(Top Banner Ad)
sigh
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

sigh

UK: /saɪ/ • US: /saɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thở dài tiếng thở dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exhale audibly as a sign of weariness, sadness, or relief.

Vietnamese Meaning

Thở dài, một hành động thở ra có thể nghe thấy được, thường biểu thị sự mệt mỏi, buồn bã hoặc nhẹ nhõm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sighed with relief when she heard the good news."

    "Cô ấy thở dài nhẹ nhõm khi nghe tin tốt."

  • "He sighed deeply and closed his eyes."

    "Anh ấy thở dài sâu sắc và nhắm mắt lại."

  • "With a sigh, she accepted her fate."

    "Với một tiếng thở dài, cô chấp nhận số phận của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sigh thở dài, than vãn
Noun sigh tiếng thở dài, hơi thở dài
Noun sighing sự thở dài, tiếng thở dài (thường ám chỉ hành động hoặc âm thanh lặp lại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sīcan
Middle English
sighen
Modern English
sigh

Nguồn gốc từ 'sigh'

Từ 'sigh' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'sīcan' trong tiếng Anh cổ (khoảng thế kỷ thứ 10), mang nghĩa 'thở dài' hoặc 'than vãn'. Sau đó, nó phát triển thành 'sighen' trong tiếng Anh Trung cổ trước khi trở thành 'sigh' ngày nay. Mặc dù nguồn gốc chính xác vẫn còn mơ hồ, nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng từ này có thể bắt nguồn từ việc mô phỏng âm thanh tự nhiên của tiếng thở dài (onomatopoeic) hoặc có liên quan đến các từ gốc Germanic khác.

Usage Note

Thở dài thường là một hành động vô thức hoặc bán ý thức, khác với thở sâu (deep breath) có chủ ý. Nó thể hiện cảm xúc bên trong mà không cần lời nói. So với 'groan' (rên rỉ), 'sigh' thường nhẹ nhàng hơn và ít đau đớn hơn. 'Sigh' thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc phức tạp, không nhất thiết tiêu cực.

Prepositions

with at

'Sigh with': Thường dùng để diễn tả cảm xúc đi kèm với tiếng thở dài (ví dụ: sigh with relief). 'Sigh at': Thường dùng để diễn tả sự thất vọng hoặc chán nản về điều gì đó (ví dụ: sigh at someone's behavior).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sigh
  • deep a deep sigh
    (một tiếng thở dài sâu thẳm)
  • long a long sigh
    (một tiếng thở dài thườn thượt)
  • heavy a heavy sigh
    (một tiếng thở dài nặng nề)
  • weary a weary sigh
    (một tiếng thở dài mệt mỏi)
  • contented a contented sigh
    (một tiếng thở dài mãn nguyện)
Verb + sigh
  • let out let out a sigh
    (thốt ra một tiếng thở dài)
  • heave heave a sigh
    (trút một tiếng thở dài (thường là dài và sâu, thể hiện sự mệt mỏi hoặc nhẹ nhõm))
  • give give a sigh
    (buông một tiếng thở dài)
Sigh + Preposition / Adverb
  • of relief a sigh of relief
    (một tiếng thở phào nhẹ nhõm)
  • with resignation to sigh with resignation
    (thở dài cam chịu, thở dài chấp nhận số phận)
  • deeply to sigh deeply
    (thở dài sâu sắc, thở dài một cách trầm ngâm)

Idioms

  • a sigh of relief

    một tiếng thở phào nhẹ nhõm (sau khi thoát khỏi lo lắng hoặc nguy hiểm)

    "When I heard the good news, I breathed a sigh of relief."

    (Khi nghe tin tốt, tôi đã thở phào nhẹ nhõm.)

  • sigh for something/someone

    thở dài vì khao khát, mong mỏi hoặc thương tiếc điều gì/ai đó

    "She often sighs for the lost days of her youth."

    (Cô ấy thường thở dài khao khát những ngày tuổi trẻ đã mất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sigh

Động từ
Lật mặt

Thở dài, một hành động thở ra có thể nghe thấy được, thường biểu thị sự mệt mỏi, buồn bã hoặc nhẹ nhõm.

"She sighed with relief when she heard the good news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sigh".

Tiếng thở dài trong giao tiếp phi ngôn ngữ

Trong văn hóa phương Tây (và nhiều nền văn hóa khác), tiếng thở dài là một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ mạnh mẽ. Nó thường được dùng để biểu hiện các cảm xúc đa dạng như buồn bã, mệt mỏi, thất vọng, chán nản, khao khát, hoặc nhẹ nhõm. Một tiếng thở dài có thể thay thế nhiều lời nói, truyền tải trạng thái nội tâm của một người mà không cần phát ra từ ngữ cụ thể.

Tiếng thở dài trong văn học và phim ảnh

Trong văn học và điện ảnh, tiếng thở dài là một công cụ phổ biến để khắc họa nhân vật và tình huống. Một nhân vật có thể thở dài để thể hiện sự chán nản, tình yêu không được đáp lại, sự chấp nhận số phận, hoặc đơn giản là sự mệt mỏi sau một ngày dài. Nó giúp khán giả/độc giả hiểu sâu hơn về cảm xúc và suy nghĩ của họ mà không cần đối thoại trực tiếp, tạo thêm chiều sâu cho câu chuyện.