sigh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thở dài, một hành động thở ra có thể nghe thấy được, thường biểu thị sự mệt mỏi, buồn bã hoặc nhẹ nhõm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sighed with relief when she heard the good news."
"Cô ấy thở dài nhẹ nhõm khi nghe tin tốt."
-
"He sighed deeply and closed his eyes."
"Anh ấy thở dài sâu sắc và nhắm mắt lại."
-
"With a sigh, she accepted her fate."
"Với một tiếng thở dài, cô chấp nhận số phận của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thở dài thường là một hành động vô thức hoặc bán ý thức, khác với thở sâu (deep breath) có chủ ý. Nó thể hiện cảm xúc bên trong mà không cần lời nói. So với 'groan' (rên rỉ), 'sigh' thường nhẹ nhàng hơn và ít đau đớn hơn. 'Sigh' thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc phức tạp, không nhất thiết tiêu cực.
Prepositions
'Sigh with': Thường dùng để diễn tả cảm xúc đi kèm với tiếng thở dài (ví dụ: sigh with relief). 'Sigh at': Thường dùng để diễn tả sự thất vọng hoặc chán nản về điều gì đó (ví dụ: sigh at someone's behavior).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep a deep sigh (một tiếng thở dài sâu thẳm)
-
long a long sigh (một tiếng thở dài thườn thượt)
-
heavy a heavy sigh (một tiếng thở dài nặng nề)
-
weary a weary sigh (một tiếng thở dài mệt mỏi)
-
contented a contented sigh (một tiếng thở dài mãn nguyện)
-
let out let out a sigh (thốt ra một tiếng thở dài)
-
heave heave a sigh (trút một tiếng thở dài (thường là dài và sâu, thể hiện sự mệt mỏi hoặc nhẹ nhõm))
-
give give a sigh (buông một tiếng thở dài)
-
of relief a sigh of relief (một tiếng thở phào nhẹ nhõm)
-
with resignation to sigh with resignation (thở dài cam chịu, thở dài chấp nhận số phận)
-
deeply to sigh deeply (thở dài sâu sắc, thở dài một cách trầm ngâm)
Idioms
-
a sigh of relief
một tiếng thở phào nhẹ nhõm (sau khi thoát khỏi lo lắng hoặc nguy hiểm)
"When I heard the good news, I breathed a sigh of relief."
(Khi nghe tin tốt, tôi đã thở phào nhẹ nhõm.)
-
sigh for something/someone
thở dài vì khao khát, mong mỏi hoặc thương tiếc điều gì/ai đó
"She often sighs for the lost days of her youth."
(Cô ấy thường thở dài khao khát những ngày tuổi trẻ đã mất của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sigh
Động từThở dài, một hành động thở ra có thể nghe thấy được, thường biểu thị sự mệt mỏi, buồn bã hoặc nhẹ nhõm.
"She sighed with relief when she heard the good news."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sigh".
