mulberry cultivation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of growing mulberry trees, especially for the purpose of producing leaves to feed silkworms.
Vietnamese Meaning
Quá trình trồng cây dâu tằm, đặc biệt là để sản xuất lá dâu tằm làm thức ăn cho tằm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mulberry cultivation is a key component of sericulture."
"Trồng dâu tằm là một thành phần quan trọng của nghề trồng dâu nuôi tằm."
-
"Sustainable mulberry cultivation practices can improve soil health."
"Các biện pháp canh tác dâu tằm bền vững có thể cải thiện sức khỏe của đất."
-
"The government is promoting mulberry cultivation to boost the silk industry."
"Chính phủ đang thúc đẩy việc trồng dâu tằm để thúc đẩy ngành công nghiệp tơ lụa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cultivate | trồng trọt, canh tác, vun trồng (kiến thức, kỹ năng) |
| Noun | cultivator | người trồng trọt, máy cày, máy xới |
| Adjective | cultivated | được trồng trọt, được vun trồng, có văn hóa |
| Adjective | cultivable | có thể canh tác được, có thể trồng trọt được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, đặc biệt là trong ngành trồng dâu nuôi tằm. Nó nhấn mạnh đến các hoạt động liên quan đến việc trồng, chăm sóc và thu hoạch lá dâu tằm.
Prepositions
* of: thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc bản chất của việc canh tác, ví dụ: "methods of mulberry cultivation".
* for: thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng lá dâu, ví dụ: "mulberry cultivation for silkworm rearing".
Collocations (Từ đi kèm)
-
intensive intensive mulberry cultivation (canh tác dâu tằm thâm canh)
-
sustainable sustainable mulberry cultivation (canh tác dâu tằm bền vững)
-
traditional traditional mulberry cultivation (canh tác dâu tằm truyền thống)
-
modern modern mulberry cultivation (canh tác dâu tằm hiện đại)
-
profitable profitable mulberry cultivation (canh tác dâu tằm có lợi nhuận)
-
promote promote mulberry cultivation (thúc đẩy việc trồng dâu tằm)
-
improve improve mulberry cultivation (cải thiện việc trồng dâu tằm)
-
practice practice mulberry cultivation (thực hành trồng dâu tằm)
-
expand expand mulberry cultivation (mở rộng việc trồng dâu tằm)
-
engage in engage in mulberry cultivation (tham gia vào việc trồng dâu tằm)
Idioms
-
Silk mulberry cultivation
Việc trồng dâu tằm đặc biệt để nuôi tằm lấy tơ.
"Silk mulberry cultivation is crucial for countries with a strong sericulture industry."
(Việc trồng dâu tằm lấy tơ rất quan trọng đối với các quốc gia có ngành nuôi tằm phát triển mạnh.)
-
Sustainable mulberry cultivation
Các phương pháp trồng dâu tằm thân thiện với môi trường và duy trì năng suất lâu dài.
"Farmers are adopting sustainable mulberry cultivation practices to protect their land."
(Nông dân đang áp dụng các phương pháp trồng dâu tằm bền vững để bảo vệ đất đai của họ.)
-
The art/science of mulberry cultivation
Toàn bộ kiến thức và kỹ thuật chuyên sâu trong việc trồng và chăm sóc cây dâu tằm.
"Mastering the art of mulberry cultivation requires years of experience and scientific knowledge."
(Việc thành thạo nghệ thuật trồng dâu tằm đòi hỏi nhiều năm kinh nghiệm và kiến thức khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mulberry cultivation
Danh từQuá trình trồng cây dâu tằm, đặc biệt là để sản xuất lá dâu tằm làm thức ăn cho tằm.
"Mulberry cultivation is a key component of sericulture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mulberry cultivation".
