(Top Banner Ad)
guidepost
B2
danh từ B2 Giao thông, Định hướng, Ẩn dụ

guidepost

UK: /ˈɡaɪdˌpəʊst/ • US: /ˈɡaɪdˌpoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

biển chỉ đường cột chỉ đường điểm chỉ dẫn nguyên tắc chỉ đạo kim chỉ nam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sign giving directions, especially one at a road junction.

Vietnamese Meaning

Một biển báo chỉ đường, đặc biệt là ở một ngã ba đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guidepost pointed us towards the right path."

    "Biển chỉ đường đã chỉ cho chúng tôi con đường đúng đắn."

  • "The old guidepost was covered in moss."

    "Cái biển chỉ đường cũ kỹ đã bị phủ đầy rêu."

  • "Books can be guideposts to a better understanding of the world."

    "Sách có thể là những chỉ dẫn để hiểu rõ hơn về thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guidepost cột chỉ đường, nguyên tắc chỉ dẫn
Noun guide người hướng dẫn, vật chỉ dẫn, sự hướng dẫn
Verb guide hướng dẫn, dẫn đường
Noun guidance sự hướng dẫn, chỉ đạo
Adjective guided được hướng dẫn, có người dẫn đường
Adjective guiding mang tính hướng dẫn, dẫn dắt
Noun post cột, trụ, bài viết
Verb post đăng tải, dán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Định hướng, Ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

English
guidepost
English
guide (from Old French: guider) + post (from Latin: positus)
Old French
guider (to guide)
Frankish
*wītan (to show the way)
Latin
positus (placed)

Nguồn gốc 'guidepost'

Từ "guidepost" là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa "guide" (chỉ dẫn, hướng dẫn) và "post" (cột, trụ). "Guide" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "guider" (dẫn đường), và sâu xa hơn là từ tiếng Frankish "*wītan" (chỉ lối). "Post" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "positus" (đã đặt, đã đặt vào vị trí). Do đó, "guidepost" theo nghĩa đen là "một cây cột dùng để chỉ đường", sau này mở rộng nghĩa để chỉ các nguyên tắc hoặc dấu hiệu chỉ dẫn.

Usage Note

Từ 'guidepost' thường được dùng để chỉ những biển báo vật lý giúp định hướng. Ngoài ra, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những điều chỉ dẫn, hướng dẫn trong cuộc sống, sự nghiệp, hoặc một vấn đề nào đó. Sự khác biệt với 'signpost' là 'guidepost' mang tính chất hướng dẫn chung hơn, có thể áp dụng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng, trong khi 'signpost' thường chỉ biển báo vật lý.

Prepositions

at on along

Ví dụ: 'at a guidepost' (tại một biển chỉ đường), 'on a guidepost' (trên một biển chỉ đường - ít phổ biến), 'along the guidepost' (dọc theo biển chỉ đường - ít phổ biến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guidepost
  • important an important guidepost
    (một cột mốc/nguyên tắc quan trọng)
  • clear a clear guidepost
    (một cột mốc/nguyên tắc rõ ràng)
  • reliable a reliable guidepost
    (một cột mốc/nguyên tắc đáng tin cậy)
  • valuable a valuable guidepost
    (một cột mốc/nguyên tắc giá trị)
  • ethical ethical guideposts
    (những nguyên tắc đạo đức)
Verb + guidepost
  • establish establish guideposts
    (thiết lập các nguyên tắc chỉ dẫn)
  • follow follow guideposts
    (tuân theo các nguyên tắc chỉ dẫn)
  • provide provide guideposts
    (cung cấp các nguyên tắc chỉ dẫn)
  • set set guideposts
    (đặt ra các nguyên tắc chỉ dẫn)
Noun + of + guidepost
  • series a series of guideposts
    (một loạt các nguyên tắc chỉ dẫn)
  • set a set of guideposts
    (một bộ các nguyên tắc chỉ dẫn)

Idioms

  • serve as a guidepost (for something/someone)

    đóng vai trò là cột mốc chỉ dẫn, làm kim chỉ nam

    "The company's mission statement serves as a guidepost for all employees."

    (Tuyên bố sứ mệnh của công ty đóng vai trò là kim chỉ nam cho tất cả nhân viên.)

  • a guidepost to/for success/future

    một cột mốc, một nguyên tắc dẫn đến thành công/tương lai

    "Hard work and perseverance are important guideposts to success."

    (Làm việc chăm chỉ và kiên trì là những nguyên tắc quan trọng dẫn đến thành công.)

  • follow the guideposts

    tuân theo các nguyên tắc chỉ dẫn, đi theo những cột mốc

    "To achieve our goals, we must carefully follow the guideposts set by the leadership."

    (Để đạt được mục tiêu, chúng ta phải cẩn thận tuân theo các nguyên tắc chỉ dẫn do ban lãnh đạo đặt ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guidepost

danh từ
Lật mặt

Một biển báo chỉ đường, đặc biệt là ở một ngã ba đường.

"The guidepost pointed us towards the right path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the guidepost was old and weathered, it still pointed travelers in the right direction.
Mặc dù cột chỉ đường đã cũ và bị phong hóa, nó vẫn chỉ đường cho du khách đi đúng hướng.
Phủ định
Even though we were lost, we didn't see a guidepost to help us find our way back.
Mặc dù chúng tôi bị lạc, chúng tôi đã không thấy cột chỉ đường nào để giúp chúng tôi tìm đường trở lại.
Nghi vấn
If you follow the path, will you see a guidepost indicating the entrance to the hidden cave?
Nếu bạn đi theo con đường, bạn có thấy cột chỉ đường nào cho biết lối vào hang động bí mật không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old map was surprisingly helpful: each guidepost was clearly marked, ensuring we didn't get lost.
Tấm bản đồ cũ hóa ra lại rất hữu ích: mỗi cột chỉ đường đều được đánh dấu rõ ràng, đảm bảo chúng tôi không bị lạc.
Phủ định
This road offers no reassurance: there isn't a single guidepost to be seen for miles.
Con đường này không mang lại sự đảm bảo nào: không có một cột chỉ đường nào có thể nhìn thấy trong nhiều dặm.
Nghi vấn
Was the placement of the sign intentional: was the guidepost placed to mislead tourists?
Việc đặt biển báo có chủ ý không: có phải cột chỉ đường được đặt để đánh lạc hướng khách du lịch không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the summit, the experienced climbers will have placed a guidepost to mark the safest route.
Khi chúng ta lên đến đỉnh, những người leo núi giàu kinh nghiệm sẽ đặt một cột chỉ dẫn để đánh dấu con đường an toàn nhất.
Phủ định
They won't have needed a guidepost because they will have already memorized the turns on the trail.
Họ sẽ không cần cột chỉ dẫn vì họ đã ghi nhớ các ngã rẽ trên đường mòn.
Nghi vấn
Will the hikers have followed the guidepost that we installed before nightfall?
Liệu những người đi bộ đường dài có đi theo cột chỉ dẫn mà chúng ta đã lắp đặt trước khi trời tối không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historical society has erected a guidepost near the old mill.
Hội sử học đã dựng một cột chỉ đường gần nhà máy xay cũ.
Phủ định
They haven't used a guidepost to navigate this trail before.
Trước đây họ chưa từng sử dụng cột chỉ đường để đi theo con đường mòn này.
Nghi vấn
Has the city council placed a new guidepost at the intersection?
Hội đồng thành phố đã đặt một cột chỉ đường mới ở ngã tư chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guidepost".

Cột chỉ đường vật lý và ẩn dụ

Ban đầu, "guidepost" là những cây cột thực tế được đặt dọc đường hoặc lối mòn để chỉ hướng đi cho người bộ hành, đặc biệt là ở những vùng nông thôn hoặc đồi núi. Ngày nay, từ này thường được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ, ám chỉ các nguyên tắc, tiêu chí, hoặc chỉ dẫn quan trọng giúp con người hoặc tổ chức đưa ra quyết định, định hướng phát triển trong nhiều lĩnh vực như đạo đức, kinh doanh, hoặc khoa học.

Tầm quan trọng trong việc định hướng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "guidepost" mang ý nghĩa sâu sắc về sự định hướng và làm kim chỉ nam. Chúng có thể là những giá trị cốt lõi, luật pháp, hoặc các quy tắc ứng xử xã hội giúp cá nhân và cộng đồng duy trì trật tự và đạt được mục tiêu. Việc có các "guideposts" rõ ràng được xem là nền tảng để đưa ra các quyết định sáng suốt và xây dựng một tương lai vững chắc.