(Top Banner Ad)
brief life
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát/Triết học

brief life

UK: /briːf laɪf/ • US: /briːf laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đời ngắn ngủi đời ngắn ngủi kiếp phù du
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short or concise existence.

Vietnamese Meaning

Một cuộc sống ngắn ngủi hoặc tồn tại trong thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flower had a brief life, blooming for only a few days."

    "Đóa hoa có một cuộc đời ngắn ngủi, chỉ nở trong vài ngày."

  • "Despite her brief life, she made a significant impact on the community."

    "Mặc dù cuộc đời ngắn ngủi, cô ấy đã tạo ra một tác động đáng kể đến cộng đồng."

  • "The mayfly is known for its brief life span."

    "Phù du được biết đến với tuổi thọ ngắn ngủi của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brevity Sự ngắn gọn, sự ngắn ngủi (tính chất của brief)
Adverb briefly Một cách ngắn gọn, trong thời gian ngắn
Adjective lively Sống động, đầy sức sống
Noun lifetime Cả đời, suốt cuộc đời
Adjective lifeless Vô hồn, không có sự sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leip- (Life)
Latin
brevis (Brief)
Old English
līf (Life)
Middle English
bref lyf

Nguồn Gốc Của Sự Ngắn Ngủi

Cụm từ này ghép từ hai gốc rễ cổ xưa. 'Brief' (ngắn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'brevis'. 'Life' (cuộc đời) đến từ tiếng Anh cổ 'līf', chỉ trạng thái tồn tại. Khi kết hợp, 'brief life' nhấn mạnh tính tạm thời và phù du của mọi sự vật, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc suy ngẫm triết học về sự ngắn ngủi của đời người.

Usage Note

"Brief life" thường được dùng để chỉ một cuộc đời ngắn ngủi, có thể do bệnh tật, tai nạn hoặc đơn giản là tuổi thọ thấp. Nó mang sắc thái nhấn mạnh về sự ngắn ngủi và có thể gợi cảm giác tiếc nuối hoặc mất mát. So với "short life", "brief life" có phần trang trọng và mang tính văn chương hơn. Trong khi "short life" chỉ đơn thuần là một cuộc đời ngắn, "brief life" có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự mong manh của cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brief life
  • tragically a tragically brief life
    (Một cuộc đời ngắn ngủi một cách bi thảm)
  • meaningful a meaningful brief life
    (Một cuộc đời ngắn ngủi nhưng ý nghĩa)
  • poignantly a poignantly brief life
    (Một cuộc đời ngắn ngủi đầy xúc động/thương tâm)
Verb + brief life
  • lead to lead a brief life
    (Sống một cuộc đời ngắn ngủi)
  • end to end its brief life
    (Kết thúc sự tồn tại ngắn ngủi của nó (thường dùng cho vật/hiện tượng))

Idioms

  • A brief life, well-lived.

    Một cuộc đời ngắn ngủi, nhưng sống trọn vẹn/có ý nghĩa.

    "Though his was a brief life, well-lived, his impact remains huge."

    (Mặc dù đó là một cuộc đời ngắn ngủi nhưng sống trọn vẹn, tác động của anh ấy vẫn rất lớn.)

  • Cut short in its brief life.

    Bị cắt đứt (kết thúc) trong thời gian tồn tại ngắn ngủi.

    "The brilliant startup was cut short in its brief life due to funding issues."

    (Công ty khởi nghiệp rực rỡ đó đã bị cắt đứt trong thời gian tồn tại ngắn ngủi do vấn đề tài trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brief life

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cuộc sống ngắn ngủi hoặc tồn tại trong thời gian ngắn.

"The flower had a brief life, blooming for only a few days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lived a brief life.
Anh ấy đã sống một cuộc đời ngắn ngủi.
Phủ định
Not only did he live a brief life, but also he left a lasting impact.
Không chỉ sống một cuộc đời ngắn ngủi, anh ấy còn để lại một tác động lâu dài.
Nghi vấn
Should he live a brief life, his legacy will endure.
Nếu anh ấy sống một cuộc đời ngắn ngủi, di sản của anh ấy sẽ tồn tại.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A brief life is sometimes considered a tragedy.
Một cuộc đời ngắn ngủi đôi khi được coi là một bi kịch.
Phủ định
A brief life is not always remembered.
Một cuộc đời ngắn ngủi không phải lúc nào cũng được ghi nhớ.
Nghi vấn
Is a brief life always seen as incomplete?
Phải chăng một cuộc đời ngắn ngủi luôn bị xem là chưa trọn vẹn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief life".

Khái Niệm Memento Mori

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học La Mã và nghệ thuật thời Trung cổ, cụm từ này gợi nhớ đến 'Memento Mori' (Hãy nhớ rằng bạn sẽ chết). Đây là một lời nhắc nhở rằng cuộc sống là ngắn ngủi và phù du, khuyến khích con người sống đạo đức và có mục đích trước khi kết thúc 'brief life' của mình.

Vị Thế Anh Hùng Sớm Nở Chóng Tàn

Trong văn học và điện ảnh hiện đại, nhân vật chính có 'brief life' thường là những anh hùng có số phận bi tráng (tragic heroes) hoặc những thiên tài yểu mệnh. Sự ngắn ngủi của cuộc đời họ khiến câu chuyện trở nên kịch tính và gây xúc động mạnh mẽ hơn đối với khán giả.