ought to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to indicate duty or correctness, typically when criticizing someone's actions.
Vietnamese Meaning
Được dùng để diễn tả bổn phận, trách nhiệm hoặc sự đúng đắn, thường là khi chỉ trích hành động của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You ought to apologize for what you said."
"Bạn nên xin lỗi vì những gì bạn đã nói."
-
"We ought to help those in need."
"Chúng ta nên giúp đỡ những người gặp khó khăn."
-
"He ought to know better."
"Anh ta lẽ ra phải biết rõ hơn chứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | owe | nợ (tiền, ơn nghĩa); có nghĩa vụ |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Ought to" diễn tả một nghĩa vụ hoặc lời khuyên mang tính đạo đức, trách nhiệm, hoặc một điều gì đó được coi là đúng đắn, thích hợp nên làm. Nó thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn "must" và mạnh mẽ hơn "should". "Ought to" thường ám chỉ một sự mong đợi hoặc dự đoán dựa trên các quy tắc, chuẩn mực xã hội, hoặc logic thông thường. Lưu ý rằng "ought to" luôn đi kèm với một động từ nguyên thể có "to".
Collocations (Từ đi kèm)
-
You You ought to go. (Bạn nên đi.)
-
We We ought to try harder. (Chúng ta nên cố gắng hơn nữa.)
-
She She ought to know better. (Cô ấy phải hiểu rõ hơn chứ.)
-
really You really ought to apologize. (Bạn thực sự nên xin lỗi.)
-
probably He probably ought to tell her the truth. (Anh ấy có lẽ nên nói sự thật cho cô ấy.)
-
definitely We definitely ought to check the details. (Chúng ta chắc chắn nên kiểm tra lại các chi tiết.)
-
ought to have studied You ought to have studied more for the exam. (Bạn lẽ ra nên học nhiều hơn cho kỳ thi.)
-
ought to have called They ought to have called us. (Họ lẽ ra nên gọi điện cho chúng tôi.)
-
ought not to have said You ought not to have said that. (Bạn lẽ ra không nên nói điều đó.)
Idioms
-
You ought to know better.
Bạn phải biết điều hơn chứ./Bạn phải hiểu rõ hơn chứ.
"Don't act like a child. You ought to know better."
(Đừng hành động như trẻ con. Bạn phải biết điều hơn chứ.)
-
I ought to be going.
Tôi nên đi thôi./Đã đến lúc tôi phải đi rồi.
"It's getting late; I ought to be going."
(Trời đã tối rồi; tôi nên đi thôi.)
-
That ought to do it.
Thế là đủ rồi./Cứ thế là được rồi.
"Add a little more salt. Yes, that ought to do it."
(Thêm một chút muối nữa. Ừ, thế là đủ rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ought to
modal verbĐược dùng để diễn tả bổn phận, trách nhiệm hoặc sự đúng đắn, thường là khi chỉ trích hành động của ai đó.
"You ought to apologize for what you said."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You ought to respect your elders. |
Bạn nên tôn trọng người lớn tuổi. |
| Phủ định | She ought not to leave her children alone. |
Cô ấy không nên để con cái cô ấy một mình. |
| Nghi vấn | Ought we to tell him the truth? |
Chúng ta có nên nói cho anh ấy sự thật không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students ought to study hard for the exam. |
Học sinh nên học hành chăm chỉ cho kỳ thi. |
| Phủ định | She ought not to waste her time on social media. |
Cô ấy không nên lãng phí thời gian vào mạng xã hội. |
| Nghi vấn | Ought we to help them with their project? |
Chúng ta có nên giúp họ với dự án của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ought to".
