(Top Banner Ad)
manufacturing control
B2
Noun B2 Sản xuất, Kỹ thuật, Quản lý

manufacturing control

UK: /ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ kənˈtrəʊl/ • US: /ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát sản xuất quản lý sản xuất điều khiển sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of monitoring and regulating production processes to ensure quality, efficiency, and adherence to standards.

Vietnamese Meaning

Quá trình giám sát và điều chỉnh các quy trình sản xuất để đảm bảo chất lượng, hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective manufacturing control is essential for maintaining product quality and reducing waste."

    "Kiểm soát sản xuất hiệu quả là điều cần thiết để duy trì chất lượng sản phẩm và giảm thiểu lãng phí."

  • "The company implemented a new manufacturing control system to improve efficiency."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống kiểm soát sản xuất mới để cải thiện hiệu quả."

  • "Our manufacturing control procedures ensure that all products meet the required standards."

    "Quy trình kiểm soát sản xuất của chúng tôi đảm bảo rằng tất cả các sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manufacture Sự sản xuất; nhà máy
Verb manufacture Sản xuất, chế tạo
Noun manufacturer Nhà sản xuất
Noun manufacturing Ngành sản xuất; sự sản xuất
Noun control Sự kiểm soát, quyền kiểm soát; bộ điều khiển
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun controller Người kiểm soát; bộ điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Adjective controlled Đã được kiểm soát, có kiểm soát
Adjective controlling Có tính kiểm soát, điều khiển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kỹ thuật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manu
Latin
factus
Old French
manufacture
English
manufacture
Latin
contra
Latin
rotulum
Old French
contrerolle
English
control

Nguồn gốc 'sản xuất' từ đôi bàn tay

'Manufacture' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manu factus', có nghĩa là 'làm bằng tay'. Ban đầu, nó chỉ việc tạo ra sản phẩm thủ công. Đến thế kỷ 17, từ này được tiếng Anh dùng để mô tả cả quá trình sản xuất hàng loạt trong các nhà máy.

Sự ra đời của 'kiểm soát'

Từ 'control' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contra rotulum', nghĩa là 'đối chiếu với cuộn giấy' hoặc 'đối chiếu với danh sách'. Qua tiếng Pháp cổ 'contrerolle', nó ban đầu chỉ việc kiểm tra sổ sách kế toán bằng cách so sánh hai bản ghi. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng thành quyền lực để chỉ đạo hoặc hạn chế.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm các hoạt động như kiểm soát chất lượng, quản lý hàng tồn kho, lập kế hoạch sản xuất và bảo trì thiết bị. Nó nhấn mạnh việc duy trì sự ổn định và dự đoán được trong quá trình sản xuất. So với 'quality control' (kiểm soát chất lượng), 'manufacturing control' có phạm vi rộng hơn, bao gồm toàn bộ quy trình sản xuất chứ không chỉ khâu kiểm tra sản phẩm cuối cùng.

Prepositions

in over

* 'in manufacturing control': Đề cập đến việc thực hiện hoặc tham gia vào quá trình kiểm soát sản xuất. * 'over manufacturing control': Chỉ sự giám sát hoặc quyền kiểm soát đối với quá trình sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manufacturing control
  • effective effective manufacturing control
    (kiểm soát sản xuất hiệu quả)
  • strict strict manufacturing control
    (kiểm soát sản xuất chặt chẽ)
  • efficient efficient manufacturing control
    (kiểm soát sản xuất năng suất)
  • advanced advanced manufacturing control
    (kiểm soát sản xuất tiên tiến)
  • real-time real-time manufacturing control
    (kiểm soát sản xuất thời gian thực)
Verb + manufacturing control
  • implement implement manufacturing control
    (triển khai/áp dụng kiểm soát sản xuất)
  • improve improve manufacturing control
    (cải thiện kiểm soát sản xuất)
  • establish establish manufacturing control
    (thiết lập kiểm soát sản xuất)
  • maintain maintain manufacturing control
    (duy trì kiểm soát sản xuất)
  • strengthen strengthen manufacturing control
    (tăng cường kiểm soát sản xuất)
manufacturing control + Noun
  • system manufacturing control system
    (hệ thống kiểm soát sản xuất)
  • processes manufacturing control processes
    (các quy trình kiểm soát sản xuất)
  • measures manufacturing control measures
    (các biện pháp kiểm soát sản xuất)
  • software manufacturing control software
    (phần mềm kiểm soát sản xuất)

Idioms

  • tighten manufacturing control

    Tăng cường/siết chặt kiểm soát sản xuất (để nâng cao chất lượng hoặc hiệu quả).

    "The company decided to tighten manufacturing control after several product defects were reported."

    (Công ty đã quyết định tăng cường kiểm soát sản xuất sau khi một số lỗi sản phẩm được báo cáo.)

  • implement manufacturing control

    Triển khai/áp dụng kiểm soát sản xuất (đưa các quy trình kiểm soát vào thực tiễn).

    "New regulations require us to implement stricter manufacturing control measures."

    (Các quy định mới yêu cầu chúng tôi phải triển khai các biện pháp kiểm soát sản xuất chặt chẽ hơn.)

  • lose manufacturing control

    Mất kiểm soát sản xuất (khi các quy trình không còn được quản lý hiệu quả, dẫn đến vấn đề).

    "Without proper automation, factories can quickly lose manufacturing control."

    (Nếu không có tự động hóa phù hợp, các nhà máy có thể nhanh chóng mất kiểm soát sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manufacturing control

Noun
Lật mặt

Quá trình giám sát và điều chỉnh các quy trình sản xuất để đảm bảo chất lượng, hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn.

"Effective manufacturing control is essential for maintaining product quality and reducing waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufacturing control".

Tầm quan trọng của chất lượng và 'Lean Manufacturing'

Trong nhiều nền văn hóa công nghiệp, đặc biệt là ở Nhật Bản với triết lý Kaizen (cải tiến liên tục) và phương pháp Lean Manufacturing (sản xuất tinh gọn), kiểm soát sản xuất không chỉ là đảm bảo chất lượng mà còn là tối ưu hóa hiệu quả, giảm thiểu lãng phí. Việc kiểm soát chặt chẽ giúp duy trì danh tiếng và năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Kiểm soát sản xuất trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0

Với sự phát triển của Công nghiệp 4.0, kiểm soát sản xuất ngày càng trở nên tự động hóa và thông minh hơn. Các hệ thống điều khiển tích hợp AI, IoT và dữ liệu lớn giúp theo dõi, phân tích và điều chỉnh quy trình sản xuất theo thời gian thực, tạo ra các 'nhà máy thông minh' có khả năng tự vận hành và tối ưu hóa cao.