(Top Banner Ad)
shoving
B1
Danh động từ (Gerund) B1 Hành vi, Giao tiếp

shoving

UK: /ˈʃʌvɪŋ/ • US: /ˈʃʌvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự xô đẩy hành động xô đẩy đang xô đẩy chen lấn, xô đẩy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of pushing someone or something roughly and forcibly.

Vietnamese Meaning

Hành động xô đẩy ai đó hoặc cái gì đó một cách thô bạo và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a lot of shoving in the crowd as people tried to get closer to the stage."

    "Có rất nhiều sự xô đẩy trong đám đông khi mọi người cố gắng tiến gần hơn đến sân khấu."

  • "The shoving match broke out after the final whistle."

    "Cuộc ẩu đả xô đẩy nổ ra sau tiếng còi chung cuộc."

  • "Stop shoving! There's plenty of room for everyone."

    "Đừng xô đẩy nữa! Có đủ chỗ cho tất cả mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shove Đẩy mạnh, xô đẩy
Noun shove Cú đẩy, sự xô đẩy
Noun shover Người chuyên xô đẩy (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun shoving Hành động xô đẩy, sự xô đẩy
Adjective shoving Đang xô đẩy, liên quan đến việc xô đẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skūbaną
Old English
scūfan
Middle English
shoven
Modern English
shove

Nguồn gốc từ 'shove'

Từ 'shove' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skūbaną', mang ý nghĩa 'đẩy' hoặc 'đẩy mạnh'. Nó tiến hóa thành 'scūfan' trong tiếng Anh cổ và 'shoven' trong tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa của hành động đẩy mạnh ai đó hoặc vật gì đó. Đến nay, 'shove' và dạng hiện tại 'shoving' vẫn dùng để chỉ hành động xô đẩy một cách mạnh mẽ, đôi khi thô bạo.

Usage Note

Thường diễn tả hành động xô đẩy trong đám đông, hoặc khi tranh giành một cái gì đó. Khác với 'pushing' ở chỗ 'shoving' mang tính chất mạnh bạo, thô lỗ hơn, thường gây ra sự khó chịu hoặc tổn thương.

Prepositions

into through aside

‘Shoving into’ chỉ việc xô đẩy ai đó vào một vị trí cụ thể. ‘Shoving through’ chỉ việc xô đẩy để vượt qua một đám đông hoặc chướng ngại vật. ‘Shoving aside’ chỉ việc xô đẩy ai đó hoặc cái gì đó sang một bên để mở đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoving
  • constant constant shoving
    (sự xô đẩy liên tục)
  • unnecessary unnecessary shoving
    (sự xô đẩy không cần thiết)
Verb + shoving
  • stop stop shoving
    (ngừng xô đẩy)
  • avoid avoid shoving
    (tránh xô đẩy)
Noun + shoving
  • crowd crowd shoving
    (sự xô đẩy của đám đông)
  • street street shoving
    (tình trạng xô đẩy trên đường phố)
shoving + Noun
  • match shoving match
    (cuộc xô đẩy (tranh giành, cãi vã, va chạm thể chất))

Idioms

  • shove off

    Cút đi, biến đi (một cách thô lỗ); bắt đầu khởi hành (tàu thuyền)

    "I told him to shove off and leave me alone."

    (Tôi bảo anh ta biến đi và để tôi yên.)

  • shove it

    Mặc kệ đi, đi chết đi (một cách cực kỳ thô lỗ và tức giận)

    "He told the rude customer to shove it."

    (Anh ta đã nói với vị khách thô lỗ rằng hãy 'đi chết đi'.)

  • shove something down someone's throat

    Buộc ai đó phải chấp nhận, ép buộc ai đó phải tin hoặc làm gì

    "Don't try to shove your opinions down my throat."

    (Đừng cố gắng ép buộc tôi phải chấp nhận ý kiến của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoving

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động xô đẩy ai đó hoặc cái gì đó một cách thô bạo và mạnh mẽ.

"There was a lot of shoving in the crowd as people tried to get closer to the stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoving".

Không gian cá nhân và phép lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi xô đẩy (shoving) thường được coi là thô lỗ và thiếu tôn trọng, vì nó xâm phạm không gian cá nhân của người khác. Đặc biệt là ở những nơi công cộng như hàng đợi, phương tiện giao thông, việc xô đẩy người khác có thể gây ra xung đột và thường bị phản đối mạnh mẽ.

Xô đẩy trong các hoạt động thể thao và xã hội

Mặc dù thường bị coi là thô lỗ, hành vi xô đẩy có thể được chấp nhận hoặc thậm chí là một phần của một số hoạt động cụ thể. Ví dụ, trong các môn thể thao như bóng bầu dục (rugby), bóng đá Mỹ, hoặc khúc côn cầu, việc xô đẩy đối thủ để giành vị trí là điều bình thường. Tương tự, trong các buổi hòa nhạc rock hoặc festival, hành động 'mosh pit' (xô đẩy trong đám đông) cũng là một phần của trải nghiệm, nơi sự xô đẩy mang tính giải trí hoặc xã hội trong một ngữ cảnh nhất định.