(Top Banner Ad)
shop floor control
C1
Danh từ C1 Sản xuất, Quản lý vận hành

shop floor control

UK: /ʃɒp flɔː kənˈtrəʊl/ • US: /ʃɑːp flɔːr kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát sàn nhà máy quản lý sàn sản xuất kiểm soát quá trình sản xuất tại xưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system for monitoring and controlling the manufacturing process on the shop floor, including managing resources, tracking production, and ensuring quality.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống để giám sát và kiểm soát quy trình sản xuất trên sàn nhà máy, bao gồm quản lý tài nguyên, theo dõi sản xuất và đảm bảo chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective shop floor control is crucial for maximizing production efficiency and minimizing waste."

    "Kiểm soát sàn nhà máy hiệu quả là rất quan trọng để tối đa hóa hiệu quả sản xuất và giảm thiểu lãng phí."

  • "The company implemented a new shop floor control system to improve its manufacturing processes."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống kiểm soát sàn nhà máy mới để cải thiện quy trình sản xuất của mình."

  • "Real-time data from the shop floor provides valuable insights for production optimization."

    "Dữ liệu thời gian thực từ sàn nhà máy cung cấp những hiểu biết giá trị để tối ưu hóa sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control Sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control Kiểm soát, điều khiển, quản lý
Noun controller Người điều khiển, bộ điều khiển, thiết bị kiểm soát
Adjective controllable Có thể kiểm soát được, có thể điều khiển được
Adjective uncontrollable Không thể kiểm soát được, không thể điều khiển được
Adjective controlled Được kiểm soát, có kiểm soát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Quản lý vận hành

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
shop floor control

Nguồn gốc của 'shop floor control'

Cụm từ 'shop floor control' không có một lịch sử etymology sâu xa như các từ cổ điển. Nó là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghiệp và quản lý sản xuất, đặc biệt là từ thế kỷ 20. 'Shop floor' nghĩa là khu vực sản xuất thực tế trong nhà máy, nơi công việc được thực hiện trực tiếp bởi công nhân và máy móc. 'Control' nghĩa là kiểm soát, quản lý. Ghép lại, cụm từ này chỉ việc quản lý và điều phối các hoạt động sản xuất ngay tại xưởng để đảm bảo hiệu quả, chất lượng và tuân thủ kế hoạch.

Usage Note

Shop floor control là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng. Nó tập trung vào việc tối ưu hóa và điều phối các hoạt động trực tiếp diễn ra trên sàn nhà máy, nơi sản phẩm thực tế được sản xuất. Khác với các hệ thống quản lý cấp cao hơn như ERP (Enterprise Resource Planning), shop floor control tập trung vào chi tiết của quy trình sản xuất thực tế.

Prepositions

in for of

‘In’ thường được dùng để chỉ phạm vi hoạt động của hệ thống kiểm soát (e.g., *shop floor control in automotive industry*). 'For' chỉ mục đích sử dụng (e.g., *shop floor control for optimizing workflow*). 'Of' được dùng để chỉ bản chất hoặc thuộc tính của hệ thống (e.g., *principles of shop floor control*).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shop floor control
  • implement implement shop floor control
    (Triển khai kiểm soát sản xuất tại xưởng)
  • improve improve shop floor control
    (Cải thiện kiểm soát sản xuất tại xưởng)
  • optimize optimize shop floor control
    (Tối ưu hóa kiểm soát sản xuất tại xưởng)
  • manage manage shop floor control
    (Quản lý kiểm soát sản xuất tại xưởng)
Adjective + shop floor control
  • effective effective shop floor control
    (Kiểm soát sản xuất tại xưởng hiệu quả)
  • real-time real-time shop floor control
    (Kiểm soát sản xuất tại xưởng theo thời gian thực)
  • integrated integrated shop floor control
    (Kiểm soát sản xuất tại xưởng tích hợp)
  • automated automated shop floor control
    (Kiểm soát sản xuất tại xưởng tự động)
Noun + shop floor control
  • system shop floor control system
    (Hệ thống kiểm soát sản xuất tại xưởng)
  • methods shop floor control methods
    (Các phương pháp kiểm soát sản xuất tại xưởng)
  • challenges challenges in shop floor control
    (Những thách thức trong kiểm soát sản xuất tại xưởng)

Idioms

  • implementing shop floor control systems

    Triển khai các hệ thống kiểm soát sản xuất tại xưởng

    "Many factories are focused on implementing shop floor control systems to boost productivity."

    (Nhiều nhà máy đang tập trung vào việc triển khai các hệ thống kiểm soát sản xuất tại xưởng để tăng năng suất.)

  • real-time shop floor control

    Kiểm soát sản xuất tại xưởng theo thời gian thực

    "Real-time shop floor control allows managers to respond quickly to production issues."

    (Kiểm soát sản xuất tại xưởng theo thời gian thực cho phép các nhà quản lý phản ứng nhanh chóng với các vấn đề sản xuất.)

  • benefits of shop floor control

    Lợi ích của việc kiểm soát sản xuất tại xưởng

    "One of the key benefits of shop floor control is improved operational efficiency."

    (Một trong những lợi ích chính của việc kiểm soát sản xuất tại xưởng là cải thiện hiệu quả vận hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shop floor control

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống để giám sát và kiểm soát quy trình sản xuất trên sàn nhà máy, bao gồm quản lý tài nguyên, theo dõi sản xuất và đảm bảo chất lượng.

"Effective shop floor control is crucial for maximizing production efficiency and minimizing waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had implemented shop floor control before the new CEO arrived.
Công ty đã triển khai kiểm soát xưởng sản xuất trước khi CEO mới đến.
Phủ định
They had not expected shop floor control to be so effective before seeing the results.
Họ đã không mong đợi kiểm soát xưởng sản xuất lại hiệu quả đến vậy trước khi thấy kết quả.
Nghi vấn
Had the team optimized the shop floor control system before the audit?
Nhóm đã tối ưu hóa hệ thống kiểm soát xưởng sản xuất trước cuộc kiểm toán chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shop floor control".

Tầm quan trọng trong sản xuất hiện đại

Trong văn hóa công nghiệp phương Tây và toàn cầu, 'shop floor control' thể hiện sự chú trọng sâu sắc vào hiệu quả, năng suất và chất lượng. Nó phản ánh tư duy quản lý hiện đại, nơi mọi hoạt động sản xuất cần được theo dõi, phân tích và tối ưu hóa liên tục. Đây không chỉ là một khái niệm kỹ thuật mà còn là nền tảng cho việc ra quyết định chiến lược và duy trì lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong môi trường kinh tế toàn cầu.

Từ thủ công đến tự động hóa và số hóa

Sự phát triển của 'shop floor control' cũng minh họa cho sự chuyển dịch từ các phương pháp quản lý thủ công sang tự động hóa và số hóa. Trong quá khứ, việc kiểm soát sản xuất thường dựa vào sổ sách, ghi chép tay và kinh nghiệm cá nhân của quản đốc. Ngày nay, với sự bùng nổ của công nghệ 4.0, 'shop floor control' thường được hỗ trợ bởi phần mềm ERP (Hoạch định Tài nguyên Doanh nghiệp), MES (Hệ thống Thực thi Sản xuất) và IoT (Internet vạn vật), cho phép giám sát chính xác và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực, giảm thiểu sai sót do con người và tăng tốc độ phản ứng.