(Top Banner Ad)
wing mirror
B1
Danh từ B1 Ô tô

wing mirror

UK: /ˈwɪŋ ˈmɪrər/

Nghĩa tiếng Việt

gương chiếu hậu bên ngoài gương chiếu hậu ngoài gương cánh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mirror on the outside of a vehicle that allows the driver to see the area to the side and rear of the vehicle.

Vietnamese Meaning

Gương chiếu hậu bên ngoài xe, cho phép người lái xe nhìn thấy khu vực bên hông và phía sau xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He adjusted the wing mirror before pulling out of the parking space."

    "Anh ấy điều chỉnh gương chiếu hậu bên ngoài trước khi rời khỏi chỗ đậu xe."

  • "Check your wing mirrors before changing lanes."

    "Kiểm tra gương chiếu hậu bên trước khi chuyển làn."

  • "The wing mirror was damaged in the accident."

    "Gương chiếu hậu bên ngoài bị hư hỏng trong vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mirror gương (phản chiếu)
Noun wings cánh (của xe hơi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Nguồn gốc của 'wing mirror'

Thuật ngữ 'wing mirror' xuất phát từ vị trí ban đầu của gương chiếu hậu trên xe hơi, thường được gắn trên chắn bùn (wings) của xe vào những năm đầu của thế kỷ 20. Ban đầu, chúng được gọi đơn giản là 'mirrors', nhưng khi vị trí gắn gương trở nên phổ biến ở hai bên thân xe, thuật ngữ 'wing mirror' ra đời để chỉ rõ loại gương này. Ngày nay, chúng còn được gọi là 'side mirrors' (gương bên), đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ.

Usage Note

Thuật ngữ 'wing mirror' chủ yếu được sử dụng ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Bắc Mỹ, thuật ngữ phổ biến hơn là 'side mirror' hoặc 'outside rearview mirror'. 'Wing' ở đây đề cập đến vị trí ban đầu của gương, thường nhô ra từ 'cánh' của xe. Tuy nhiên, ngày nay chúng thường được gắn vào cửa xe.

Prepositions

on in

'on' được dùng để chỉ vị trí vật lý của gương trên xe (e.g., 'the wing mirror on the driver's side'). 'in' có thể được dùng trong ngữ cảnh mô tả việc nhìn vào gương (e.g., 'I saw him in the wing mirror').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wing mirror
  • driver's-side driver's-side wing mirror
    (gương chiếu hậu bên phía người lái)
  • passenger-side passenger-side wing mirror
    (gương chiếu hậu bên phía hành khách)
  • broken broken wing mirror
    (gương chiếu hậu bị vỡ)
Verb + wing mirror
  • check check the wing mirror
    (kiểm tra gương chiếu hậu)
  • adjust adjust the wing mirror
    (điều chỉnh gương chiếu hậu)
  • replace replace a wing mirror
    (thay thế gương chiếu hậu)

Idioms

  • Things are closer than they appear in the wing mirror

    Mọi thứ gần hơn so với những gì chúng ta thấy. (Thường dùng để cảnh báo về một tình huống nguy hiểm tiềm ẩn hoặc một cơ hội có thể bị bỏ lỡ nếu không chú ý)

    "Remember, things are closer than they appear in the wing mirror; keep a safe distance."

    (Hãy nhớ rằng, mọi thứ gần hơn so với những gì bạn thấy trong gương chiếu hậu; giữ khoảng cách an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wing mirror

Danh từ
Lật mặt

Gương chiếu hậu bên ngoài xe, cho phép người lái xe nhìn thấy khu vực bên hông và phía sau xe.

"He adjusted the wing mirror before pulling out of the parking space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the driver checked the wing mirror before changing lanes is crucial for safety.
Việc người lái xe kiểm tra gương chiếu hậu trước khi chuyển làn là rất quan trọng cho sự an toàn.
Phủ định
That he didn't adjust the wing mirror properly caused a blind spot is concerning.
Việc anh ấy không điều chỉnh gương chiếu hậu đúng cách gây ra điểm mù là đáng lo ngại.
Nghi vấn
Whether she remembers to check her wing mirror is a habit she needs to develop.
Việc cô ấy có nhớ kiểm tra gương chiếu hậu hay không là một thói quen cô ấy cần phát triển.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't adjust your wing mirror properly, you will have difficulty seeing cars in your blind spot.
Nếu bạn không điều chỉnh gương chiếu hậu đúng cách, bạn sẽ gặp khó khăn trong việc nhìn thấy xe trong điểm mù của mình.
Phủ định
If you don't check your wing mirror before changing lanes, you might cause an accident.
Nếu bạn không kiểm tra gương chiếu hậu trước khi chuyển làn, bạn có thể gây ra tai nạn.
Nghi vấn
Will you be able to see the motorcycle if you adjust your wing mirror?
Bạn có thể nhìn thấy xe máy không nếu bạn điều chỉnh gương chiếu hậu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wing mirror".

Vị trí gương chiếu hậu

Ở nhiều quốc gia, việc có gương chiếu hậu đầy đủ và hoạt động tốt là yêu cầu bắt buộc theo luật giao thông. Việc thiếu hoặc làm hỏng gương chiếu hậu có thể dẫn đến bị phạt hoặc không đạt kiểm định xe.