(Top Banner Ad)
had better
B1
modal auxiliary verb (động từ khuyết thiếu) B1 Ngữ pháp

had better

UK: /hæd ˈbɛtə/ • US: /hæd ˈbɛtər/

Nghĩa tiếng Việt

tốt hơn hết nên nên phải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to give strong advice or a warning.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc một lời cảnh báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You had better be on time, or you'll miss the bus."

    "Bạn tốt hơn hết là nên đúng giờ, nếu không bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt."

  • "We had better leave now if we want to catch the train."

    "Chúng ta tốt hơn hết nên đi ngay bây giờ nếu muốn bắt kịp chuyến tàu."

  • "I'd better get going. It's getting late."

    "Tôi tốt hơn hết nên đi thôi. Trời đang tối dần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb have có, sở hữu; trải nghiệm
Noun having sự có, sự sở hữu (dạng danh động từ hoặc danh từ trừu tượng)
Adjective good tốt, giỏi, hay
Noun goodness lòng tốt, sự thiện lương; giá trị
Adverb well tốt, giỏi, khỏe mạnh
Noun wellness tình trạng khỏe mạnh về thể chất và tinh thần

Synonyms

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
him was betere
Middle English
him were better to
Early Modern English
he had better
Modern English
had better

Nguồn gốc của 'had better'

Cụm từ 'had better' không phải là quá khứ của 'have better'. Từ 'had' ở đây là một dạng 'had' giả định quá khứ (past subjunctive) hoặc dạng modal hóa đã hóa thạch, không phải thì quá khứ đơn. Cấu trúc này xuất phát từ các cách diễn đạt cũ hơn trong tiếng Anh, ví dụ như 'him were better to...' (sẽ tốt hơn cho anh ấy nếu...). Nó được sử dụng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo, mang ý nghĩa 'sẽ tốt hơn nếu...' hoặc 'nên làm gì đó để tránh hậu quả tiêu cực'.

Usage Note

Cấu trúc 'had better' thường diễn tả một điều gì đó nên làm hoặc bắt buộc phải làm, nếu không sẽ có hậu quả xấu xảy ra. Mức độ mạnh mẽ hơn 'should' hoặc 'ought to'. Thường được viết tắt là 'd better'. Lưu ý rằng 'had' trong cấu trúc này không thay đổi theo thì quá khứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ Ngữ + had better + Động Từ Nguyên Mẫu
  • go You had better go now if you want to catch your train.
    (Bạn nên đi ngay bây giờ nếu muốn bắt kịp chuyến tàu.)
  • leave We had better leave before it starts raining heavily.
    (Chúng ta nên rời đi trước khi trời bắt đầu mưa to.)
  • tell She had better tell her parents about the problem soon.
    (Cô ấy nên kể cho bố mẹ về vấn đề đó sớm thì hơn.)
  • study He had better study harder for the upcoming exam.
    (Anh ấy nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi sắp tới.)
  • not forget You had better not forget your passport when you travel.
    (Bạn không nên quên hộ chiếu khi đi du lịch thì hơn.)

Idioms

  • had better (do something)

    nên làm gì đó (mang ý khuyên bảo mạnh mẽ, cảnh báo về hậu quả tiêu cực nếu không làm)

    "You had better finish your homework before watching TV."

    (Con nên hoàn thành bài tập về nhà trước khi xem TV thì hơn.)

  • You had better believe it!

    Bạn cứ tin điều đó đi! (thể hiện sự chắc chắn, đồng tình hoặc nhấn mạnh một cách mạnh mẽ)

    "Is she really going to perform tonight? You had better believe it!"

    (Cô ấy có thật sự biểu diễn tối nay không? Bạn cứ tin điều đó đi!)

  • I had better get going / I'd better be going.

    Tôi nên đi thôi / Tôi phải đi thôi. (thể hiện sự cần thiết phải rời đi)

    "It's getting late, I'd better get going."

    (Trời đã muộn rồi, tôi nên đi thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

had better

modal auxiliary verb (động từ khuyết thiếu)
Lật mặt

Được sử dụng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc một lời cảnh báo.

"You had better be on time, or you'll miss the bus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "had better".

Lời khuyên kèm cảnh báo ngầm

Trong văn hóa nói tiếng Anh, 'had better' không chỉ là lời khuyên đơn thuần như 'should'. Nó thường mang ý cảnh báo ngầm về một hậu quả tiêu cực hoặc một rủi ro nào đó nếu không làm theo lời khuyên. Nó mạnh mẽ hơn 'should' và được dùng khi có một tình huống khẩn cấp, một mối nguy hiểm tiềm tàng, hoặc một áp lực để hành động. Ví dụ, 'You had better study for the exam' ngụ ý rằng bạn có thể sẽ thất bại nếu không học.

Mức độ trang trọng và cách rút gọn

'Had better' thường được dùng trong các tình huống giao tiếp không quá trang trọng, giữa bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp. Trong văn nói hàng ngày, người bản xứ thường rút gọn 'had' thành '’d' (ví dụ: 'I’d better go', 'You’d better hurry up'), làm cho nó nghe tự nhiên và thân mật hơn. Tuy nhiên, trong văn viết học thuật hoặc các tình huống rất trang trọng, người ta thường ưu tiên dùng 'should' hoặc các cách diễn đạt khác để tránh sắc thái cảnh báo mạnh mẽ của 'had better'.