(Top Banner Ad)
silk-farming
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Kinh tế

silk-farming

UK: /ˈsɪlkˌfɑːmɪŋ/ • US: /ˈsɪlkˌfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghề nuôi tằm trồng dâu nuôi tằm sản xuất tơ tằm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of raising silkworms for the production of raw silk.

Vietnamese Meaning

Hoạt động nuôi tằm để sản xuất tơ thô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Silk-farming is an important industry in many parts of Asia."

    "Nuôi tằm là một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều khu vực của châu Á."

  • "The government is promoting silk-farming as a sustainable rural livelihood."

    "Chính phủ đang thúc đẩy nghề nuôi tằm như một sinh kế bền vững ở nông thôn."

  • "Technological advancements have improved the efficiency of silk-farming."

    "Những tiến bộ công nghệ đã cải thiện hiệu quả của việc nuôi tằm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silk tơ lụa
Noun farm trang trại, nông trại
Verb farm canh tác, trồng trọt, chăn nuôi
Noun farmer nông dân
Noun silkworm con tằm
Noun sericulture ngành nuôi tằm, kỹ nghệ tơ tằm
Adjective sericultural thuộc về ngành nuôi tằm
Noun sericulturist người nuôi tằm, chuyên gia tơ tằm
Noun silk-farmer người nuôi tằm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
sī (絲)
Ancient Greek
serikón (σηρικόν)
Latin
sericum
Old English
seoloc
English
silk
Old English
feorm
Middle English
fermen
English
farm
English
silk-farming

Nguồn gốc của 'silk' (lụa)

Từ 'silk' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc cổ 'sī' (絲), qua tiếng Hy Lạp cổ 'serikón', sau đó là tiếng Latinh 'sericum'. Các từ này đều dùng để chỉ tơ lụa và người Trung Quốc, nơi lụa được sản xuất đầu tiên. 'Seres' là tên gọi người Trung Quốc theo tiếng Hy Lạp.

Nguồn gốc của 'farming' (canh tác)

Từ 'farm' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'feorm', có nghĩa là 'cung cấp lương thực' hoặc 'thuê đất'. Ban đầu nó dùng để chỉ việc cung cấp thực phẩm hoặc tiền thuê đất, sau này phát triển nghĩa rộng hơn thành 'canh tác' hoặc 'trang trại'.

Sự kết hợp 'silk-farming'

'Silk-farming' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'silk' (lụa) và 'farming' (canh tác). Nó mô tả hoạt động nuôi tằm để sản xuất tơ lụa, một ngành nghề có lịch sử lâu đời và ý nghĩa văn hóa sâu sắc.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến toàn bộ quá trình, từ việc nuôi tằm, cho ăn, đến thu hoạch kén và xử lý tơ. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến nông nghiệp, sản xuất và kinh tế.

Prepositions

in of

‘Silk-farming in [địa điểm]’ chỉ ra hoạt động nuôi tằm ở một khu vực cụ thể. ‘The importance of silk-farming’ nhấn mạnh tầm quan trọng của ngành này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silk-farming
  • traditional traditional silk-farming
    (nghề nuôi tằm truyền thống)
  • sustainable sustainable silk-farming
    (nuôi tằm bền vững)
  • commercial commercial silk-farming
    (nuôi tằm thương phẩm)
  • small-scale small-scale silk-farming
    (nuôi tằm quy mô nhỏ)
Verb + silk-farming
  • practice practice silk-farming
    (thực hành nuôi tằm)
  • engage in engage in silk-farming
    (tham gia vào ngành nuôi tằm)
  • develop develop silk-farming
    (phát triển nghề nuôi tằm)
Noun + of + silk-farming
  • the future the future of silk-farming
    (tương lai của ngành nuôi tằm)
  • the economics the economics of silk-farming
    (kinh tế học về nuôi tằm)

Idioms

  • the art of silk-farming

    nghệ thuật nuôi tằm lấy tơ

    "The villagers have perfected the art of silk-farming over generations."

    (Những người dân làng đã hoàn thiện nghệ thuật nuôi tằm lấy tơ qua nhiều thế hệ.)

  • a boom in silk-farming

    sự bùng nổ trong ngành nuôi tằm

    "There has been a recent boom in silk-farming due to increased demand for natural fibers."

    (Gần đây đã có một sự bùng nổ trong ngành nuôi tằm do nhu cầu sợi tự nhiên tăng cao.)

  • modern methods of silk-farming

    các phương pháp nuôi tằm hiện đại

    "Scientists are researching modern methods of silk-farming to improve efficiency."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp nuôi tằm hiện đại để cải thiện hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silk-farming

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động nuôi tằm để sản xuất tơ thô.

"Silk-farming is an important industry in many parts of Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The village, where silk-farming provides the main source of income, is known for its high-quality textiles.
Ngôi làng, nơi mà việc nuôi tằm là nguồn thu nhập chính, nổi tiếng với các sản phẩm dệt may chất lượng cao.
Phủ định
Modern agriculture, which often prioritizes efficiency, is not where traditional silk-farming methods are typically valued.
Nông nghiệp hiện đại, thường ưu tiên hiệu quả, không phải là nơi các phương pháp nuôi tằm truyền thống thường được coi trọng.
Nghi vấn
Is this the region where silk-farming, which requires meticulous care, has been practiced for centuries?
Đây có phải là khu vực mà nghề nuôi tằm, vốn đòi hỏi sự chăm sóc tỉ mỉ, đã được thực hành trong nhiều thế kỷ không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Silk-farming is a traditional practice in many Asian countries.
Nghề trồng dâu nuôi tằm là một tập quán truyền thống ở nhiều nước châu Á.
Phủ định
Silk-farming is not as widespread as it used to be due to synthetic alternatives.
Nghề trồng dâu nuôi tằm không còn phổ biến như trước do có các lựa chọn thay thế tổng hợp.
Nghi vấn
Is silk-farming still a viable economic activity in rural areas?
Liệu nghề trồng dâu nuôi tằm có còn là một hoạt động kinh tế khả thi ở các vùng nông thôn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Silk-farming is an important industry in some rural areas.
Nuôi tằm là một ngành công nghiệp quan trọng ở một số vùng nông thôn.
Phủ định
Silk-farming isn't as common as it used to be due to synthetic fabrics.
Nuôi tằm không còn phổ biến như trước do sự xuất hiện của các loại vải tổng hợp.
Nghi vấn
Is silk-farming still a viable livelihood in this region?
Nuôi tằm có còn là một sinh kế khả thi ở khu vực này không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been doing silk-farming for generations before the new regulations were introduced.
Họ đã làm nghề nuôi tằm qua nhiều thế hệ trước khi các quy định mới được đưa ra.
Phủ định
She hadn't been involved in silk-farming; her expertise lay in textile design.
Cô ấy đã không tham gia vào việc nuôi tằm; chuyên môn của cô ấy nằm ở thiết kế dệt may.
Nghi vấn
Had they been considering expanding their silk-farming business before the disease outbreak?
Họ đã có ý định mở rộng kinh doanh nuôi tằm trước khi dịch bệnh bùng phát phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silk-farming".

Nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại

Nghề nuôi tằm và sản xuất lụa (sericulture) có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, khoảng 4.000 năm trước. Theo truyền thuyết, Hoàng hậu Leizu (Luy Tổ) của Trung Quốc đã phát hiện ra tơ lụa khi một kén tằm rơi vào tách trà của bà. Kể từ đó, bí mật nuôi tằm được giữ kín ở Trung Quốc trong hàng nghìn năm và là một nguồn tài sản khổng lồ.

Con đường tơ lụa

Lụa là mặt hàng chủ lực của Con đường tơ lụa (Silk Road), một mạng lưới các tuyến đường thương mại cổ đại kết nối Đông và Tây. Con đường này đã đóng vai trò quan trọng trong việc trao đổi văn hóa, công nghệ và tôn giáo giữa các nền văn minh, biến lụa không chỉ là một sản phẩm mà còn là biểu tượng của sự giao thương và kết nối toàn cầu.