(Top Banner Ad)
horse riding
A2
Noun A2 Thể thao, Giải trí

horse riding

UK: /hɔːs ˈraɪdɪŋ/ • US: /hɔːrs ˈraɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cưỡi ngựa môn cưỡi ngựa hoạt động cưỡi ngựa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of riding horses.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động cưỡi ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys horse riding in the countryside."

    "Cô ấy thích cưỡi ngựa ở vùng nông thôn."

  • "Horse riding is a great way to exercise."

    "Cưỡi ngựa là một cách tuyệt vời để tập thể dục."

  • "He takes horse riding lessons every week."

    "Anh ấy tham gia các buổi học cưỡi ngựa hàng tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horse con ngựa
Verb ride cưỡi (ngựa, xe đạp); đi (tàu, xe)
Noun rider người cưỡi (ngựa, xe đạp)
Noun riding môn cưỡi ngựa; việc cưỡi
Adjective riding dùng để cưỡi; liên quan đến việc cưỡi (ví dụ: riding boots - ủng cưỡi ngựa)
Noun/Adjective equestrian người cưỡi ngựa; thuộc về môn cưỡi ngựa (thuật ngữ trang trọng hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*ekwo- / *h₁éḱwos
Proto-Germanic
*hrussam
Old English
hors
Middle English
hors
Modern English
horse
PIE (Proto-Indo-European)
*reidh- ('to ride')
Proto-Germanic
*rīdaną
Old English
rīdan
Middle English
riden
Modern English
ride
Modern English (Compound)
horse riding

Nguồn gốc của 'horse riding'

Cụm từ 'horse riding' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ: 'horse' (ngựa) và 'riding' (việc cưỡi). 'Horse' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European, qua Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'hors'. Tương tự, 'riding' cũng phát triển từ gốc Proto-Indo-European '*reidh-' (cưỡi), qua Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'rīdan'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'horse riding' miêu tả một cách rõ ràng và trực tiếp hành động cưỡi ngựa, một hoạt động đã gắn liền với lịch sử loài người qua hàng ngàn năm từ vận chuyển, chiến tranh đến giải trí.

Usage Note

Thường chỉ hoạt động cưỡi ngựa như một sở thích, kỹ năng hoặc môn thể thao. Khác với 'equestrianism' mang tính chuyên nghiệp, trang trọng hơn.

Prepositions

in for

in horse riding: Chỉ sự tham gia vào môn cưỡi ngựa. for horse riding: Chỉ mục đích, lý do liên quan đến việc cưỡi ngựa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horse riding
  • competitive competitive horse riding
    (môn cưỡi ngựa thi đấu)
  • recreational recreational horse riding
    (môn cưỡi ngựa giải trí)
  • skilled skilled horse riding
    (kỹ năng cưỡi ngựa điêu luyện)
  • dangerous dangerous horse riding
    (môn cưỡi ngựa nguy hiểm)
Verb + horse riding
  • go go horse riding
    (đi cưỡi ngựa)
  • enjoy enjoy horse riding
    (thích/tận hưởng việc cưỡi ngựa)
  • take up take up horse riding
    (bắt đầu học/tham gia môn cưỡi ngựa)
  • learn learn horse riding
    (học cưỡi ngựa)
Noun + horse riding (as modifier)
  • club horse riding club
    (câu lạc bộ cưỡi ngựa)
  • equipment horse riding equipment
    (thiết bị/dụng cụ cưỡi ngựa)
  • lesson horse riding lesson
    (buổi học cưỡi ngựa)

Idioms

  • go horse riding

    đi cưỡi ngựa

    "We often go horse riding on weekends."

    (Chúng tôi thường đi cưỡi ngựa vào cuối tuần.)

  • take up horse riding

    bắt đầu học/tham gia môn cưỡi ngựa (như một sở thích)

    "She decided to take up horse riding as a new hobby."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu học cưỡi ngựa như một sở thích mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horse riding

Noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động cưỡi ngựa.

"She enjoys horse riding in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys horse riding in the countryside.
Cô ấy thích cưỡi ngựa ở vùng nông thôn.
Phủ định
They are not interested in horse riding.
Họ không hứng thú với việc cưỡi ngựa.
Nghi vấn
Have you ever tried horse riding?
Bạn đã bao giờ thử cưỡi ngựa chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has enjoyed horse riding since she was a child.
Cô ấy đã thích cưỡi ngựa từ khi còn nhỏ.
Phủ định
They haven't experienced horse riding before this trip.
Họ chưa từng trải nghiệm cưỡi ngựa trước chuyến đi này.
Nghi vấn
Has he ever considered horse riding as a hobby?
Anh ấy đã bao giờ nghĩ đến việc cưỡi ngựa như một sở thích chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horse riding".

Môn thể thao Olympic và giải trí

Cưỡi ngựa (Equestrianism) không chỉ là một hoạt động giải trí mà còn là một môn thể thao chính thức, bao gồm nhiều bộ môn như đua ngựa, nhảy ngựa vượt chướng ngại vật, hoặc thi đấu nghệ thuật (dressage). Đây là một trong số ít môn thể thao trong Thế vận hội Olympic mà nam và nữ thi đấu bình đẳng. Cưỡi ngựa cũng mang lại nhiều lợi ích về thể chất và tinh thần, giúp cải thiện sự cân bằng, phối hợp và kết nối với động vật.

Vai trò lịch sử và biểu tượng

Trong lịch sử, việc cưỡi ngựa đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển của loài người. Ngựa là phương tiện di chuyển chính, công cụ thiết yếu trong chiến tranh, săn bắn và nông nghiệp. Trong nhiều nền văn hóa, ngựa và hành động cưỡi ngựa là biểu tượng của quyền lực, sự giàu có, tự do và sức mạnh. Đến ngày nay, hình ảnh người cưỡi ngựa vẫn gợi lên những ý nghĩa về sự phiêu lưu và tinh thần tự do.