(Top Banner Ad)
primary occupation
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội học, Thống kê

primary occupation

UK: /ˈpraɪməri ˌɒkjʊˈpeɪʃən/ • US: /ˈpraɪˌmɛri ˌɑkjəˈpeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nghề nghiệp chính công việc chính nghề nghiệp chủ yếu nguồn thu nhập chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main job or profession that someone has.

Vietnamese Meaning

Nghề nghiệp chính, công việc chủ yếu mà một người làm để kiếm sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her primary occupation is a doctor, but she also teaches at the university."

    "Nghề nghiệp chính của cô ấy là bác sĩ, nhưng cô ấy cũng dạy học tại trường đại học."

  • "Please state your primary occupation on the application form."

    "Vui lòng cho biết nghề nghiệp chính của bạn trên mẫu đơn đăng ký."

  • "Agriculture is the primary occupation of the people in this region."

    "Nông nghiệp là nghề nghiệp chính của người dân trong khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb primarily chủ yếu, trước hết
Noun prime thời kỳ đỉnh cao, điều tốt nhất (liên quan đến 'primary')
Verb occupy chiếm giữ, làm bận rộn
Noun occupant người cư ngụ, người chiếm giữ
Adjective occupational thuộc về nghề nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primarius
Old French
primaire
Middle English
primarie
Latin
occupatio
Old French
occupation
Middle English
occupacioun

Nguồn gốc 'Nghề Nghiệp Chính'

Cụm từ 'primary occupation' được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Primary' đến từ 'primarius' (nghĩa là 'đầu tiên, chính yếu'), trong khi 'occupation' bắt nguồn từ 'occupare' (nghĩa là 'chiếm giữ, đảm nhiệm'). Khi kết hợp lại, nó mô tả công việc chính, chiếm phần lớn thời gian và nguồn thu nhập của một người, giống như việc 'chiếm giữ' vị trí quan trọng nhất trong cuộc sống lao động của họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc khảo sát, hồ sơ xin việc hoặc các văn bản chính thức để xác định nguồn thu nhập chính của một cá nhân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của công việc này so với các công việc bán thời gian hoặc các hoạt động khác có thể mang lại thu nhập nhưng không phải là nguồn sống chính.

Prepositions

as

"as" được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của nghề nghiệp chính đó. Ví dụ: "His primary occupation is as a teacher."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primary occupation
  • current current primary occupation
    (nghề nghiệp chính hiện tại)
  • sole sole primary occupation
    (nghề nghiệp chính duy nhất)
  • principal principal primary occupation
    (nghề nghiệp chính yếu)
  • declared declared primary occupation
    (nghề nghiệp chính được khai báo)
Verb + primary occupation
  • have have a primary occupation
    (có một nghề nghiệp chính)
  • pursue pursue a primary occupation
    (theo đuổi một nghề nghiệp chính)
  • list list one's primary occupation
    (liệt kê nghề nghiệp chính của một người)
  • state state one's primary occupation
    (khai báo/nêu rõ nghề nghiệp chính của một người)
  • be engaged in be engaged in a primary occupation
    (đang làm một nghề nghiệp chính)

Idioms

  • What is your primary occupation?

    Nghề nghiệp chính của bạn là gì?

    "The immigration officer asked, 'What is your primary occupation?'"

    (Nhân viên nhập cư hỏi: 'Nghề nghiệp chính của bạn là gì?')

  • My primary occupation is...

    Nghề nghiệp chính của tôi là...

    "My primary occupation is a software engineer, but I also do some freelance writing."

    (Nghề nghiệp chính của tôi là kỹ sư phần mềm, nhưng tôi cũng viết tự do.)

  • He listed his primary occupation as...

    Anh ấy khai báo nghề nghiệp chính của mình là...

    "On the form, he listed his primary occupation as 'self-employed consultant'."

    (Trên mẫu đơn, anh ấy khai báo nghề nghiệp chính của mình là 'tư vấn viên tự do'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary occupation

Danh từ
Lật mặt

Nghề nghiệp chính, công việc chủ yếu mà một người làm để kiếm sống.

"Her primary occupation is a doctor, but she also teaches at the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should consider farming as his primary occupation to support his family.
Anh ấy nên cân nhắc làm nông nghiệp như là nghề nghiệp chính để hỗ trợ gia đình.
Phủ định
She might not choose teaching as her primary occupation due to the low salary.
Cô ấy có thể không chọn dạy học làm nghề nghiệp chính vì mức lương thấp.
Nghi vấn
Could being a doctor be your primary occupation after you graduate from medical school?
Liệu trở thành bác sĩ có thể là nghề nghiệp chính của bạn sau khi bạn tốt nghiệp trường y không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His primary occupation is farming.
Công việc chính của anh ấy là làm nông.
Phủ định
Her primary occupation is not teaching, but writing.
Công việc chính của cô ấy không phải là dạy học mà là viết văn.
Nghi vấn
Is your primary occupation managing this store?
Công việc chính của bạn có phải là quản lý cửa hàng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary occupation".

Danh tính gắn liền với công việc

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'primary occupation' không chỉ là nguồn thu nhập mà còn là một phần quan trọng định hình danh tính và địa vị xã hội của một người. Khi gặp gỡ người mới, việc hỏi về nghề nghiệp chính là một cách phổ biến để hiểu về họ.

Mục đích hành chính và pháp lý

Việc khai báo 'primary occupation' là yêu cầu bắt buộc trên nhiều tài liệu chính thức như đơn xin thị thực, tờ khai thuế, hồ sơ y tế hoặc các biểu mẫu đăng ký. Thông tin này giúp các cơ quan quản lý hiểu rõ hơn về bối cảnh, khả năng thu nhập hoặc rủi ro nghề nghiệp tiềm ẩn của một cá nhân.