had better
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc một lời cảnh báo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You had better be on time, or you'll miss the bus."
"Bạn tốt hơn hết là nên đúng giờ, nếu không bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt."
-
"We had better leave now if we want to catch the train."
"Chúng ta tốt hơn hết nên đi ngay bây giờ nếu muốn bắt kịp chuyến tàu."
-
"I'd better get going. It's getting late."
"Tôi tốt hơn hết nên đi thôi. Trời đang tối dần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'had better' thường diễn tả một điều gì đó nên làm hoặc bắt buộc phải làm, nếu không sẽ có hậu quả xấu xảy ra. Mức độ mạnh mẽ hơn 'should' hoặc 'ought to'. Thường được viết tắt là 'd better'. Lưu ý rằng 'had' trong cấu trúc này không thay đổi theo thì quá khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go You had better go now if you want to catch your train. (Bạn nên đi ngay bây giờ nếu muốn bắt kịp chuyến tàu.)
-
leave We had better leave before it starts raining heavily. (Chúng ta nên rời đi trước khi trời bắt đầu mưa to.)
-
tell She had better tell her parents about the problem soon. (Cô ấy nên kể cho bố mẹ về vấn đề đó sớm thì hơn.)
-
study He had better study harder for the upcoming exam. (Anh ấy nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi sắp tới.)
-
not forget You had better not forget your passport when you travel. (Bạn không nên quên hộ chiếu khi đi du lịch thì hơn.)
Idioms
-
had better (do something)
nên làm gì đó (mang ý khuyên bảo mạnh mẽ, cảnh báo về hậu quả tiêu cực nếu không làm)
"You had better finish your homework before watching TV."
(Con nên hoàn thành bài tập về nhà trước khi xem TV thì hơn.)
-
You had better believe it!
Bạn cứ tin điều đó đi! (thể hiện sự chắc chắn, đồng tình hoặc nhấn mạnh một cách mạnh mẽ)
"Is she really going to perform tonight? You had better believe it!"
(Cô ấy có thật sự biểu diễn tối nay không? Bạn cứ tin điều đó đi!)
-
I had better get going / I'd better be going.
Tôi nên đi thôi / Tôi phải đi thôi. (thể hiện sự cần thiết phải rời đi)
"It's getting late, I'd better get going."
(Trời đã muộn rồi, tôi nên đi thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
had better
modal auxiliary verb (động từ khuyết thiếu)Được sử dụng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc một lời cảnh báo.
"You had better be on time, or you'll miss the bus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "had better".
