(Top Banner Ad)
side business
B2
danh từ B2 Kinh tế

side business

UK: /ˈsaɪd ˌbɪznəs/ • US: /ˈsaɪd ˌbɪznəs/

Nghĩa tiếng Việt

việc kinh doanh phụ nghề tay trái kinh doanh bên cạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business undertaken in addition to one's primary job, often for supplemental income.

Vietnamese Meaning

Một công việc kinh doanh được thực hiện song song với công việc chính, thường là để kiếm thêm thu nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people start a side business to supplement their income."

    "Nhiều người bắt đầu một công việc kinh doanh phụ để bổ sung thu nhập của họ."

  • "Her side business selling handmade jewelry has become quite successful."

    "Công việc kinh doanh phụ bán đồ trang sức thủ công của cô ấy đã trở nên khá thành công."

  • "He runs a side business repairing computers in his spare time."

    "Anh ấy điều hành một công việc kinh doanh phụ sửa chữa máy tính vào thời gian rảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side hustle công việc phụ, nghề tay trái
Noun business việc kinh doanh, công việc
Adjective busy bận rộn
Noun entrepreneur doanh nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sīde (meaning 'flank, side')
Old English
bisignes (meaning 'state of being busy, activity')

Nguồn gốc của 'side business'

Cụm từ 'side business' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'side' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sīde', ban đầu có nghĩa là 'sườn' hoặc 'phần bên'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ một cái gì đó 'phụ', 'thứ yếu' hoặc 'bổ sung'. Từ 'business' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bisignes', có nghĩa là 'tình trạng bận rộn' hoặc 'hoạt động'. Khi ghép lại, 'side business' mô tả một hoạt động kinh doanh được thực hiện song song với công việc chính, thường là để kiếm thêm thu nhập hoặc theo đuổi đam mê cá nhân.

Usage Note

Cụm từ 'side business' nhấn mạnh vào tính chất phụ trợ, bổ sung cho nguồn thu nhập chính. Nó thường mang ý nghĩa một công việc kinh doanh nhỏ, có thể là bán thời gian hoặc theo dự án. Khác với 'freelance work' (công việc tự do), 'side business' mang tính chất kinh doanh, có thể có sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, và hướng đến việc tạo ra lợi nhuận ổn định, dù không phải là nguồn thu nhập duy nhất. Phân biệt với 'passive income' (thu nhập thụ động), 'side business' thường đòi hỏi sự tham gia chủ động, bỏ công sức để quản lý và phát triển.

Prepositions

in for as

in: 'She's interested in starting a side business in photography.' (trong lĩnh vực nhiếp ảnh). for: 'He uses his side business for extra income.' (cho mục đích kiếm thêm). as: 'She started a side business as a virtual assistant' (với vai trò là trợ lý ảo)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + side business
  • lucrative lucrative side business
    (công việc kinh doanh phụ sinh lời)
  • profitable profitable side business
    (công việc kinh doanh phụ có lợi nhuận)
  • small small side business
    (công việc kinh doanh phụ nhỏ)
  • successful successful side business
    (công việc kinh doanh phụ thành công)
Verb + side business
  • start start a side business
    (bắt đầu một công việc kinh doanh phụ)
  • run run a side business
    (điều hành một công việc kinh doanh phụ)
  • launch launch a side business
    (ra mắt/khởi động một công việc kinh doanh phụ)
  • juggle juggle a side business
    (xoay sở, làm cùng lúc một công việc kinh doanh phụ (với công việc chính))
Side business + Prepositional Phrase
  • alongside a side business alongside your main job
    (một công việc kinh doanh phụ song song với công việc chính của bạn)
  • from earn money from a side business
    (kiếm tiền từ một công việc kinh doanh phụ)

Idioms

  • on the side

    làm thêm, làm phụ, bên cạnh (công việc chính)

    "He works as a teacher, but he also builds websites on the side."

    (Anh ấy làm giáo viên, nhưng anh ấy cũng thiết kế trang web làm thêm.)

  • turn a hobby into a side business

    biến sở thích thành công việc kinh doanh phụ

    "She managed to turn her passion for baking into a profitable side business."

    (Cô ấy đã biến niềm đam mê làm bánh của mình thành một công việc kinh doanh phụ có lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

side business

danh từ
Lật mặt

Một công việc kinh doanh được thực hiện song song với công việc chính, thường là để kiếm thêm thu nhập.

"Many people start a side business to supplement their income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He runs a successful side business selling handmade crafts.
Anh ấy điều hành một công việc kinh doanh phụ thành công bằng cách bán đồ thủ công mỹ nghệ.
Phủ định
Not only does she have a full-time job, but she also manages a thriving side business.
Không chỉ có một công việc toàn thời gian, cô ấy còn quản lý một công việc kinh doanh phụ phát triển mạnh.
Nghi vấn
Should you start a side business, remember to separate your personal and business finances.
Nếu bạn nên bắt đầu một công việc kinh doanh phụ, hãy nhớ tách biệt tài chính cá nhân và tài chính kinh doanh.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side business".

Kinh tế chia sẻ và Xu hướng 'Side Hustle'

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, đặc biệt là sự phát triển của kinh tế chia sẻ (gig economy) và công nghệ số, 'side business' (thường được gọi là 'side hustle') đã trở thành một xu hướng phổ biến. Nhiều người tìm cách kiếm thêm thu nhập, thử nghiệm ý tưởng kinh doanh mới hoặc theo đuổi đam mê cá nhân bên cạnh công việc chính của họ.

Độc lập tài chính và Đa dạng hóa thu nhập

'Side business' không chỉ là cách kiếm thêm tiền mà còn là một chiến lược quan trọng để đạt được sự độc lập tài chính và đa dạng hóa nguồn thu nhập. Việc không phụ thuộc hoàn toàn vào một nguồn thu duy nhất giúp giảm thiểu rủi ro tài chính và tạo ra sự an toàn hơn trong cuộc sống.