brief life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc sống ngắn ngủi hoặc tồn tại trong thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flower had a brief life, blooming for only a few days."
"Đóa hoa có một cuộc đời ngắn ngủi, chỉ nở trong vài ngày."
-
"Despite her brief life, she made a significant impact on the community."
"Mặc dù cuộc đời ngắn ngủi, cô ấy đã tạo ra một tác động đáng kể đến cộng đồng."
-
"The mayfly is known for its brief life span."
"Phù du được biết đến với tuổi thọ ngắn ngủi của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Brief life" thường được dùng để chỉ một cuộc đời ngắn ngủi, có thể do bệnh tật, tai nạn hoặc đơn giản là tuổi thọ thấp. Nó mang sắc thái nhấn mạnh về sự ngắn ngủi và có thể gợi cảm giác tiếc nuối hoặc mất mát. So với "short life", "brief life" có phần trang trọng và mang tính văn chương hơn. Trong khi "short life" chỉ đơn thuần là một cuộc đời ngắn, "brief life" có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự mong manh của cuộc sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tragically a tragically brief life (Một cuộc đời ngắn ngủi một cách bi thảm)
-
meaningful a meaningful brief life (Một cuộc đời ngắn ngủi nhưng ý nghĩa)
-
poignantly a poignantly brief life (Một cuộc đời ngắn ngủi đầy xúc động/thương tâm)
-
lead to lead a brief life (Sống một cuộc đời ngắn ngủi)
-
end to end its brief life (Kết thúc sự tồn tại ngắn ngủi của nó (thường dùng cho vật/hiện tượng))
Idioms
-
A brief life, well-lived.
Một cuộc đời ngắn ngủi, nhưng sống trọn vẹn/có ý nghĩa.
"Though his was a brief life, well-lived, his impact remains huge."
(Mặc dù đó là một cuộc đời ngắn ngủi nhưng sống trọn vẹn, tác động của anh ấy vẫn rất lớn.)
-
Cut short in its brief life.
Bị cắt đứt (kết thúc) trong thời gian tồn tại ngắn ngủi.
"The brilliant startup was cut short in its brief life due to funding issues."
(Công ty khởi nghiệp rực rỡ đó đã bị cắt đứt trong thời gian tồn tại ngắn ngủi do vấn đề tài trợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brief life
Tính từ + Danh từMột cuộc sống ngắn ngủi hoặc tồn tại trong thời gian ngắn.
"The flower had a brief life, blooming for only a few days."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He lived a brief life. |
Anh ấy đã sống một cuộc đời ngắn ngủi. |
| Phủ định | Not only did he live a brief life, but also he left a lasting impact. |
Không chỉ sống một cuộc đời ngắn ngủi, anh ấy còn để lại một tác động lâu dài. |
| Nghi vấn | Should he live a brief life, his legacy will endure. |
Nếu anh ấy sống một cuộc đời ngắn ngủi, di sản của anh ấy sẽ tồn tại. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A brief life is sometimes considered a tragedy. |
Một cuộc đời ngắn ngủi đôi khi được coi là một bi kịch. |
| Phủ định | A brief life is not always remembered. |
Một cuộc đời ngắn ngủi không phải lúc nào cũng được ghi nhớ. |
| Nghi vấn | Is a brief life always seen as incomplete? |
Phải chăng một cuộc đời ngắn ngủi luôn bị xem là chưa trọn vẹn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief life".
