(Top Banner Ad)
mulberry cultivation
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

mulberry cultivation

UK: /ˈmʌlbəri ˌkʌltɪˈveɪʃən/ • US: /ˈmʌlbəri ˌkʌltɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trồng dâu tằm canh tác dâu tằm nuôi trồng dâu tằm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of growing mulberry trees, especially for the purpose of producing leaves to feed silkworms.

Vietnamese Meaning

Quá trình trồng cây dâu tằm, đặc biệt là để sản xuất lá dâu tằm làm thức ăn cho tằm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mulberry cultivation is a key component of sericulture."

    "Trồng dâu tằm là một thành phần quan trọng của nghề trồng dâu nuôi tằm."

  • "Sustainable mulberry cultivation practices can improve soil health."

    "Các biện pháp canh tác dâu tằm bền vững có thể cải thiện sức khỏe của đất."

  • "The government is promoting mulberry cultivation to boost the silk industry."

    "Chính phủ đang thúc đẩy việc trồng dâu tằm để thúc đẩy ngành công nghiệp tơ lụa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cultivate trồng trọt, canh tác, vun trồng (kiến thức, kỹ năng)
Noun cultivator người trồng trọt, máy cày, máy xới
Adjective cultivated được trồng trọt, được vun trồng, có văn hóa
Adjective cultivable có thể canh tác được, có thể trồng trọt được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
moron (μóρον - mulberry tree)
Latin
morus (mulberry tree), morum (mulberry fruit)
Old English
mulberie / murberie
English
mulberry
Latin
colere (to till, cultivate)
Latin
cultivare (to cultivate)
Old French
cultiver
English
cultivate
English
cultivation

Nguồn gốc của 'Mulberry' và 'Cultivation'

Từ 'mulberry' (cây dâu tằm) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'morus' và tiếng Hy Lạp cổ đại 'moron', chỉ loại cây này. Phần 'berry' được thêm vào trong tiếng Anh cổ. Trong khi đó, từ 'cultivation' (canh tác, trồng trọt) xuất phát từ tiếng Latinh 'cultivare', có nghĩa là 'trồng' hoặc 'chăm sóc đất'. Sự kết hợp 'mulberry cultivation' mô tả hoạt động trồng và chăm sóc cây dâu tằm, một thực hành nông nghiệp quan trọng đã có từ lâu đời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, đặc biệt là trong ngành trồng dâu nuôi tằm. Nó nhấn mạnh đến các hoạt động liên quan đến việc trồng, chăm sóc và thu hoạch lá dâu tằm.

Prepositions

of for

* of: thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc bản chất của việc canh tác, ví dụ: "methods of mulberry cultivation".
* for: thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng lá dâu, ví dụ: "mulberry cultivation for silkworm rearing".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mulberry cultivation
  • intensive intensive mulberry cultivation
    (canh tác dâu tằm thâm canh)
  • sustainable sustainable mulberry cultivation
    (canh tác dâu tằm bền vững)
  • traditional traditional mulberry cultivation
    (canh tác dâu tằm truyền thống)
  • modern modern mulberry cultivation
    (canh tác dâu tằm hiện đại)
  • profitable profitable mulberry cultivation
    (canh tác dâu tằm có lợi nhuận)
Verb + mulberry cultivation
  • promote promote mulberry cultivation
    (thúc đẩy việc trồng dâu tằm)
  • improve improve mulberry cultivation
    (cải thiện việc trồng dâu tằm)
  • practice practice mulberry cultivation
    (thực hành trồng dâu tằm)
  • expand expand mulberry cultivation
    (mở rộng việc trồng dâu tằm)
  • engage in engage in mulberry cultivation
    (tham gia vào việc trồng dâu tằm)

Idioms

  • Silk mulberry cultivation

    Việc trồng dâu tằm đặc biệt để nuôi tằm lấy tơ.

    "Silk mulberry cultivation is crucial for countries with a strong sericulture industry."

    (Việc trồng dâu tằm lấy tơ rất quan trọng đối với các quốc gia có ngành nuôi tằm phát triển mạnh.)

  • Sustainable mulberry cultivation

    Các phương pháp trồng dâu tằm thân thiện với môi trường và duy trì năng suất lâu dài.

    "Farmers are adopting sustainable mulberry cultivation practices to protect their land."

    (Nông dân đang áp dụng các phương pháp trồng dâu tằm bền vững để bảo vệ đất đai của họ.)

  • The art/science of mulberry cultivation

    Toàn bộ kiến thức và kỹ thuật chuyên sâu trong việc trồng và chăm sóc cây dâu tằm.

    "Mastering the art of mulberry cultivation requires years of experience and scientific knowledge."

    (Việc thành thạo nghệ thuật trồng dâu tằm đòi hỏi nhiều năm kinh nghiệm và kiến thức khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mulberry cultivation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình trồng cây dâu tằm, đặc biệt là để sản xuất lá dâu tằm làm thức ăn cho tằm.

"Mulberry cultivation is a key component of sericulture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mulberry cultivation".

Vai trò thiết yếu trong ngành tơ lụa

Cây dâu tằm là nguồn thức ăn duy nhất cho tằm dâu, loài côn trùng tạo ra tơ lụa. Do đó, việc trồng dâu tằm có ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với ngành sản xuất tơ lụa toàn cầu, đặc biệt là ở các nước châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam. Ngành tơ lụa đã định hình kinh tế và văn hóa của nhiều nền văn minh trong hàng ngàn năm.

Giá trị đa dạng: Thực phẩm và Y học

Ngoài vai trò trong ngành tơ lụa, quả dâu tằm cũng được tiêu thụ rộng rãi như một loại trái cây tươi hoặc dùng làm mứt, nước ép. Lá và vỏ cây dâu tằm còn được sử dụng trong y học cổ truyền ở nhiều nơi nhờ các đặc tính chữa bệnh, ví dụ như giúp giảm đường huyết và hỗ trợ tiêu hóa.