strategy consistency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degree to which a company's actions and policies support and align with its overall strategic goals over time. It implies a uniformity and predictability in the implementation of the strategy.
Vietnamese Meaning
Mức độ mà các hành động và chính sách của một công ty hỗ trợ và phù hợp với các mục tiêu chiến lược tổng thể của nó theo thời gian. Nó ngụ ý một sự đồng nhất và khả năng dự đoán trong việc thực hiện chiến lược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining strategy consistency is crucial for achieving long-term success."
"Duy trì tính nhất quán của chiến lược là rất quan trọng để đạt được thành công lâu dài."
-
"The company's strategy consistency allowed it to weather the economic downturn."
"Tính nhất quán của chiến lược đã cho phép công ty vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế."
-
"Lack of strategy consistency can lead to confusion and wasted resources."
"Thiếu tính nhất quán của chiến lược có thể dẫn đến sự nhầm lẫn và lãng phí nguồn lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strategy | chiến lược |
| Noun | strategist | nhà chiến lược |
| Adjective | strategic | mang tính chiến lược |
| Adverb | strategically | một cách chiến lược |
| Noun | consistency | sự nhất quán, tính kiên định |
| Adjective | consistent | nhất quán, kiên định |
| Adverb | consistently | một cách nhất quán, kiên định |
| Noun | inconsistency | sự không nhất quán, mâu thuẫn |
| Adjective | inconsistent | không nhất quán, mâu thuẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính nhất quán của chiến lược đảm bảo rằng tất cả các nỗ lực của công ty đều hướng tới cùng một mục tiêu. Nó giúp xây dựng niềm tin với các bên liên quan, tạo điều kiện cho việc học hỏi và cải tiến, và tăng cường lợi thế cạnh tranh. Không nên nhầm lẫn với sự cứng nhắc; chiến lược cần có khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường, nhưng sự thay đổi phải nhất quán với các mục tiêu dài hạn.
Prepositions
* 'in strategy consistency': nhấn mạnh vai trò của một yếu tố cụ thể trong việc duy trì tính nhất quán của chiến lược. * 'with strategy consistency': nhấn mạnh sự hài hòa hoặc phù hợp với tính nhất quán của chiến lược.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong strategy consistency (tính nhất quán chiến lược mạnh mẽ)
-
effective effective strategy consistency (tính nhất quán chiến lược hiệu quả)
-
clear clear strategy consistency (tính nhất quán chiến lược rõ ràng)
-
overall overall strategy consistency (tính nhất quán chiến lược tổng thể)
-
maintain maintain strategy consistency (duy trì tính nhất quán chiến lược)
-
ensure ensure strategy consistency (đảm bảo tính nhất quán chiến lược)
-
achieve achieve strategy consistency (đạt được tính nhất quán chiến lược)
-
improve improve strategy consistency (cải thiện tính nhất quán chiến lược)
-
the importance of the importance of strategy consistency (tầm quan trọng của tính nhất quán chiến lược)
-
a lack of a lack of strategy consistency (sự thiếu nhất quán chiến lược)
-
focus on focus on strategy consistency (tập trung vào tính nhất quán chiến lược)
Idioms
-
Maintaining strategy consistency is paramount.
Duy trì tính nhất quán chiến lược là tối quan trọng.
"To succeed in a volatile market, maintaining strategy consistency is paramount, guiding all operational decisions."
(Để thành công trong một thị trường biến động, duy trì tính nhất quán chiến lược là tối quan trọng, định hướng mọi quyết định vận hành.)
-
A lack of strategy consistency leads to confusion and inefficiency.
Sự thiếu nhất quán chiến lược dẫn đến sự bối rối và kém hiệu quả.
"Without strong leadership, a lack of strategy consistency often leads to confusion and inefficiency within the team."
(Nếu không có sự lãnh đạo mạnh mẽ, sự thiếu nhất quán chiến lược thường dẫn đến sự bối rối và kém hiệu quả trong đội ngũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strategy consistency
Danh từMức độ mà các hành động và chính sách của một công ty hỗ trợ và phù hợp với các mục tiêu chiến lược tổng thể của nó theo thời gian. Nó ngụ ý một sự đồng nhất và khả năng dự đoán trong việc thực hiện chiến lược.
"Maintaining strategy consistency is crucial for achieving long-term success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategy consistency".
