short fuse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quick temper; a tendency to react angrily or violently, even to slight provocation.
Vietnamese Meaning
Tính khí nóng nảy, dễ nổi giận; xu hướng phản ứng giận dữ hoặc bạo lực, ngay cả khi bị khiêu khích nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a short fuse and gets angry very easily."
"Anh ta rất dễ nổi nóng và giận dữ."
-
"Be careful what you say to him; he has a short fuse."
"Hãy cẩn thận những gì bạn nói với anh ta; anh ta rất dễ nổi nóng."
-
"After a sleepless night, she had an even shorter fuse than usual."
"Sau một đêm mất ngủ, cô ấy thậm chí còn dễ nổi nóng hơn bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | short fuse | Người có tính khí nóng nảy, dễ nổi giận |
| Adjective | short-fused | Nóng tính, dễ nổi nóng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này ám chỉ người dễ mất kiểm soát và trở nên tức giận một cách nhanh chóng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu kiên nhẫn và khả năng kiểm soát cảm xúc kém. Khác với 'hot-headed' (bốc đồng), 'short fuse' nhấn mạnh vào tốc độ phản ứng giận dữ hơn là bản chất bốc đồng của hành động.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', thường mô tả ai đó 'with a short fuse', nghĩa là 'có tính khí nóng nảy'. Ví dụ: 'He's a nice guy, but he's got a short fuse.' (Anh ấy là một người tốt, nhưng lại rất nóng tính.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a short fuse (Dễ nổi nóng, có tính khí nóng nảy)
-
develop develop a short fuse (Trở nên dễ nổi nóng hơn (thường do căng thẳng hoặc mệt mỏi))
-
notoriously a notoriously short fuse (Một người nổi tiếng là dễ nổi nóng)
-
extremely have an extremely short fuse (Có tính khí cực kỳ nóng nảy)
Idioms
-
have a short fuse
Dễ nổi nóng, mất bình tĩnh một cách nhanh chóng
"My boss has a short fuse, so try not to annoy him today."
(Sếp tôi rất dễ nổi nóng, nên hôm nay đừng cố chọc tức anh ấy.)
-
to light someone's short fuse
Kích động ai đó nổi giận, châm ngòi cơn tức giận của ai đó
"Don't mention his ex-girlfriend; that's guaranteed to light his short fuse."
(Đừng nhắc đến bạn gái cũ của anh ấy; điều đó chắc chắn sẽ châm ngòi cơn tức giận của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short fuse
NounTính khí nóng nảy, dễ nổi giận; xu hướng phản ứng giận dữ hoặc bạo lực, ngay cả khi bị khiêu khích nhẹ.
"He has a short fuse and gets angry very easily."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short fuse".
