(Top Banner Ad)
short fuse
B2
Noun B2 Tâm lý học/Hành vi

short fuse

UK: /ʃɔːt fjuːz/ • US: /ʃɔːrt fjuːz/

Nghĩa tiếng Việt

dễ nổi nóng nóng tính tính khí nóng nảy dễ bực mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quick temper; a tendency to react angrily or violently, even to slight provocation.

Vietnamese Meaning

Tính khí nóng nảy, dễ nổi giận; xu hướng phản ứng giận dữ hoặc bạo lực, ngay cả khi bị khiêu khích nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a short fuse and gets angry very easily."

    "Anh ta rất dễ nổi nóng và giận dữ."

  • "Be careful what you say to him; he has a short fuse."

    "Hãy cẩn thận những gì bạn nói với anh ta; anh ta rất dễ nổi nóng."

  • "After a sleepless night, she had an even shorter fuse than usual."

    "Sau một đêm mất ngủ, cô ấy thậm chí còn dễ nổi nóng hơn bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun short fuse Người có tính khí nóng nảy, dễ nổi giận
Adjective short-fused Nóng tính, dễ nổi nóng

Synonyms

Antonyms

long fuse (tính kiên nhẫn)patience (sự kiên nhẫn)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
short
English
fuse
English
short fuse

Nguồn gốc của "short fuse"

Cụm từ 'short fuse' có nguồn gốc từ hình ảnh ngòi nổ (fuse) trên các loại thuốc nổ hoặc pháo hoa. Một ngòi nổ ngắn sẽ làm cho thuốc nổ phát hỏa và bùng nổ nhanh chóng. Tương tự, một người 'có ngòi nổ ngắn' là người dễ dàng nổi giận và mất bình tĩnh một cách đột ngột, như thể cơn giận của họ bùng lên chỉ sau một khoảnh khắc ngắn ngủi.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ người dễ mất kiểm soát và trở nên tức giận một cách nhanh chóng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu kiên nhẫn và khả năng kiểm soát cảm xúc kém. Khác với 'hot-headed' (bốc đồng), 'short fuse' nhấn mạnh vào tốc độ phản ứng giận dữ hơn là bản chất bốc đồng của hành động.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', thường mô tả ai đó 'with a short fuse', nghĩa là 'có tính khí nóng nảy'. Ví dụ: 'He's a nice guy, but he's got a short fuse.' (Anh ấy là một người tốt, nhưng lại rất nóng tính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + short fuse
  • have have a short fuse
    (Dễ nổi nóng, có tính khí nóng nảy)
  • develop develop a short fuse
    (Trở nên dễ nổi nóng hơn (thường do căng thẳng hoặc mệt mỏi))
Adjective + short fuse
  • notoriously a notoriously short fuse
    (Một người nổi tiếng là dễ nổi nóng)
  • extremely have an extremely short fuse
    (Có tính khí cực kỳ nóng nảy)

Idioms

  • have a short fuse

    Dễ nổi nóng, mất bình tĩnh một cách nhanh chóng

    "My boss has a short fuse, so try not to annoy him today."

    (Sếp tôi rất dễ nổi nóng, nên hôm nay đừng cố chọc tức anh ấy.)

  • to light someone's short fuse

    Kích động ai đó nổi giận, châm ngòi cơn tức giận của ai đó

    "Don't mention his ex-girlfriend; that's guaranteed to light his short fuse."

    (Đừng nhắc đến bạn gái cũ của anh ấy; điều đó chắc chắn sẽ châm ngòi cơn tức giận của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short fuse

Noun
Lật mặt

Tính khí nóng nảy, dễ nổi giận; xu hướng phản ứng giận dữ hoặc bạo lực, ngay cả khi bị khiêu khích nhẹ.

"He has a short fuse and gets angry very easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short fuse".

Liên tưởng đến chất nổ

Cụm từ 'short fuse' gắn liền với hình ảnh ngòi nổ của bom, pháo. Trong văn hóa phương Tây, việc liên hệ tính cách con người với vật liệu nổ giúp hình dung rõ nét về sự bùng nổ, không kiểm soát được của cơn giận. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng và bất ngờ của phản ứng tiêu cực.

Mô tả tính cách và định kiến

Trong văn hóa đại chúng, 'short fuse' thường được dùng để mô tả những nhân vật nóng tính, dễ bị kích động, đôi khi hài hước nhưng thường mang ý tiêu cực. Nó có thể là một phần định kiến về một số nghề nghiệp (ví dụ: đầu bếp bận rộn) hoặc kiểu người (ví dụ: ông bố khó tính), giúp thể hiện một khía cạnh tính cách dễ nhận diện.