(Top Banner Ad)
gear lever
B1
danh từ B1 Ô tô

gear lever

UK: /ˈɡɪə ˌliːvər/ • US: /ˈɡɪr ˌlevər/

Nghĩa tiếng Việt

cần số tay số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lever used to select gears in a vehicle.

Vietnamese Meaning

Một cần gạt được sử dụng để chọn các bánh răng trong một chiếc xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shifted gears using the gear lever."

    "Anh ấy chuyển số bằng cần số."

  • "The gear lever felt smooth and responsive."

    "Cần số có cảm giác mượt mà và nhạy."

  • "Be careful when using the gear lever on a hill."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng cần số trên đồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gear bánh răng, số (trong xe), thiết bị
Verb gear chuẩn bị, điều chỉnh (để phù hợp với mục đích)
Noun lever cái đòn bẩy
Verb lever nâng hoặc di chuyển bằng đòn bẩy
Noun leverage lực đòn bẩy, lợi thế, quyền lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gervi
Middle English
gere
Old French
leveor
Middle English
lever
English
gear lever

Nguồn gốc 'gear lever'

Cụm từ 'gear lever' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'gear' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'gervi', mang nghĩa 'sự chuẩn bị, thiết bị', sau đó phát triển thành 'gere' trong tiếng Anh Trung cổ, chỉ các bộ phận hoặc công cụ. Từ 'lever' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'leveor', nghĩa là 'người nâng, vật nâng', từ động từ 'lever' (nâng lên). Trong tiếng Anh, 'lever' trở thành 'đòn bẩy'. Khi động cơ và hộp số phát triển, hai từ này được ghép lại thành 'gear lever' để mô tả một đòn bẩy dùng để điều khiển các bánh răng (số) trong xe.

Usage Note

Cần số là một bộ phận quan trọng của xe cộ, cho phép người lái điều khiển tỷ số truyền động giữa động cơ và bánh xe, từ đó kiểm soát tốc độ và mô-men xoắn. Các loại cần số khác nhau có thể có các cơ chế hoạt động khác nhau, ví dụ như cần số sàn (manual) hay cần số tự động (automatic).

Prepositions

on in

`on the gear lever` thường được dùng để chỉ vị trí hoặc tác động trực tiếp lên cần số. `in the gear lever` ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một bộ phận nằm bên trong cơ cấu cần số (nếu ngữ cảnh cho phép).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gear lever
  • manual manual gear lever
    (cần số sàn (trong xe số tay))
  • automatic automatic gear lever
    (cần số tự động)
  • short short gear lever
    (cần số ngắn)
Verb + gear lever
  • shift shift the gear lever
    (chuyển cần số)
  • move move the gear lever
    (di chuyển cần số)
  • slam slam the gear lever
    (gạt mạnh cần số (thường là một cách thô bạo))
Prepositional Phrases
  • at the at the gear lever
    (tại vị trí cần số)
  • by the by the gear lever
    (bên cạnh cần số)

Idioms

  • put the gear lever into reverse/drive

    gạt cần số về số lùi/tiến

    "You need to put the gear lever into reverse before backing out of the parking spot."

    (Bạn cần gạt cần số về số lùi trước khi lùi xe ra khỏi chỗ đậu.)

  • the gear lever got stuck

    cần số bị kẹt

    "I couldn't change gears because the gear lever got stuck."

    (Tôi không thể sang số được vì cần số bị kẹt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gear lever

danh từ
Lật mặt

Một cần gạt được sử dụng để chọn các bánh răng trong một chiếc xe.

"He shifted gears using the gear lever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He adjusted the gear lever carefully before starting the engine.
Anh ấy điều chỉnh cần số cẩn thận trước khi khởi động động cơ.
Phủ định
She didn't realize that the gear lever was stuck in neutral.
Cô ấy không nhận ra rằng cần số bị kẹt ở vị trí số không.
Nghi vấn
Which gear lever is compatible with this type of transmission?
Loại cần số nào tương thích với loại hộp số này?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had checked the gear lever properly, he would have avoided the accident.
Nếu anh ấy đã kiểm tra cần số đúng cách, anh ấy đã có thể tránh được tai nạn.
Phủ định
If the mechanic hadn't installed the gear lever incorrectly, the car wouldn't have broken down on the highway.
Nếu thợ máy không lắp cần số sai cách, xe đã không bị hỏng trên đường cao tốc.
Nghi vấn
Would the driver have been able to shift gears smoothly if the gear lever had been properly lubricated?
Liệu người lái xe có thể chuyển số một cách trơn tru nếu cần số được bôi trơn đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gear lever".

Xe số sàn và xe số tự động

Trên toàn cầu, có một sự phân chia đáng kể giữa việc lái xe số sàn (sử dụng 'gear lever' để tự chuyển số) và xe số tự động. Ở nhiều quốc gia châu Âu và châu Á, việc học lái xe số sàn là phổ biến hơn và thậm chí là tiêu chuẩn, trong khi ở Bắc Mỹ, xe số tự động chiếm ưu thế. Việc thành thạo cần số sàn thường được coi là một kỹ năng lái xe thực thụ và mang lại cảm giác 'kết nối' hơn với chiếc xe, nhưng cũng khó học hơn.

Biểu tượng của sự kiểm soát

'Gear lever' không chỉ là một bộ phận cơ khí; đối với nhiều người lái xe, đặc biệt là những người yêu thích xe số sàn, nó là biểu tượng của sự kiểm soát và trải nghiệm lái xe năng động. Hành động sang số đúng lúc, mượt mà là một phần quan trọng của kỹ năng lái xe và có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cảm giác lái.