shoving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động xô đẩy ai đó hoặc cái gì đó một cách thô bạo và mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a lot of shoving in the crowd as people tried to get closer to the stage."
"Có rất nhiều sự xô đẩy trong đám đông khi mọi người cố gắng tiến gần hơn đến sân khấu."
-
"The shoving match broke out after the final whistle."
"Cuộc ẩu đả xô đẩy nổ ra sau tiếng còi chung cuộc."
-
"Stop shoving! There's plenty of room for everyone."
"Đừng xô đẩy nữa! Có đủ chỗ cho tất cả mọi người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường diễn tả hành động xô đẩy trong đám đông, hoặc khi tranh giành một cái gì đó. Khác với 'pushing' ở chỗ 'shoving' mang tính chất mạnh bạo, thô lỗ hơn, thường gây ra sự khó chịu hoặc tổn thương.
Prepositions
‘Shoving into’ chỉ việc xô đẩy ai đó vào một vị trí cụ thể. ‘Shoving through’ chỉ việc xô đẩy để vượt qua một đám đông hoặc chướng ngại vật. ‘Shoving aside’ chỉ việc xô đẩy ai đó hoặc cái gì đó sang một bên để mở đường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant shoving (sự xô đẩy liên tục)
-
unnecessary unnecessary shoving (sự xô đẩy không cần thiết)
-
stop stop shoving (ngừng xô đẩy)
-
avoid avoid shoving (tránh xô đẩy)
-
crowd crowd shoving (sự xô đẩy của đám đông)
-
street street shoving (tình trạng xô đẩy trên đường phố)
-
match shoving match (cuộc xô đẩy (tranh giành, cãi vã, va chạm thể chất))
Idioms
-
shove off
Cút đi, biến đi (một cách thô lỗ); bắt đầu khởi hành (tàu thuyền)
"I told him to shove off and leave me alone."
(Tôi bảo anh ta biến đi và để tôi yên.)
-
shove it
Mặc kệ đi, đi chết đi (một cách cực kỳ thô lỗ và tức giận)
"He told the rude customer to shove it."
(Anh ta đã nói với vị khách thô lỗ rằng hãy 'đi chết đi'.)
-
shove something down someone's throat
Buộc ai đó phải chấp nhận, ép buộc ai đó phải tin hoặc làm gì
"Don't try to shove your opinions down my throat."
(Đừng cố gắng ép buộc tôi phải chấp nhận ý kiến của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shoving
Danh động từ (Gerund)Hành động xô đẩy ai đó hoặc cái gì đó một cách thô bạo và mạnh mẽ.
"There was a lot of shoving in the crowd as people tried to get closer to the stage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoving".
