(Top Banner Ad)
silk production
B1
Noun phrase B1 Kinh tế, Nông nghiệp, Công nghiệp

silk production

UK: /sɪlk prəˈdʌkʃən/ • US: /sɪlk prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất lụa ngành sản xuất lụa công nghiệp sản xuất lụa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of raising silkworms and harvesting their silk cocoons to produce silk thread or fabric.

Vietnamese Meaning

Quá trình nuôi tằm và thu hoạch kén tằm để sản xuất sợi hoặc vải lụa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "China is famous for its silk production."

    "Trung Quốc nổi tiếng về sản xuất lụa."

  • "The silk production industry has a long history in Vietnam."

    "Ngành sản xuất lụa có một lịch sử lâu đời ở Việt Nam."

  • "Modern methods of silk production have increased efficiency."

    "Các phương pháp sản xuất lụa hiện đại đã tăng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silk Lụa, tơ lụa
Adjective silky Mềm mại như lụa, mượt mà
Noun silkworm Con tằm
Verb produce Sản xuất, chế tạo, tạo ra
Noun producer Nhà sản xuất, người sản xuất
Noun product Sản phẩm
Adjective productive Năng suất, hiệu quả
Noun productivity Năng suất (khả năng sản xuất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nông nghiệp, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ser-
Ancient Greek
σηρικός (sērikós, "silken"), Σῆρες (Sêres, "the Chinese")
Latin
sericum ("silk"), producō ("bring forth, produce")
Old English
seoloc ("silk")
Old French
production
English
silk, production

Nguồn gốc của Lụa

Từ 'silk' (lụa) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, liên quan đến từ 'Seres', tên gọi của người Trung Quốc mà người Hy Lạp tin là nguồn gốc của lụa. Truyền thuyết kể rằng, Hoàng hậu Leizu của Trung Quốc đã phát hiện ra tơ lụa khi một chiếc kén tằm rơi vào tách trà của bà, từ đó dẫn đến việc phát minh ra ngành sản xuất lụa.

Nghĩa của 'Production'

Từ 'production' (sản xuất) bắt nguồn từ tiếng Latin 'producere', có nghĩa là 'mang ra phía trước, tạo ra'. Khi kết hợp với 'silk', nó mô tả toàn bộ quá trình từ nuôi tằm đến kéo sợi và dệt vải lụa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ngành công nghiệp sản xuất lụa, từ khâu nuôi tằm đến sản xuất thành phẩm. Nó nhấn mạnh vào quy trình tạo ra lụa chứ không chỉ đơn thuần là sự tồn tại của lụa.

Prepositions

in of

"Silk production in [country/region]" (Sản xuất lụa ở [quốc gia/vùng]). "The history of silk production of [company/region]" (Lịch sử sản xuất lụa của [công ty/vùng]).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silk production
  • traditional traditional silk production
    (sản xuất lụa truyền thống)
  • large-scale large-scale silk production
    (sản xuất lụa quy mô lớn)
  • modern modern silk production techniques
    (kỹ thuật sản xuất lụa hiện đại)
  • artisanal artisanal silk production
    (sản xuất lụa thủ công)
Verb + silk production
  • boost boost silk production
    (thúc đẩy sản xuất lụa)
  • develop develop silk production
    (phát triển sản xuất lụa)
  • expand expand silk production
    (mở rộng sản xuất lụa)
  • manage manage silk production
    (quản lý sản xuất lụa)
Noun + of + silk production
  • history the history of silk production
    (lịch sử sản xuất lụa)
  • methods the methods of silk production
    (các phương pháp sản xuất lụa)
  • industry the silk production industry
    (ngành công nghiệp sản xuất lụa)
  • secrets the secrets of silk production
    (những bí quyết sản xuất lụa)

Idioms

  • the art of silk production

    nghệ thuật sản xuất lụa (ám chỉ sự khéo léo, tinh xảo và truyền thống)

    "Learning the art of silk production requires patience and skill."

    (Học hỏi nghệ thuật sản xuất lụa đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.)

  • revolutionize silk production

    cách mạng hóa ngành sản xuất lụa (thay đổi hoàn toàn cách thức sản xuất lụa)

    "New technologies have the potential to revolutionize silk production."

    (Các công nghệ mới có tiềm năng cách mạng hóa ngành sản xuất lụa.)

  • the golden age of silk production

    thời kỳ hoàng kim của sản xuất lụa (giai đoạn thịnh vượng, phát triển đỉnh cao)

    "The 15th century marked the golden age of silk production in Italy."

    (Thế kỷ 15 đánh dấu thời kỳ hoàng kim của sản xuất lụa ở Ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silk production

Noun phrase
Lật mặt

Quá trình nuôi tằm và thu hoạch kén tằm để sản xuất sợi hoặc vải lụa.

"China is famous for its silk production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silk production".

Con đường Tơ lụa huyền thoại

Sản xuất lụa gắn liền với Con đường Tơ lụa (Silk Road) cổ đại, một mạng lưới các tuyến đường thương mại quan trọng kết nối phương Đông và phương Tây. Lụa là một trong những mặt hàng có giá trị nhất được trao đổi, mang lại sự giàu có và ảnh hưởng văn hóa sâu rộng cho các nền văn minh.

Biểu tượng của sự sang trọng và quyền quý

Trong nhiều nền văn hóa, lụa từ lâu đã là biểu tượng của sự sang trọng, giàu có và địa vị xã hội. Nó được sử dụng để may trang phục cho hoàng gia, giới quý tộc và các nghi lễ quan trọng, thể hiện sự tinh tế và đẳng cấp.