(Top Banner Ad)
strategy consistency
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản trị chiến lược

strategy consistency

UK: /ˈstrætədʒi kənˈsɪstənsi/ • US: /ˈstrætədʒi kənˈsɪstənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tính nhất quán của chiến lược sự kiên định chiến lược tính đồng bộ chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which a company's actions and policies support and align with its overall strategic goals over time. It implies a uniformity and predictability in the implementation of the strategy.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà các hành động và chính sách của một công ty hỗ trợ và phù hợp với các mục tiêu chiến lược tổng thể của nó theo thời gian. Nó ngụ ý một sự đồng nhất và khả năng dự đoán trong việc thực hiện chiến lược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining strategy consistency is crucial for achieving long-term success."

    "Duy trì tính nhất quán của chiến lược là rất quan trọng để đạt được thành công lâu dài."

  • "The company's strategy consistency allowed it to weather the economic downturn."

    "Tính nhất quán của chiến lược đã cho phép công ty vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế."

  • "Lack of strategy consistency can lead to confusion and wasted resources."

    "Thiếu tính nhất quán của chiến lược có thể dẫn đến sự nhầm lẫn và lãng phí nguồn lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Adjective strategic mang tính chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Noun consistency sự nhất quán, tính kiên định
Adjective consistent nhất quán, kiên định
Adverb consistently một cách nhất quán, kiên định
Noun inconsistency sự không nhất quán, mâu thuẫn
Adjective inconsistent không nhất quán, mâu thuẫn

Synonyms

strategic alignment (sự liên kết chiến lược)strategic coherence (tính mạch lạc chiến lược)strategic uniformity (tính đồng nhất chiến lược)

Antonyms

strategic divergence (sự phân kỳ chiến lược)strategic inconsistency (tính không nhất quán chiến lược)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
strategos (στρατηγός)
Latin
strategia
Old French
stratégie
English
strategy

Nguồn gốc của 'strategy'

Từ 'strategy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos' (στρατηγός), nghĩa là 'tướng quân' hoặc 'nghệ thuật lãnh đạo quân sự'. Ban đầu, nó chỉ các kỹ năng và kế hoạch quân sự. Qua tiếng Latin ('strategia') và tiếng Pháp ('stratégie'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mở rộng nghĩa để bao gồm các kế hoạch tổng thể trong kinh doanh, chính trị và các lĩnh vực khác.

Nguồn gốc của 'consistency'

Từ 'consistency' (nhất quán) bắt nguồn từ tiếng Latin 'consistentia', có nghĩa là 'sự đứng cùng nhau' hoặc 'sự gắn kết'. Nó mang ý nghĩa về tính liên tục, sự không thay đổi, và sự phù hợp trong các thành phần hoặc qua thời gian. Đây là một khái niệm quan trọng thể hiện sự ổn định và đáng tin cậy.

Ý nghĩa của cụm từ 'strategy consistency'

'Strategy consistency' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'strategy' (chiến lược) và 'consistency' (nhất quán). Cụm từ này mô tả việc duy trì một kế hoạch tổng thể hoặc cách tiếp cận cốt lõi một cách kiên định, không thay đổi hay lệch hướng, nhằm đảm bảo mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu dài hạn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định và định hướng rõ ràng trong quá trình thực hiện chiến lược.

Usage Note

Tính nhất quán của chiến lược đảm bảo rằng tất cả các nỗ lực của công ty đều hướng tới cùng một mục tiêu. Nó giúp xây dựng niềm tin với các bên liên quan, tạo điều kiện cho việc học hỏi và cải tiến, và tăng cường lợi thế cạnh tranh. Không nên nhầm lẫn với sự cứng nhắc; chiến lược cần có khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường, nhưng sự thay đổi phải nhất quán với các mục tiêu dài hạn.

Prepositions

in with

* 'in strategy consistency': nhấn mạnh vai trò của một yếu tố cụ thể trong việc duy trì tính nhất quán của chiến lược. * 'with strategy consistency': nhấn mạnh sự hài hòa hoặc phù hợp với tính nhất quán của chiến lược.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategy consistency
  • strong strong strategy consistency
    (tính nhất quán chiến lược mạnh mẽ)
  • effective effective strategy consistency
    (tính nhất quán chiến lược hiệu quả)
  • clear clear strategy consistency
    (tính nhất quán chiến lược rõ ràng)
  • overall overall strategy consistency
    (tính nhất quán chiến lược tổng thể)
Verb + strategy consistency
  • maintain maintain strategy consistency
    (duy trì tính nhất quán chiến lược)
  • ensure ensure strategy consistency
    (đảm bảo tính nhất quán chiến lược)
  • achieve achieve strategy consistency
    (đạt được tính nhất quán chiến lược)
  • improve improve strategy consistency
    (cải thiện tính nhất quán chiến lược)
Prepositional phrase + strategy consistency
  • the importance of the importance of strategy consistency
    (tầm quan trọng của tính nhất quán chiến lược)
  • a lack of a lack of strategy consistency
    (sự thiếu nhất quán chiến lược)
  • focus on focus on strategy consistency
    (tập trung vào tính nhất quán chiến lược)

Idioms

  • Maintaining strategy consistency is paramount.

    Duy trì tính nhất quán chiến lược là tối quan trọng.

    "To succeed in a volatile market, maintaining strategy consistency is paramount, guiding all operational decisions."

    (Để thành công trong một thị trường biến động, duy trì tính nhất quán chiến lược là tối quan trọng, định hướng mọi quyết định vận hành.)

  • A lack of strategy consistency leads to confusion and inefficiency.

    Sự thiếu nhất quán chiến lược dẫn đến sự bối rối và kém hiệu quả.

    "Without strong leadership, a lack of strategy consistency often leads to confusion and inefficiency within the team."

    (Nếu không có sự lãnh đạo mạnh mẽ, sự thiếu nhất quán chiến lược thường dẫn đến sự bối rối và kém hiệu quả trong đội ngũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategy consistency

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà các hành động và chính sách của một công ty hỗ trợ và phù hợp với các mục tiêu chiến lược tổng thể của nó theo thời gian. Nó ngụ ý một sự đồng nhất và khả năng dự đoán trong việc thực hiện chiến lược.

"Maintaining strategy consistency is crucial for achieving long-term success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategy consistency".

Tư duy chiến lược dài hạn trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý phương Tây, đặc biệt là trong các tập đoàn lớn, việc duy trì tính nhất quán chiến lược được xem là yếu tố then chốt cho sự thành công bền vững. Nó đòi hỏi khả năng nhìn xa trông rộng, kiên định với mục tiêu đã đặt ra, ngay cả khi đối mặt với những biến động ngắn hạn của thị trường hay áp lực từ các bên liên quan. Điều này giúp xây dựng lòng tin, sự ổn định và định hướng rõ ràng cho tổ chức.

Cân bằng giữa sự linh hoạt và nhất quán

Trong bối cảnh thế giới hiện đại với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và các phương pháp quản lý linh hoạt (như Agile), việc cân bằng giữa sự thích nghi nhanh chóng và tính nhất quán chiến lược trở thành một thách thức quan trọng. Mặc dù các chiến thuật có thể cần thay đổi linh hoạt để phản ứng với môi trường, nhưng một chiến lược cốt lõi nhất quán vẫn cần được duy trì ở cấp độ cao hơn để đảm bảo mọi hoạt động đều hướng về cùng một mục tiêu dài hạn. Đây là một điểm nhấn trong tư duy quản lý hiện đại.