shut out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prevent someone or something from entering a place or participating in an activity.
Vietnamese Meaning
Ngăn chặn ai đó hoặc cái gì đó vào một nơi hoặc tham gia vào một hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They tried to shut her out of the conversation."
"Họ đã cố gắng loại cô ấy ra khỏi cuộc trò chuyện."
-
"The company tried to shut out smaller competitors by lowering prices."
"Công ty đã cố gắng loại bỏ các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn bằng cách giảm giá."
-
"Don't shut me out; tell me what's bothering you."
"Đừng xa lánh tôi; hãy nói cho tôi biết điều gì đang làm phiền bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong ngữ cảnh ngăn chặn sự tham gia, cơ hội, hoặc xâm nhập. Khác với 'block' (chặn) ở chỗ 'shut out' mang tính loại trừ hoàn toàn, thường về mặt xã hội, tình cảm hoặc cạnh tranh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
noise shut out the noise (chặn tiếng ồn)
-
light shut out the light (chặn ánh sáng)
-
cold shut out the cold (ngăn hơi lạnh)
-
past shut out the past (quên đi quá khứ, không nghĩ về quá khứ)
-
thoughts shut out negative thoughts (gạt bỏ những suy nghĩ tiêu cực)
-
opponent shut out the opponent (không cho đối thủ ghi bàn (trong thể thao))
-
be be shut out from (bị loại trừ khỏi, bị ngăn cản khỏi)
-
feel feel shut out (cảm thấy bị cô lập, bị loại ra)
-
completely completely shut out (chặn hoàn toàn, loại bỏ hoàn toàn)
-
effectively effectively shut out (chặn đứng hiệu quả)
Idioms
-
shut someone out
Không cho ai đó tham gia, loại trừ ai đó khỏi một nhóm hoặc hoạt động, hoặc không chia sẻ cảm xúc/suy nghĩ với họ.
"She felt completely shut out by her friends after the argument."
(Cô ấy cảm thấy hoàn toàn bị bạn bè gạt ra rìa sau cuộc cãi vã.)
-
shut out an opponent
Ngăn chặn đối thủ ghi điểm, không để đối thủ ghi được bàn thắng nào trong một trận đấu (thể thao).
"The home team managed to shut out their rivals 3-0."
(Đội chủ nhà đã thành công giữ sạch lưới, thắng đối thủ 3-0.)
-
shut out the world
Tự cô lập mình khỏi thế giới bên ngoài, không muốn tiếp xúc hoặc nghĩ đến những vấn đề của cuộc sống.
"Sometimes, I just want to shut out the world and read a book."
(Đôi khi, tôi chỉ muốn tách mình ra khỏi thế giới bên ngoài và đọc một cuốn sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shut out
phrasal verbNgăn chặn ai đó hoặc cái gì đó vào một nơi hoặc tham gia vào một hoạt động.
"They tried to shut her out of the conversation."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team, which practiced shutting out distractions, won the championship. |
Đội, đội mà đã luyện tập việc loại bỏ những xao nhãng, đã thắng chức vô địch. |
| Phủ định | The athlete, who never shut out self-doubt completely, still achieved great success. |
Vận động viên, người chưa bao giờ hoàn toàn loại bỏ sự nghi ngờ bản thân, vẫn đạt được thành công lớn. |
| Nghi vấn | Is this the company, which shut out smaller competitors using aggressive tactics? |
Đây có phải là công ty, công ty mà đã loại bỏ các đối thủ nhỏ hơn bằng cách sử dụng các chiến thuật hung hăng không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team managed to shut out their rivals: they played with incredible defense and a relentless attack. |
Đội đã cố gắng ngăn chặn đối thủ của họ: họ chơi với hàng phòng thủ đáng kinh ngạc và một cuộc tấn công không ngừng. |
| Phủ định | The company didn't shut out smaller businesses: instead, they collaborated and shared resources. |
Công ty đã không loại bỏ các doanh nghiệp nhỏ hơn: thay vào đó, họ hợp tác và chia sẻ nguồn lực. |
| Nghi vấn | Did the judge shut out the evidence presented by the defense: was it deemed inadmissible under the law? |
Thẩm phán đã bác bỏ bằng chứng do bên bào chữa trình bày phải không: nó có bị coi là không được chấp nhận theo luật không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't practice enough, the competition will shut you out. |
Nếu bạn không luyện tập đủ, cuộc thi sẽ loại bạn. |
| Phủ định | If she doesn't improve her skills, they won't shut out other candidates. |
Nếu cô ấy không cải thiện kỹ năng của mình, họ sẽ không loại các ứng cử viên khác. |
| Nghi vấn | Will the security system shut out intruders if there's a power outage? |
Hệ thống an ninh có ngăn chặn những kẻ xâm nhập nếu có sự cố mất điện không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, the security will have shut out anyone without a ticket. |
Trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu, bảo vệ sẽ chặn tất cả những người không có vé. |
| Phủ định | By the end of the game, they won't have shut out the opposing team completely; they'll probably score a few points. |
Đến cuối trận đấu, họ sẽ không thể phong tỏa hoàn toàn đội đối phương; có lẽ họ sẽ ghi được vài điểm. |
| Nghi vấn | Will the company have shut out all competition by next year through aggressive marketing strategies? |
Liệu công ty có loại bỏ tất cả đối thủ cạnh tranh vào năm tới thông qua các chiến lược tiếp thị hung hăng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shut out".
