(Top Banner Ad)
messenger molecule
C1
Danh từ C1 Sinh học, Hóa sinh, Y học

messenger molecule

UK: /ˈmɛsɪndʒə ˈmɒlɪkjuːl/ • US: /ˈmɛsəndʒər ˈmɑːlɪkjuːl/

Nghĩa tiếng Việt

phân tử truyền tin phân tử tín hiệu trung gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A molecule that transmits signals between cells or parts of a cell.

Vietnamese Meaning

Một phân tử truyền tín hiệu giữa các tế bào hoặc các bộ phận của tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hormones are messenger molecules that travel through the bloodstream to reach target cells."

    "Hormone là các phân tử truyền tin di chuyển qua dòng máu để đến các tế bào đích."

  • "Insulin is a messenger molecule that regulates blood sugar levels."

    "Insulin là một phân tử truyền tin điều chỉnh lượng đường trong máu."

  • "Nitric oxide acts as a messenger molecule, relaxing blood vessels."

    "Nitric oxide hoạt động như một phân tử truyền tin, làm giãn mạch máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun message Tin nhắn, thông điệp (thông tin được truyền đạt)
Verb message Gửi tin nhắn, nhắn tin
Noun messenger Người đưa tin, sứ giả
Noun molecule Phân tử
Adjective molecular Thuộc về phân tử, có liên quan đến phân tử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
missus (sent)
Old French
messagier
English
messenger
English
molecule
English
messenger molecule

Nguồn gốc của 'Messenger'

Từ 'messenger' bắt nguồn từ tiếng Latin 'missus', nghĩa là 'đã gửi'. Ý tưởng về một người hoặc vật được gửi đi để truyền đạt thông tin đã tồn tại từ rất lâu, và 'messenger' là một minh chứng cho điều đó. Trong sinh học, 'messenger molecule' mang ý nghĩa tương tự: một phân tử được 'gửi' đi để truyền tín hiệu trong cơ thể.

Nguồn gốc của 'Molecule'

Từ 'molecule' (phân tử) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'molecula', nghĩa là 'khối lượng nhỏ'. Nó dần được dùng để chỉ những hạt cực nhỏ cấu tạo nên vật chất. Khi kết hợp với 'messenger', nó tạo thành 'messenger molecule', tức là một phân tử nhỏ có vai trò truyền tin.

Usage Note

"Messenger molecule" là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại phân tử khác nhau như hormone, chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitters), cytokine, và các yếu tố tăng trưởng (growth factors). Các phân tử này đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối các chức năng của cơ thể, từ tăng trưởng và phát triển đến phản ứng miễn dịch và trao đổi chất. Việc phân loại một phân tử cụ thể là 'messenger molecule' thường phụ thuộc vào bối cảnh sinh học cụ thể mà nó hoạt động.

Prepositions

in between for

"in": Dùng để chỉ vai trò của phân tử trong một quá trình cụ thể (ví dụ: 'a messenger molecule in cell signaling'). "between": Dùng để chỉ sự truyền tín hiệu giữa các tế bào (ví dụ: 'a messenger molecule between nerve cells'). "for": Dùng để chỉ mục đích của việc truyền tín hiệu (ví dụ: 'a messenger molecule for growth and development').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + messenger molecule
  • key key messenger molecule
    (phân tử truyền tin chủ chốt)
  • important important messenger molecule
    (phân tử truyền tin quan trọng)
  • specific specific messenger molecule
    (phân tử truyền tin đặc hiệu)
Verb + messenger molecule
  • release release a messenger molecule
    (giải phóng một phân tử truyền tin)
  • activate activate a messenger molecule
    (kích hoạt một phân tử truyền tin)
  • produce produce a messenger molecule
    (sản xuất một phân tử truyền tin)

Idioms

  • The cell acted as a messenger molecule.

    Tế bào đó hoạt động như một phân tử truyền tin.

    "The T-cell acted as a messenger molecule, alerting other immune cells to the infection."

    (Tế bào T hoạt động như một phân tử truyền tin, cảnh báo các tế bào miễn dịch khác về tình trạng nhiễm trùng.)

  • The hormone serves as a messenger molecule.

    Hormone đóng vai trò là một phân tử truyền tin.

    "The hormone serves as a messenger molecule, conveying signals from one part of the body to another."

    (Hormone đóng vai trò là một phân tử truyền tin, truyền tải tín hiệu từ bộ phận này đến bộ phận khác của cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

messenger molecule

Danh từ
Lật mặt

Một phân tử truyền tín hiệu giữa các tế bào hoặc các bộ phận của tế bào.

"Hormones are messenger molecules that travel through the bloodstream to reach target cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messenger molecule".

Tầm quan trọng của giao tiếp trong sinh học

Khái niệm 'messenger molecule' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao tiếp ở cấp độ tế bào. Giống như cách con người giao tiếp để phối hợp hành động, các tế bào cũng sử dụng các phân tử truyền tin để phối hợp các chức năng sinh học phức tạp.

Ứng dụng trong y học

Hiểu biết về 'messenger molecule' đóng vai trò then chốt trong việc phát triển các loại thuốc và phương pháp điều trị mới. Bằng cách nhắm mục tiêu vào các phân tử truyền tin cụ thể, các nhà khoa học có thể điều chỉnh các quá trình sinh học để chống lại bệnh tật.