(Top Banner Ad)
fleeting existence
C1
Tính từ C1 Triết học, Văn học

fleeting existence

UK: /ˈfliːtɪŋ ɪɡˈzɪstəns/ • US: /ˈfliːtɪŋ ɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống phù du đời sống ngắn ngủi kiếp sống thoáng qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for only a short time.

Vietnamese Meaning

Tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn; thoáng qua, phù du.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fleeting moment of happiness made her forget all her troubles."

    "Khoảnh khắc hạnh phúc thoáng qua khiến cô quên đi mọi muộn phiền."

  • "The fleeting existence of a mayfly is a reminder of the fragility of life."

    "Sự tồn tại ngắn ngủi của con phù du là một lời nhắc nhở về sự mong manh của cuộc sống."

  • "He pondered the fleeting existence of human civilization in the vastness of time."

    "Anh ta suy ngẫm về sự tồn tại ngắn ngủi của nền văn minh nhân loại trong sự bao la của thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Adjective existent đang tồn tại, hiện có
Noun existence sự tồn tại, sự sống
Adjective existential thuộc về sự tồn tại, hiện sinh
Adjective fleet nhanh chóng, thoắt qua (chỉ tốc độ hoặc sự nhanh nhẹn)
Noun fleetness sự nhanh chóng, sự thoáng qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew- (to flow, swim)
Proto-Germanic
*fleutan- (to flow, float)
Old English
flēotan (to float, flow, drift)
Modern English
fleeting
Latin
exsistere (to step forth, appear, exist)
Late Latin
existentia (a coming forth, existence)
Old French
existence
Modern English
existence

Nguồn gốc 'Fleeting': Từ dòng chảy đến sự thoáng qua

Từ 'fleeting' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flēotan', có nghĩa là 'trôi nổi, chảy'. Liên quan đến các từ ngữ hệ German cổ chỉ sự 'lưu chuyển' và xa hơn là gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ 'dòng chảy' hoặc 'bơi lội'. Điều này gợi lên hình ảnh một thứ gì đó lướt qua nhanh chóng như dòng nước, biến mất chỉ trong chốc lát, mang ý nghĩa 'ngắn ngủi, thoáng qua'.

Nguồn gốc 'Existence': Bước ra ánh sáng

Từ 'existence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exsistere', có nghĩa là 'bước ra ngoài, xuất hiện, tồn tại'. Cấu tạo từ tiền tố 'ex-' (ra ngoài) và 'sistere' (đứng). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'existence' là sự xuất hiện, hiện hữu ra khỏi trạng thái ẩn giấu, chỉ sự có mặt hoặc sự tồn tại của một sự vật, hiện tượng nào đó.

Usage Note

Tính từ 'fleeting' nhấn mạnh sự ngắn ngủi và tạm thời của điều gì đó. Nó thường được dùng để miêu tả những khoảnh khắc, cảm xúc, hoặc trạng thái tồn tại không kéo dài. Khác với 'temporary' (tạm thời) thường mang ý nghĩa có kế hoạch hoặc dự kiến, 'fleeting' nhấn mạnh sự bất ngờ và nhanh chóng trôi qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fleeting existence
  • short a short fleeting existence
    (một sự tồn tại ngắn ngủi, thoáng qua)
  • brief a brief fleeting existence
    (một sự tồn tại ngắn ngủi, chóng vánh)
  • fragile a fragile fleeting existence
    (một sự tồn tại mong manh, thoáng qua)
  • precarious a precarious fleeting existence
    (một sự tồn tại bấp bênh, thoáng qua)
Verb + fleeting existence
  • live to live a fleeting existence
    (sống một cuộc đời ngắn ngủi, thoáng qua)
  • lead to lead a fleeting existence
    (sống/trải qua một cuộc đời ngắn ngủi)
  • experience to experience a fleeting existence
    (trải nghiệm một sự tồn tại ngắn ngủi)
  • reflect on to reflect on our fleeting existence
    (suy ngẫm về sự tồn tại ngắn ngủi của chúng ta)
Noun + of + fleeting existence
  • the beauty the beauty of fleeting existence
    (vẻ đẹp của sự tồn tại thoáng qua)
  • the nature the nature of fleeting existence
    (bản chất của sự tồn tại ngắn ngủi)

Idioms

  • Life is but a fleeting existence.

    Cuộc sống chỉ là một sự tồn tại thoáng qua/ngắn ngủi mà thôi.

    "Don't waste time on trivial matters; life is but a fleeting existence."

    (Đừng lãng phí thời gian vào những chuyện vặt vãnh; cuộc sống chỉ là một sự tồn tại thoáng qua mà thôi.)

  • Embrace the fleeting existence of the moment.

    Hãy trân trọng sự tồn tại thoáng qua của khoảnh khắc hiện tại.

    "The artist advised us to truly embrace the fleeting existence of the moment and find joy in it."

    (Người nghệ sĩ khuyên chúng ta hãy thật sự trân trọng sự tồn tại thoáng qua của khoảnh khắc hiện tại và tìm thấy niềm vui trong đó.)

  • Our fleeting existence in the vast universe.

    Sự tồn tại ngắn ngủi của chúng ta trong vũ trụ bao la.

    "Looking at the stars, one often ponders our fleeting existence in the vast universe."

    (Nhìn ngắm những vì sao, người ta thường suy ngẫm về sự tồn tại ngắn ngủi của chúng ta trong vũ trụ bao la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleeting existence

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn; thoáng qua, phù du.

"The fleeting moment of happiness made her forget all her troubles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleeting existence".

Khái niệm Memento Mori (Hãy nhớ rằng bạn sẽ chết)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thời Trung cổ và Phục hưng, Memento Mori là một motif nghệ thuật và triết học nhắc nhở về sự hữu hạn của cuộc đời và cái chết không thể tránh khỏi. Nó khuyến khích con người sống trọn vẹn từng khoảnh khắc và suy ngẫm về giá trị của sự tồn tại ngắn ngủi này, tương đồng với ý nghĩa của 'fleeting existence'.

Triết lý Vô thường (Anicca) trong Phật giáo

Trong triết học Phật giáo, khái niệm Anicca (Vô thường) là một trong ba dấu hiệu của sự tồn tại (Tam pháp ấn), cho rằng vạn vật trong vũ trụ đều biến đổi không ngừng, không có gì là vĩnh cửu. Mọi sự vật, hiện tượng, bao gồm cả sự sống, đều có một 'fleeting existence' – một sự tồn tại ngắn ngủi, thoáng qua và sẽ thay đổi.