shortchanging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give someone less money than they are owed.
Vietnamese Meaning
Trả thiếu tiền cho ai đó; ăn gian, lừa lọc ai đó một khoản tiền nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cashier tried to shortchange me, but I caught her."
"Người thu ngân đã cố gắng trả thiếu tiền cho tôi, nhưng tôi đã bắt gặp."
-
"Don't let them shortchange you; make sure you get the correct change."
"Đừng để họ trả thiếu tiền cho bạn; hãy chắc chắn rằng bạn nhận được tiền thừa chính xác."
-
"The government is shortchanging education by cutting funding."
"Chính phủ đang đối xử bất công với giáo dục bằng cách cắt giảm ngân sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shortchange | trả thiếu tiền thối; đối xử không công bằng |
| Noun | shortchange | hành động trả thiếu tiền thối; sự đối xử không công bằng |
| Noun | shortchanger | người trả thiếu tiền thối; người đối xử không công bằng |
| Adjective | short | ngắn; thiếu hụt |
| Noun | change | tiền thối lại; sự thay đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ hành động trả lại thiếu tiền khi mua bán. Nghĩa bóng mang ý nghĩa đối xử không công bằng, không xứng đáng với ai đó, hoặc tiết kiệm quá mức cần thiết, gây ảnh hưởng tiêu cực.
Thường dùng để chỉ việc không đánh giá đúng năng lực, không cung cấp đủ nguồn lực hoặc cơ hội cho ai đó. Thường đi kèm với các cụm từ chỉ sự đầu tư, cơ hội, hoặc sự tôn trọng.
Prepositions
`Shortchange on something` ám chỉ việc tiết kiệm, cắt giảm chi phí một cách quá đáng, gây ảnh hưởng đến chất lượng hoặc hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intentionally intentionally shortchanging (cố tình trả thiếu tiền thối)
-
accidentally accidentally shortchanging (vô ý trả thiếu tiền thối)
-
accused of accused of shortchanging (bị buộc tội trả thiếu tiền thối / đối xử không công bằng)
-
caught caught shortchanging (bị bắt quả tang trả thiếu tiền thối / đối xử không công bằng)
-
prevent prevent shortchanging (ngăn chặn việc trả thiếu tiền thối / đối xử không công bằng)
-
act of act of shortchanging (hành động trả thiếu tiền thối / đối xử không công bằng)
-
problem of problem of shortchanging (vấn đề trả thiếu tiền thối / đối xử không công bằng)
Idioms
-
get shortchanged
bị trả thiếu tiền thối; bị đối xử bất công, không nhận được những gì xứng đáng
"I feel like I got shortchanged on my promotion; others got better raises."
(Tôi cảm thấy mình bị đối xử bất công trong đợt thăng chức; những người khác được tăng lương tốt hơn.)
-
shortchange oneself
tự đối xử tệ với bản thân; tự tước đi cơ hội hoặc lợi ích của mình
"If you don't take a break, you're shortchanging yourself and your productivity."
(Nếu bạn không nghỉ ngơi, bạn đang tự làm hại bản thân và năng suất của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shortchanging
Động từTrả thiếu tiền cho ai đó; ăn gian, lừa lọc ai đó một khoản tiền nhỏ.
"The cashier tried to shortchange me, but I caught her."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the audit is complete, the cashier will have shortchanged the company of a significant amount. |
Vào thời điểm kiểm toán hoàn tất, nhân viên thu ngân sẽ đã biển thủ của công ty một khoản tiền đáng kể. |
| Phủ định | By the end of the week, I won't have shortchanged anyone, as I'm very careful with my transactions. |
Đến cuối tuần, tôi sẽ không gian lận ai cả, vì tôi rất cẩn thận với các giao dịch của mình. |
| Nghi vấn | Will the vendor have shortchanged us by the time we receive the final bill? |
Liệu nhà cung cấp có gian lận chúng ta vào thời điểm chúng ta nhận được hóa đơn cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortchanging".
