be forking out a lot of money for my daughter's wedding next month. |
Tôi sẽ phải chi rất nhiều tiền cho đám cưới của con gái tôi vào tháng tới. |
| Phủ định | They won't be forking out any more cash until they see some results. |
Họ sẽ không chi thêm bất kỳ khoản tiền mặt nào cho đến khi họ thấy một số kết quả. |
| Nghi vấn | Will you be forking out for the whole team's trip? |
Bạn sẽ phải chi trả cho toàn bộ chuyến đi của đội chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been forking out a lot of money for repairs lately. |
Gần đây tôi đã phải chi rất nhiều tiền cho việc sửa chữa. |
| Phủ định | She hasn't been forking out for her own expenses; her parents still pay. |
Cô ấy đã không phải tự trả tiền cho các chi phí của mình; bố mẹ cô ấy vẫn trả. |
| Nghi vấn | Have they been forking out extra for expedited shipping? |
Họ có phải trả thêm tiền cho việc giao hàng nhanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fork out".
