(Top Banner Ad)
silvercraft
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật và Thủ công

silvercraft

UK: /ˈsɪlvərˌkrɑːft/ • US: /ˈsɪlvərˌkræft/

Nghĩa tiếng Việt

nghề thủ công bạc mỹ nghệ bạc chế tác bạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The craft of making objects from silver.

Vietnamese Meaning

Nghề thủ công làm các đồ vật từ bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a stunning collection of antique silvercraft."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập tuyệt đẹp các đồ thủ công mỹ nghệ bằng bạc cổ."

  • "She inherited her passion for silvercraft from her grandfather."

    "Cô thừa hưởng niềm đam mê với nghề thủ công bạc từ ông nội của mình."

  • "The local art gallery features a diverse range of contemporary silvercraft."

    "Phòng trưng bày nghệ thuật địa phương giới thiệu một loạt các tác phẩm thủ công mỹ nghệ bằng bạc đương đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silver Bạc (kim loại)
Adjective silver Bằng bạc, màu bạc
Noun craft Nghề thủ công, kỹ năng
Verb craft Chế tác thủ công
Noun craftsman Thợ thủ công
Noun craftsmanship Tay nghề thủ công, sự khéo léo
Noun silversmith Thợ bạc
Noun silversmithing Nghề thợ bạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
seolfor
Old English
cræft
Modern English
silvercraft

Nguồn gốc của 'silvercraft'

Từ 'silvercraft' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai yếu tố: 'silver' (bạc) và 'craft' (thủ công, nghề). Từ 'silver' có nguồn gốc từ 'seolfor' trong tiếng Anh cổ. Tương tự, 'craft' bắt nguồn từ 'cræft' trong tiếng Anh cổ. Việc kết hợp hai từ này tạo nên 'silvercraft', có nghĩa là nghệ thuật hoặc sản phẩm được chế tác từ bạc bằng kỹ năng thủ công tinh xảo.

Usage Note

Từ 'silvercraft' thường chỉ đến kỹ năng và quá trình tạo ra các sản phẩm trang trí hoặc hữu ích từ bạc, ví dụ như trang sức, đồ gia dụng, hoặc các tác phẩm nghệ thuật. Nó nhấn mạnh sự khéo léo và kỹ thuật cần thiết để tạo ra những sản phẩm này. Khác với 'silversmithing' (nghề kim hoàn bạc) có thể ám chỉ quy trình phức tạp hơn, 'silvercraft' thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các phương pháp chế tác bạc đơn giản và thủ công.

Prepositions

in of

'in silvercraft' được sử dụng để chỉ kỹ năng hoặc kinh nghiệm trong nghề thủ công bạc (ví dụ: 'He is skilled in silvercraft'). 'of silvercraft' được sử dụng để mô tả các đối tượng hoặc sản phẩm làm từ bạc (ví dụ: 'Examples of silvercraft').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silvercraft
  • exquisite exquisite silvercraft
    (đồ bạc thủ công tinh xảo)
  • traditional traditional silvercraft
    (đồ bạc thủ công truyền thống)
  • intricate intricate silvercraft
    (đồ bạc thủ công cầu kỳ, phức tạp)
  • ancient ancient silvercraft
    (đồ bạc thủ công cổ xưa)
  • local local silvercraft
    (đồ bạc thủ công địa phương)
Verb + silvercraft
  • create create silvercraft
    (tạo ra đồ bạc thủ công)
  • display display silvercraft
    (trưng bày đồ bạc thủ công)
  • collect collect silvercraft
    (sưu tầm đồ bạc thủ công)
  • appreciate appreciate silvercraft
    (đánh giá cao đồ bạc thủ công)
Noun + silvercraft
  • master of master of silvercraft
    (bậc thầy chế tác bạc)
  • pieces of pieces of silvercraft
    (những món đồ bạc thủ công)

Idioms

  • the art of silvercraft

    nghệ thuật chế tác bạc

    "She dedicated her life to mastering the art of silvercraft."

    (Cô ấy đã dành cả đời mình để tinh thông nghệ thuật chế tác bạc.)

  • a tradition of silvercraft

    truyền thống chế tác bạc

    "This region is known for its rich tradition of silvercraft."

    (Khu vực này nổi tiếng với truyền thống chế tác bạc phong phú của mình.)

  • pieces of silvercraft

    những món đồ bạc thủ công

    "The museum displayed several exquisite pieces of silvercraft from the 18th century."

    (Bảo tàng đã trưng bày một số món đồ bạc thủ công tinh xảo từ thế kỷ 18.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silvercraft

Danh từ
Lật mặt

Nghề thủ công làm các đồ vật từ bạc.

"The museum displayed a stunning collection of antique silvercraft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in silvercraft a decade ago, they would be wealthy now.
Nếu họ đã đầu tư vào đồ thủ công mỹ nghệ bạc mười năm trước, họ sẽ giàu có bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so focused on mass production, she would have appreciated the value of handmade silvercraft.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào sản xuất hàng loạt, cô ấy đã đánh giá cao giá trị của đồ thủ công mỹ nghệ bạc làm bằng tay.
Nghi vấn
If he had studied silvercraft techniques in Taxco, would he be a master artisan today?
Nếu anh ấy đã nghiên cứu kỹ thuật thủ công mỹ nghệ bạc ở Taxco, liệu anh ấy có phải là một nghệ nhân bậc thầy ngày nay không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum has a stunning collection of silvercraft.
Viện bảo tàng có một bộ sưu tập tuyệt đẹp các tác phẩm thủ công bạc.
Phủ định
She does not appreciate modern silvercraft.
Cô ấy không đánh giá cao các tác phẩm thủ công bạc hiện đại.
Nghi vấn
Does the artist specialize in traditional silvercraft?
Người nghệ sĩ có chuyên về thủ công bạc truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silvercraft".

Ý nghĩa văn hóa của bạc và đồ bạc

Trong nhiều nền văn hóa, bạc không chỉ là một kim loại quý mà còn mang nhiều ý nghĩa biểu tượng. Bạc thường được liên kết với sự tinh khiết, mặt trăng, sự giàu có và địa vị xã hội. Đồ bạc thủ công (silvercraft) không chỉ là vật phẩm trang trí mà còn là vật phẩm dùng trong nghi lễ, của hồi môn hoặc biểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng.

Silvercraft - Di sản nghệ thuật và nghề thủ công

Nghề chế tác bạc thủ công (silvercraft) là một hình thức nghệ thuật cổ xưa, được truyền từ đời này sang đời khác ở nhiều nơi trên thế giới. Nó không chỉ thể hiện kỹ năng tinh xảo của người thợ mà còn phản ánh lịch sử, văn hóa và phong cách thẩm mỹ của một thời đại hoặc một khu vực. Các tác phẩm silvercraft thường được coi là di sản văn hóa quý giá.