shush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bảo hoặc thúc giục ai đó im lặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She shushed the children so she could hear the phone."
"Cô ấy bảo bọn trẻ im lặng để có thể nghe điện thoại."
-
"He put his finger to his lips and shushed her."
"Anh ấy đặt ngón tay lên môi và bảo cô ấy im lặng."
-
"The librarian gave the noisy students a shush."
"Người thủ thư ra hiệu 'suỵt' với những học sinh ồn ào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shush | yêu cầu ai đó giữ im lặng bằng cách nói 'suỵt' hoặc 'shhh' |
| Interjection | Shush! | Suỵt! Im lặng đi! |
| Noun | shushing | hành động yêu cầu ai đó im lặng; tiếng 'suỵt' |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó giữ im lặng một cách nhanh chóng và đôi khi có chút thiếu lịch sự. 'Shush' nhấn mạnh sự im lặng ngay lập tức, khác với 'be quiet' có thể mang tính chất yêu cầu nhẹ nhàng hơn. 'Hush' cũng tương tự nhưng đôi khi mang sắc thái êm dịu, trấn an hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to shush someone (cố gắng yêu cầu ai đó im lặng)
-
manage to manage to shush the noisy kids (xoay sở để khiến lũ trẻ ồn ào im lặng)
-
gently gently shush the crying child (nhẹ nhàng dỗ (yêu cầu) đứa trẻ đang khóc im lặng)
-
firmly firmly shush the talkative students (kiên quyết yêu cầu các học sinh nói nhiều giữ trật tự)
-
Shush! Shush! I can't hear the speaker. (Suỵt! Tôi không nghe thấy người nói.)
-
Shush up! Shush up! We're in a library. (Im lặng đi! Chúng ta đang ở thư viện đấy.)
Idioms
-
Shush up!
Im lặng đi!/Suỵt đi! (thường mang tính hơi mạnh)
"The librarian had to shush the children up, as they were making too much noise."
(Người thủ thư phải yêu cầu bọn trẻ im lặng vì chúng gây ồn ào quá nhiều.)
-
to give someone the shush
ra hiệu/yêu cầu ai đó giữ im lặng
"During the quiet moment in the play, she gave her noisy friend the shush."
(Trong khoảnh khắc yên tĩnh của vở kịch, cô ấy đã ra hiệu yêu cầu người bạn ồn ào của mình giữ im lặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shush
động từBảo hoặc thúc giục ai đó im lặng.
"She shushed the children so she could hear the phone."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he tried to shush the audience was evident to everyone. |
Việc anh ấy cố gắng im lặng khán giả là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | It is not clear whether she will shush the children or let them continue playing loudly. |
Không rõ liệu cô ấy sẽ bảo lũ trẻ im lặng hay để chúng tiếp tục chơi ồn ào. |
| Nghi vấn | Who will shush him when he starts singing off-key? |
Ai sẽ bảo anh ta im lặng khi anh ta bắt đầu hát lạc giọng? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The librarian shushed the noisy students. |
Người thủ thư đã bảo những học sinh ồn ào im lặng. |
| Phủ định | She didn't shush her children, even though they were being loud. |
Cô ấy đã không bảo các con im lặng, mặc dù chúng đang ồn ào. |
| Nghi vấn | Did the teacher shush the class during the exam? |
Giáo viên có bảo cả lớp im lặng trong kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shush".
