(Top Banner Ad)
part-time business
B1
Cụm danh từ B1 Kinh tế

part-time business

UK: /ˌpɑːt ˈtaɪm ˈbɪznɪs/ • US: /ˌpɑːrt ˈtaɪm ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

kinh doanh bán thời gian việc kinh doanh làm thêm kinh doanh phụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business venture undertaken while the individual is also employed elsewhere on a part-time or full-time basis.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động kinh doanh được thực hiện trong khi cá nhân đó cũng đang làm việc ở nơi khác theo hình thức bán thời gian hoặc toàn thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He runs a part-time business selling handmade crafts online."

    "Anh ấy điều hành một công việc kinh doanh bán thời gian bằng cách bán đồ thủ công mỹ nghệ làm bằng tay trên mạng."

  • "Many people start a part-time business to supplement their income."

    "Nhiều người bắt đầu một công việc kinh doanh bán thời gian để bổ sung thu nhập của họ."

  • "She turned her hobby into a successful part-time business."

    "Cô ấy đã biến sở thích của mình thành một công việc kinh doanh bán thời gian thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective part-time bán thời gian
Adverb part-time bán thời gian
Noun part-timer người làm bán thời gian
Adjective full-time toàn thời gian
Noun business kinh doanh, doanh nghiệp
Noun businessman/woman/person doanh nhân
Adjective busy bận rộn
Noun busyness sự bận rộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignisse
Middle English
busyness
English
part-time
English
part-time business

Nguồn gốc của 'Part-time Business'

Cụm từ 'part-time business' là một cấu trúc ghép trong tiếng Anh hiện đại. 'Part-time' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, ghép từ 'part' (một phần) và 'time' (thời gian), ám chỉ việc làm việc không đủ thời lượng của một công việc toàn thời gian. 'Business' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bisignisse', nghĩa là 'tình trạng bận rộn', sau này phát triển thành ý nghĩa 'hoạt động kinh doanh' hoặc 'doanh nghiệp'. Khi ghép lại, 'part-time business' mô tả một hoạt động kinh doanh hoặc dự án mà một người thực hiện song song với công việc chính hoặc các cam kết khác, thường để kiếm thêm thu nhập hoặc theo đuổi sở thích cá nhân một cách linh hoạt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một công việc kinh doanh nhỏ, thường là mới bắt đầu, mà người chủ vẫn duy trì một công việc khác để có nguồn thu nhập ổn định. Nó nhấn mạnh tính chất không phải toàn thời gian của công việc kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + part-time business
  • successful successful part-time business
    (công việc kinh doanh bán thời gian thành công)
  • small small part-time business
    (doanh nghiệp bán thời gian nhỏ)
  • profitable profitable part-time business
    (doanh nghiệp bán thời gian có lợi nhuận)
  • online online part-time business
    (kinh doanh bán thời gian trực tuyến)
  • side side part-time business
    (công việc kinh doanh phụ/bán thời gian)
Verb + part-time business
  • start start a part-time business
    (bắt đầu một công việc kinh doanh bán thời gian)
  • run run a part-time business
    (điều hành một công việc kinh doanh bán thời gian)
  • manage manage a part-time business
    (quản lý một công việc kinh doanh bán thời gian)
  • launch launch a part-time business
    (ra mắt/khởi động một doanh nghiệp bán thời gian)
  • build build a part-time business
    (xây dựng một doanh nghiệp bán thời gian)

Idioms

  • Turn a hobby into a part-time business

    Biến một sở thích thành công việc kinh doanh bán thời gian.

    "Many people dream of turning a hobby into a part-time business to earn extra income."

    (Nhiều người mơ ước biến sở thích thành công việc kinh doanh bán thời gian để kiếm thêm thu nhập.)

  • Run a part-time business on the side

    Điều hành một công việc kinh doanh bán thời gian bên cạnh công việc chính.

    "She runs a successful part-time business on the side, selling handmade jewelry."

    (Cô ấy điều hành một công việc kinh doanh bán thời gian thành công bên cạnh công việc chính, bán đồ trang sức thủ công.)

  • Supplement income with a part-time business

    Bổ sung thu nhập bằng một công việc kinh doanh bán thời gian.

    "He decided to start an online store to supplement his income with a part-time business."

    (Anh ấy quyết định mở một cửa hàng trực tuyến để bổ sung thu nhập bằng một công việc kinh doanh bán thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

part-time business

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hoạt động kinh doanh được thực hiện trong khi cá nhân đó cũng đang làm việc ở nơi khác theo hình thức bán thời gian hoặc toàn thời gian.

"He runs a part-time business selling handmade crafts online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "part-time business".

Sự trỗi dậy của 'Gig Economy' và 'Side Hustle'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'part-time business' gắn liền với sự phát triển của 'gig economy' (kinh tế tự do) và xu hướng 'side hustle' (công việc tay trái). Nhiều người chọn khởi nghiệp bán thời gian để kiếm thêm thu nhập, thử nghiệm ý tưởng mới, hoặc theo đuổi đam mê mà không phải bỏ việc chính. Điều này mang lại sự linh hoạt và quyền tự chủ cao hơn trong công việc, trở thành một phong cách sống được ưa chuộng.

Đa dạng hóa nguồn thu nhập và làm chủ thời gian

Xã hội ngày nay ngày càng khuyến khích cá nhân đa dạng hóa nguồn thu nhập để tăng cường an toàn tài chính. 'Part-time business' là một cách hiệu quả để đạt được điều này, giúp giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một nguồn thu nhập duy nhất. Nó cũng phản ánh mong muốn làm chủ thời gian, tự quyết định lịch trình làm việc, thoát khỏi mô hình làm việc truyền thống 9-5, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ và những người tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.