(Top Banner Ad)
shift lever
B1
noun B1 Ô tô/Cơ khí

shift lever

UK: /ˈʃɪft ˌliːvər/ • US: /ˈʃɪft ˌlivər/

Nghĩa tiếng Việt

cần số tay số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lever used to change gears in a vehicle.

Vietnamese Meaning

Một cần gạt dùng để thay đổi số trong xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He moved the shift lever to put the car into reverse."

    "Anh ấy di chuyển cần số để chuyển xe về số lùi."

  • "The shift lever was stuck in second gear."

    "Cần số bị kẹt ở số hai."

  • "She accidentally bumped the shift lever while parking."

    "Cô ấy vô tình chạm vào cần số khi đang đỗ xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shift chuyển đổi, thay đổi (ví dụ: chuyển số)
Noun shifter cần chuyển số (từ đồng nghĩa với shift lever), người hay đổi chỗ
Verb lever dùng đòn bẩy để di chuyển hoặc nâng vật gì đó
Noun leverage đòn bẩy, lợi thế, khả năng gây ảnh hưởng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô/Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sciftan
Middle English
shiften
Modern English
shift
Old French
leveor
Latin
levare
Modern English
lever

Nguồn gốc của 'shift lever'

'Shift lever' là một cụm từ ghép, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'shift' (chuyển đổi) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sciftan' có nghĩa là chia tách, sắp xếp hoặc thay đổi. Từ 'lever' (cần gạt) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'leveor', mang ý nghĩa 'công cụ để nâng lên', từ gốc Latin 'levare' (nâng cao). Khi công nghệ ô tô phát triển, hai từ này được ghép lại để mô tả bộ phận dùng để 'thay đổi' (shift) các 'bánh răng' (gear) trong hộp số bằng một 'cần gạt' (lever) mà chúng ta quen gọi là cần số.

Usage Note

Cần số là một bộ phận cơ khí được sử dụng để chọn các bánh răng khác nhau trong hộp số của xe. Nó thường được đặt ở vị trí trung tâm giữa người lái và hành khách phía trước, hoặc trên cột lái. Thuật ngữ này thường được sử dụng cho cả xe số sàn và xe số tự động, mặc dù cơ chế hoạt động có thể khác nhau.

Prepositions

on in

on: đề cập đến vị trí của cần số (ví dụ: "the shift lever on the steering column"). in: đề cập đến việc sử dụng cần số (ví dụ: "put the car in gear with the shift lever").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shift lever
  • move move the shift lever
    (di chuyển cần số)
  • operate operate the shift lever
    (thao tác cần số)
  • grasp grasp the shift lever
    (nắm chặt cần số)
  • engage engage the shift lever (into gear)
    (gài cần số (vào số))
Adjective + shift lever
  • manual manual shift lever
    (cần số sàn)
  • automatic automatic shift lever
    (cần số tự động (thường gọi là gear selector))
  • stiff stiff shift lever
    (cần số bị cứng)

Idioms

  • grab the shift lever

    nắm lấy cần số (chuẩn bị chuyển số)

    "She quickly grabbed the shift lever and changed into third gear."

    (Cô ấy nhanh chóng nắm lấy cần số và chuyển sang số ba.)

  • fumble with the shift lever

    loay hoay với cần số (khó chuyển số hoặc tìm số)

    "He fumbled with the shift lever, trying to find reverse."

    (Anh ấy loay hoay với cần số, cố gắng tìm số lùi.)

  • slam the shift lever into gear

    gạt mạnh cần số vào số (thường thể hiện sự vội vã hoặc tức giận)

    "Annoyed by the traffic, he slammed the shift lever into first gear."

    (Bực mình vì kẹt xe, anh ta gạt mạnh cần số vào số một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shift lever

noun
Lật mặt

Một cần gạt dùng để thay đổi số trong xe.

"He moved the shift lever to put the car into reverse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had broken the shift lever in his car.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã làm gãy cần số trong xe của anh ấy.
Phủ định
She said that she did not know how to fix the shift lever.
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết cách sửa cần số.
Nghi vấn
He asked if I knew how to operate the shift lever on that old tractor.
Anh ấy hỏi tôi có biết cách vận hành cần số trên chiếc máy kéo cũ đó không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time self-driving cars are ubiquitous, mechanics will have been constantly adjusting the shift lever in vintage vehicles for decades.
Vào thời điểm xe tự lái trở nên phổ biến, các thợ máy sẽ đã liên tục điều chỉnh cần số trong các xe cổ điển trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
By 2040, most people won't have been even thinking about the shift lever, as automatic transmissions will be the norm.
Đến năm 2040, hầu hết mọi người sẽ thậm chí không nghĩ đến cần số, vì hộp số tự động sẽ là tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Will they have been improving the design of the shift lever for manual transmissions, or will development be focused on electric cars?
Liệu họ sẽ đã cải tiến thiết kế của cần số cho hộp số sàn, hay sự phát triển sẽ tập trung vào xe điện?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had checked the shift lever before starting the car yesterday.
Tôi ước tôi đã kiểm tra cần số trước khi khởi động xe ngày hôm qua.
Phủ định
If only the car's shift lever hadn't been damaged, we wouldn't have been stranded.
Giá mà cần số của xe không bị hỏng thì chúng ta đã không bị mắc kẹt.
Nghi vấn
If only he would fix the shift lever; would he?
Giá mà anh ấy chịu sửa cần số; liệu anh ấy có sửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shift lever".

Lái xe số sàn (Stick Shift) vs. Số tự động (Automatic)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, xe số tự động phổ biến hơn xe số sàn. Tuy nhiên, ở Châu Âu và một số nơi khác, xe số sàn vẫn được ưa chuộng và việc lái xe số sàn được xem là một kỹ năng cần thiết hoặc thậm chí là một 'nghệ thuật' đối với những người đam mê xe hơi. Cần số (shift lever) là biểu tượng trung tâm của trải nghiệm lái xe số sàn, đòi hỏi sự phối hợp giữa tay và chân để điều khiển côn, ga và cần số.

Sự phát triển của cần số trong ô tô hiện đại

Theo thời gian, thiết kế và chức năng của cần số đã thay đổi đáng kể. Từ những cần số cơ học thô sơ, cần số ngày nay đã phát triển thành các bộ chọn điện tử nhỏ gọn, núm xoay, hoặc thậm chí là các nút bấm trên bảng điều khiển. Sự thay đổi này phản ánh xu hướng tự động hóa và thiết kế nội thất xe hơi hiện đại, mang lại sự tiện lợi nhưng đôi khi làm mất đi cảm giác 'kết nối' trực tiếp giữa người lái và chiếc xe mà cần số sàn mang lại.