(Top Banner Ad)
stadium jumping
B2
Danh từ B2 Thể thao (Đua ngựa)

stadium jumping

Nghĩa tiếng Việt

nhảy ngựa vượt chướng ngại vật nhảy chướng ngại vật (trong môn cưỡi ngựa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An equestrian sport involving horses and riders jumping over a series of obstacles in a stadium.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao cưỡi ngựa, trong đó ngựa và người cưỡi nhảy qua một loạt các chướng ngại vật trong một sân vận động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stadium jumping event attracted a large crowd."

    "Sự kiện nhảy ngựa vượt chướng ngại vật thu hút một lượng lớn khán giả."

  • "She is competing in stadium jumping at the national equestrian competition."

    "Cô ấy đang thi đấu nhảy ngựa vượt chướng ngại vật tại giải cưỡi ngựa quốc gia."

  • "Stadium jumping requires a lot of training and coordination between the horse and rider."

    "Nhảy ngựa vượt chướng ngại vật đòi hỏi rất nhiều sự luyện tập và phối hợp giữa ngựa và người cưỡi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stadium Sân vận động
Verb jump Nhảy, vượt qua (chướng ngại vật)
Noun jumper Người nhảy, ngựa nhảy (trong môn thể thao này)
Noun jumping Môn nhảy (ngựa), sự nhảy
Noun show jumping Môn nhảy ngựa biểu diễn (một tên gọi khác hoặc biến thể)
Noun/Adjective equestrian Vận động viên cưỡi ngựa; thuộc về môn cưỡi ngựa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Đua ngựa)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στάδιον (stádion)
Latin
stadium
English
stadium

Nguồn gốc tên gọi "stadium jumping"

Từ 'stadium' (sân vận động) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'στάδιον' (stádion), chỉ một đường đua hoặc địa điểm thi đấu. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'stadium' và đi vào tiếng Anh. Phần 'jumping' (nhảy) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic (như tiếng Đức và Hà Lan cổ). 'Stadium jumping' là một thuật ngữ ghép hiện đại (xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20) để chỉ môn thể thao cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật diễn ra trong sân vận động hoặc khu vực tương tự.

Usage Note

Stadium jumping thường đề cập đến một phần cụ thể của một cuộc thi cưỡi ngựa toàn diện hơn, hoặc có thể là một cuộc thi riêng biệt. Nó nhấn mạnh vào sự chính xác, tốc độ và kỹ năng của cả ngựa và người cưỡi.

Prepositions

in at

‘In’ được sử dụng để chỉ địa điểm chung (in the stadium). ‘At’ được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể diễn ra sự kiện (at a stadium jumping event).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + stadium jumping
  • compete in compete in stadium jumping
    (thi đấu môn nhảy ngựa vượt chướng ngại vật)
  • participate in participate in stadium jumping
    (tham gia môn nhảy ngựa vượt chướng ngại vật)
  • train for train for stadium jumping
    (luyện tập cho môn nhảy ngựa vượt chướng ngại vật)
  • excel at excel at stadium jumping
    (xuất sắc trong môn nhảy ngựa vượt chướng ngại vật)
Tính từ + stadium jumping
  • competitive competitive stadium jumping
    (môn nhảy ngựa vượt chướng ngại vật cạnh tranh)
  • international international stadium jumping
    (môn nhảy ngựa vượt chướng ngại vật quốc tế)
  • thrilling thrilling stadium jumping
    (môn nhảy ngựa vượt chướng ngại vật kịch tính)
Danh từ đi kèm
  • a stadium jumping a stadium jumping event
    (một sự kiện nhảy ngựa vượt chướng ngại vật)
  • a stadium jumping a stadium jumping course
    (đường đua/trường nhảy ngựa vượt chướng ngại vật)
  • a stadium jumping a stadium jumping competition
    (một cuộc thi nhảy ngựa vượt chướng ngại vật)

Idioms

  • take up stadium jumping

    bắt đầu tham gia (học/chơi) môn nhảy ngựa vượt chướng ngại vật

    "After watching the Olympics, she decided to take up stadium jumping."

    (Sau khi xem Thế vận hội, cô ấy đã quyết định bắt đầu tham gia môn nhảy ngựa vượt chướng ngại vật.)

  • a stadium jumping expert

    một chuyên gia về môn nhảy ngựa vượt chướng ngại vật

    "He is considered a stadium jumping expert in the equestrian community."

    (Anh ấy được coi là một chuyên gia về môn nhảy ngựa vượt chướng ngại vật trong cộng đồng cưỡi ngựa.)

  • the thrill of stadium jumping

    cảm giác hồi hộp/phấn khích của môn nhảy ngựa vượt chướng ngại vật

    "For many, the thrill of stadium jumping is what makes it so captivating."

    (Đối với nhiều người, cảm giác hồi hộp của môn nhảy ngựa vượt chướng ngại vật chính là điều khiến nó trở nên hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stadium jumping

Danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao cưỡi ngựa, trong đó ngựa và người cưỡi nhảy qua một loạt các chướng ngại vật trong một sân vận động.

"The stadium jumping event attracted a large crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stadium jumping".

Môn thể thao Olympic

Stadium jumping, hay còn gọi là 'show jumping', là một trong ba bộ môn cưỡi ngựa chính thức tại Thế vận hội Olympic (cùng với Dressage và Eventing). Nó đòi hỏi sự chính xác, kỹ năng và mối liên kết bền chặt giữa người cưỡi và ngựa để vượt qua các chướng ngại vật mà không làm đổ bất kỳ thanh chắn nào.

Sự hợp tác giữa người và ngựa

Điểm cốt lõi của stadium jumping không chỉ là kỹ năng của người cưỡi mà còn là sự huấn luyện, sức khỏe và tinh thần của ngựa. Môn thể thao này đề cao sự hợp tác, tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau giữa hai đối tác. Việc chăm sóc và phúc lợi của ngựa luôn được đặt lên hàng đầu trong cộng đồng cưỡi ngựa.