(Top Banner Ad)
shine at
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

shine at

UK: /ʃaɪn æt/ • US: /ʃaɪn æt/

Nghĩa tiếng Việt

giỏi về xuất sắc về có tài năng về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be very good at something; to excel in a particular area or activity.

Vietnamese Meaning

Giỏi về cái gì đó; vượt trội trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She really shines at playing the piano."

    "Cô ấy thực sự rất giỏi chơi piano."

  • "He shines at mathematics."

    "Anh ấy rất giỏi toán."

  • "Our team shines at problem-solving."

    "Đội của chúng tôi rất giỏi giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shine Tỏa sáng, chiếu sáng; nổi bật, xuất sắc
Noun shine Ánh sáng, sự rực rỡ; độ bóng
Adjective shiny Bóng loáng, sáng bóng
Adjective shining Tỏa sáng, rực rỡ; xuất sắc

Synonyms

excel at (xuất sắc ở)be brilliant at (xuất sắc ở)be talented at (có tài năng về)

Antonyms

be weak at (yếu kém ở)struggle with (vật lộn với)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skei-
Proto-Germanic
*skīnaną
Old English
scīnan
Middle English
schinen
Modern English
shine

Nguồn gốc của 'Shine'

Từ 'shine' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Germanic và Proto-Indo-European, ban đầu mang ý nghĩa là 'phát ra ánh sáng, chiếu sáng'. Theo thời gian, nghĩa bóng của nó đã phát triển để chỉ việc nổi bật, xuất sắc, hoặc thể hiện tài năng rực rỡ. Khi kết hợp với giới từ 'at' để tạo thành cụm động từ 'shine at', nó mang ý nghĩa ẩn dụ về việc 'chiếu sáng' trong một lĩnh vực cụ thể, tức là thể hiện sự vượt trội, giỏi giang.

Usage Note

Cụm động từ 'shine at' thường được dùng để chỉ khả năng hoặc tài năng đặc biệt của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thành công và nổi bật. Khác với 'be good at' mang nghĩa chung chung hơn, 'shine at' nhấn mạnh sự xuất sắc và vượt trội.

Prepositions

at

Giới từ 'at' đi liền sau động từ 'shine' và chỉ ra lĩnh vực hoặc hoạt động mà ai đó giỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + shine at
  • really He can really shine at public speaking.
    (Anh ấy thực sự có thể tỏa sáng trong diễn thuyết trước công chúng.)
  • always She always shines at problem-solving.
    (Cô ấy luôn xuất sắc trong việc giải quyết vấn đề.)
  • consistently The team consistently shines at difficult challenges.
    (Đội bóng luôn thể hiện sự vượt trội trong những thử thách khó khăn.)
Subject + shine at
  • Students Some students shine at mathematics.
    (Một số học sinh rất giỏi môn toán.)
  • Athletes Many athletes shine at competitive sports.
    (Nhiều vận động viên tỏa sáng trong các môn thể thao cạnh tranh.)
  • He/She He shines at creative writing.
    (Anh ấy rất giỏi viết văn sáng tạo.)
Shine at + Noun/Gerund
  • sports She loves to shine at sports.
    (Cô ấy thích thể hiện sự xuất sắc trong thể thao.)
  • cooking He truly shines at cooking.
    (Anh ấy thực sự rất giỏi nấu ăn.)
  • negotiation Our CEO shines at negotiation.
    (Giám đốc điều hành của chúng tôi rất xuất sắc trong đàm phán.)

Idioms

  • shine at something

    Thực sự giỏi, xuất sắc, hoặc thể hiện tài năng vượt trội trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể.

    "Despite being quiet, she really shines at coding."

    (Dù khá trầm tính, cô ấy thực sự rất giỏi lập trình.)

  • let your light shine (related to shine at)

    Để tài năng, tính cách hoặc phẩm chất tốt đẹp của bạn được bộc lộ, được người khác biết đến và ngưỡng mộ (mang nghĩa rộng hơn 'shine at').

    "Don't be afraid to let your light shine; share your unique talents with the world."

    (Đừng ngại để ánh sáng của bạn tỏa ra; hãy chia sẻ những tài năng độc đáo của bạn với thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shine at

Cụm động từ
Lật mặt

Giỏi về cái gì đó; vượt trội trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

"She really shines at playing the piano."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wants to shine at the upcoming competition.
Anh ấy muốn tỏa sáng tại cuộc thi sắp tới.
Phủ định
She chose not to shine at the party, preferring to observe instead.
Cô ấy chọn không tỏa sáng tại bữa tiệc, thích quan sát hơn.
Nghi vấn
Why do you want to shine at this particular moment?
Tại sao bạn muốn tỏa sáng vào thời điểm cụ thể này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shine at".

Ánh sáng và Thành công

Trong văn hóa phương Tây, 'ánh sáng' thường là biểu tượng của trí tuệ, thành công, hy vọng và sự rõ ràng. Khi nói ai đó 'shine at' một điều gì đó, tức là họ 'chiếu sáng' trong lĩnh vực đó, gợi lên hình ảnh họ nổi bật, được công nhận và mang lại sự rực rỡ, thành công.

Tỏa sáng như một ngôi sao

Khái niệm 'tỏa sáng như một ngôi sao' thường được sử dụng để mô tả những cá nhân xuất chúng, đặc biệt trong các lĩnh vực nghệ thuật, thể thao hoặc học thuật. Việc 'shine at' một kỹ năng hay lĩnh vực nào đó là bước đệm để trở thành một 'ngôi sao' – một người được ngưỡng mộ và có ảnh hưởng lớn.