shop floor control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system for monitoring and controlling the manufacturing process on the shop floor, including managing resources, tracking production, and ensuring quality.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống để giám sát và kiểm soát quy trình sản xuất trên sàn nhà máy, bao gồm quản lý tài nguyên, theo dõi sản xuất và đảm bảo chất lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective shop floor control is crucial for maximizing production efficiency and minimizing waste."
"Kiểm soát sàn nhà máy hiệu quả là rất quan trọng để tối đa hóa hiệu quả sản xuất và giảm thiểu lãng phí."
-
"The company implemented a new shop floor control system to improve its manufacturing processes."
"Công ty đã triển khai một hệ thống kiểm soát sàn nhà máy mới để cải thiện quy trình sản xuất của mình."
-
"Real-time data from the shop floor provides valuable insights for production optimization."
"Dữ liệu thời gian thực từ sàn nhà máy cung cấp những hiểu biết giá trị để tối ưu hóa sản xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | Sự kiểm soát, quyền điều khiển |
| Verb | control | Kiểm soát, điều khiển, quản lý |
| Noun | controller | Người điều khiển, bộ điều khiển, thiết bị kiểm soát |
| Adjective | controllable | Có thể kiểm soát được, có thể điều khiển được |
| Adjective | uncontrollable | Không thể kiểm soát được, không thể điều khiển được |
| Adjective | controlled | Được kiểm soát, có kiểm soát |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shop floor control là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng. Nó tập trung vào việc tối ưu hóa và điều phối các hoạt động trực tiếp diễn ra trên sàn nhà máy, nơi sản phẩm thực tế được sản xuất. Khác với các hệ thống quản lý cấp cao hơn như ERP (Enterprise Resource Planning), shop floor control tập trung vào chi tiết của quy trình sản xuất thực tế.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ phạm vi hoạt động của hệ thống kiểm soát (e.g., *shop floor control in automotive industry*). 'For' chỉ mục đích sử dụng (e.g., *shop floor control for optimizing workflow*). 'Of' được dùng để chỉ bản chất hoặc thuộc tính của hệ thống (e.g., *principles of shop floor control*).
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement shop floor control (Triển khai kiểm soát sản xuất tại xưởng)
-
improve improve shop floor control (Cải thiện kiểm soát sản xuất tại xưởng)
-
optimize optimize shop floor control (Tối ưu hóa kiểm soát sản xuất tại xưởng)
-
manage manage shop floor control (Quản lý kiểm soát sản xuất tại xưởng)
-
effective effective shop floor control (Kiểm soát sản xuất tại xưởng hiệu quả)
-
real-time real-time shop floor control (Kiểm soát sản xuất tại xưởng theo thời gian thực)
-
integrated integrated shop floor control (Kiểm soát sản xuất tại xưởng tích hợp)
-
automated automated shop floor control (Kiểm soát sản xuất tại xưởng tự động)
-
system shop floor control system (Hệ thống kiểm soát sản xuất tại xưởng)
-
methods shop floor control methods (Các phương pháp kiểm soát sản xuất tại xưởng)
-
challenges challenges in shop floor control (Những thách thức trong kiểm soát sản xuất tại xưởng)
Idioms
-
implementing shop floor control systems
Triển khai các hệ thống kiểm soát sản xuất tại xưởng
"Many factories are focused on implementing shop floor control systems to boost productivity."
(Nhiều nhà máy đang tập trung vào việc triển khai các hệ thống kiểm soát sản xuất tại xưởng để tăng năng suất.)
-
real-time shop floor control
Kiểm soát sản xuất tại xưởng theo thời gian thực
"Real-time shop floor control allows managers to respond quickly to production issues."
(Kiểm soát sản xuất tại xưởng theo thời gian thực cho phép các nhà quản lý phản ứng nhanh chóng với các vấn đề sản xuất.)
-
benefits of shop floor control
Lợi ích của việc kiểm soát sản xuất tại xưởng
"One of the key benefits of shop floor control is improved operational efficiency."
(Một trong những lợi ích chính của việc kiểm soát sản xuất tại xưởng là cải thiện hiệu quả vận hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shop floor control
Danh từMột hệ thống để giám sát và kiểm soát quy trình sản xuất trên sàn nhà máy, bao gồm quản lý tài nguyên, theo dõi sản xuất và đảm bảo chất lượng.
"Effective shop floor control is crucial for maximizing production efficiency and minimizing waste."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had implemented shop floor control before the new CEO arrived. |
Công ty đã triển khai kiểm soát xưởng sản xuất trước khi CEO mới đến. |
| Phủ định | They had not expected shop floor control to be so effective before seeing the results. |
Họ đã không mong đợi kiểm soát xưởng sản xuất lại hiệu quả đến vậy trước khi thấy kết quả. |
| Nghi vấn | Had the team optimized the shop floor control system before the audit? |
Nhóm đã tối ưu hóa hệ thống kiểm soát xưởng sản xuất trước cuộc kiểm toán chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shop floor control".
