(Top Banner Ad)
strategic change
C1
Noun C1 Kinh doanh, Quản trị

strategic change

UK: /strəˈtiːdʒɪk tʃeɪndʒ/ • US: /strəˈtiːdʒɪk tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi chiến lược chuyển đổi chiến lược biến đổi chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major shift in a company's or organization's overall goals, strategies, or operational methods, typically undertaken to adapt to changing market conditions or to gain a competitive advantage.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi lớn trong các mục tiêu, chiến lược hoặc phương pháp hoạt động tổng thể của một công ty hoặc tổ chức, thường được thực hiện để thích ứng với các điều kiện thị trường thay đổi hoặc để đạt được lợi thế cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company initiated a strategic change to focus on sustainable practices."

    "Công ty đã khởi xướng một sự thay đổi chiến lược để tập trung vào các hoạt động bền vững."

  • "Strategic change is often necessary for businesses to survive in a rapidly evolving environment."

    "Thay đổi chiến lược thường là cần thiết để các doanh nghiệp tồn tại trong một môi trường phát triển nhanh chóng."

  • "The CEO implemented a strategic change initiative to improve company performance."

    "Giám đốc điều hành đã thực hiện một sáng kiến thay đổi chiến lược để cải thiện hiệu suất của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Noun change sự thay đổi
Verb strategize lên chiến lược
Verb change thay đổi
Adverb strategically một cách chiến lược
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchanged không thay đổi, giữ nguyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
strategos (στρατηγός)
Latin
cambiare
Old French
stratégie
Old French
changier
Middle English
chaungen
English
strategy
English
strategic
English
change

Nguồn gốc của 'Chiến lược'

Từ 'strategic' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos', nghĩa là 'tướng quân' hoặc 'người chỉ huy quân đội'. Nó nhấn mạnh việc lập kế hoạch và hành động một cách có tính toán để đạt được mục tiêu lớn, gợi lên hình ảnh về tư duy quân sự và sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Nguồn gốc của 'Thay đổi'

Từ 'change' xuất phát từ tiếng Latin 'cambiare', có nghĩa là 'trao đổi' hoặc 'thay thế'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh buôn bán, đổi chác hàng hóa. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ bất kỳ sự chuyển dịch hoặc biến đổi nào từ trạng thái này sang trạng thái khác.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến những thay đổi mang tính nền tảng, có tác động sâu rộng đến toàn bộ tổ chức. Nó khác với những thay đổi nhỏ mang tính điều chỉnh. 'Strategic change' nhấn mạnh sự chủ động và tính toán kỹ lưỡng trong việc thay đổi để đạt được mục tiêu dài hạn.

Prepositions

in towards for

‘In strategic change’ ám chỉ việc thảo luận hoặc tham gia vào quá trình thay đổi chiến lược. ‘Towards strategic change’ chỉ hướng tới việc đạt được sự thay đổi chiến lược. ‘For strategic change’ ám chỉ những hành động hoặc nguồn lực được dành cho việc thay đổi chiến lược.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategic change
  • significant significant strategic change
    (thay đổi chiến lược đáng kể)
  • radical radical strategic change
    (thay đổi chiến lược triệt để)
  • major major strategic change
    (thay đổi chiến lược lớn)
  • fundamental fundamental strategic change
    (thay đổi chiến lược cơ bản)
Verb + strategic change
  • implement implement strategic change
    (thực hiện thay đổi chiến lược)
  • drive drive strategic change
    (thúc đẩy thay đổi chiến lược)
  • manage manage strategic change
    (quản lý thay đổi chiến lược)
  • initiate initiate strategic change
    (khởi xướng thay đổi chiến lược)
  • undergo undergo strategic change
    (trải qua thay đổi chiến lược)
Noun + strategic change
  • catalyst for catalyst for strategic change
    (chất xúc tác cho sự thay đổi chiến lược)
  • driver of driver of strategic change
    (động lực của sự thay đổi chiến lược)

Idioms

  • spearhead strategic change

    dẫn đầu/tiên phong trong thay đổi chiến lược

    "The new CEO decided to spearhead strategic change to boost market share."

    (CEO mới đã quyết định dẫn đầu thay đổi chiến lược để tăng thị phần.)

  • embrace strategic change

    đón nhận/chủ động thay đổi chiến lược

    "Organizations must embrace strategic change to remain competitive in today's fast-paced market."

    (Các tổ chức phải chủ động đón nhận thay đổi chiến lược để duy trì tính cạnh tranh trong thị trường phát triển nhanh chóng ngày nay.)

  • navigate strategic change

    điều hướng/ứng phó với thay đổi chiến lược

    "It's crucial for leaders to effectively navigate strategic change within their teams and departments."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải điều hướng thay đổi chiến lược một cách hiệu quả trong các đội nhóm và phòng ban của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic change

Noun
Lật mặt

Sự thay đổi lớn trong các mục tiêu, chiến lược hoặc phương pháp hoạt động tổng thể của một công ty hoặc tổ chức, thường được thực hiện để thích ứng với các điều kiện thị trường thay đổi hoặc để đạt được lợi thế cạnh tranh.

"The company initiated a strategic change to focus on sustainable practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic change".

Văn hóa Đổi mới và Đột phá

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sự đổi mới liên tục và khả năng thích nghi nhanh chóng là yếu tố then chốt. 'Strategic change' thường là phản ứng trước những 'cú sốc' thị trường, sự tiến bộ công nghệ, hoặc sự cần thiết phải đột phá để tạo ra lợi thế cạnh tranh mới, phá vỡ các mô hình kinh doanh cũ. Các công ty được khuyến khích không ngừng thay đổi chiến lược để duy trì sự dẫn đầu.

Tầm nhìn dài hạn và Áp lực ngắn hạn

Một khía cạnh văn hóa khác liên quan đến 'strategic change' ở phương Tây là sự căng thẳng giữa tầm nhìn chiến lược dài hạn và áp lực về lợi nhuận ngắn hạn. Việc thực hiện những thay đổi chiến lược lớn thường đòi hỏi đầu tư đáng kể và có thể không mang lại kết quả ngay lập tức, điều này đôi khi mâu thuẫn với yêu cầu về lợi nhuận hàng quý từ các nhà đầu tư và thị trường tài chính.