main job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The primary occupation or employment that provides the main source of income or activity for a person.
Vietnamese Meaning
Công việc chính, nghề nghiệp chủ yếu, là nguồn thu nhập hoặc hoạt động chính của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her main job is teaching English at a local school."
"Công việc chính của cô ấy là dạy tiếng Anh tại một trường học địa phương."
-
"His main job is as a software engineer at Google."
"Công việc chính của anh ấy là kỹ sư phần mềm tại Google."
-
"What is your main job?"
"Công việc chính của bạn là gì?"
-
"She juggles her main job with freelance writing on the side."
"Cô ấy vừa làm công việc chính vừa viết lách tự do."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mainstream | Xu hướng chủ đạo, dòng chính |
| Adjective | mainly | Chủ yếu, phần lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'main job' chỉ công việc quan trọng nhất, công việc mà một người dành phần lớn thời gian và công sức, và dựa vào đó để kiếm sống. Nó khác với 'side job' (công việc phụ) hoặc 'hobby' (sở thích) mang lại thu nhập.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', thường để chỉ ngành nghề hoặc lĩnh vực liên quan đến công việc chính. Ví dụ: 'My main job is in IT'. Khi sử dụng 'as', thường để chỉ chức danh hoặc vai trò trong công việc chính. Ví dụ: 'My main job is as a teacher'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Primary primary main job (công việc chính yếu)
-
Real real main job (công việc chính thực sự)
-
Have have a main job (có một công việc chính)
-
Focus on focus on main job (tập trung vào công việc chính)
-
Lose lose main job (mất công việc chính)
Idioms
-
Keep your eye on the main job
Tập trung vào điều quan trọng nhất
"We've got a lot of distractions, but we need to keep our eye on the main job."
(Chúng ta có rất nhiều thứ gây xao nhãng, nhưng chúng ta cần tập trung vào điều quan trọng nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main job
Noun PhraseCông việc chính, nghề nghiệp chủ yếu, là nguồn thu nhập hoặc hoạt động chính của một người.
"Her main job is teaching English at a local school."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because her main job is managing the company's finances, she rarely has time for hobbies. |
Vì công việc chính của cô ấy là quản lý tài chính của công ty, cô ấy hiếm khi có thời gian cho sở thích. |
| Phủ định | Although he has other responsibilities, his main job isn't customer service; it's product development. |
Mặc dù anh ấy có những trách nhiệm khác, công việc chính của anh ấy không phải là dịch vụ khách hàng; mà là phát triển sản phẩm. |
| Nghi vấn | If you are applying for this position, is your main job going to be meeting clients? |
Nếu bạn ứng tuyển vào vị trí này, công việc chính của bạn có phải là gặp gỡ khách hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main job".
