jewelry making
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nghề hoặc hoạt động thiết kế và tạo ra trang sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys jewelry making as a hobby."
"Cô ấy thích làm trang sức như một thú vui."
-
"Jewelry making can be a very rewarding creative outlet."
"Làm trang sức có thể là một lối thoát sáng tạo rất bổ ích."
-
"Many people start jewelry making as a side hustle to earn extra income."
"Nhiều người bắt đầu làm trang sức như một công việc phụ để kiếm thêm thu nhập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một danh từ ghép chỉ quá trình hoặc hoạt động làm đồ trang sức. Nó bao gồm việc lên ý tưởng, thiết kế, chọn vật liệu và thực hiện các kỹ thuật để tạo ra các món đồ trang sức như vòng cổ, bông tai, nhẫn, vòng tay, v.v. Nó nhấn mạnh khía cạnh thủ công và sáng tạo của việc làm trang sức, khác với việc sản xuất hàng loạt trong công nghiệp.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ sự tham gia hoặc kỹ năng trong lĩnh vực này, ví dụ: 'She is skilled in jewelry making.' (Cô ấy có kỹ năng trong việc làm trang sức). Khi dùng 'for', nó thường chỉ mục đích sử dụng của việc làm trang sức, ví dụ: 'This course is for those interested in jewelry making.' (Khóa học này dành cho những ai quan tâm đến việc làm trang sức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine jewelry making (chế tác trang sức tinh xảo)
-
traditional traditional jewelry making (chế tác trang sức truyền thống)
-
modern modern jewelry making (chế tác trang sức hiện đại)
-
handmade handmade jewelry making (chế tác trang sức thủ công)
-
learn learn jewelry making (học cách chế tác trang sức)
-
practice practice jewelry making (thực hành chế tác trang sức)
-
start start jewelry making (bắt đầu chế tác trang sức)
-
teach teach jewelry making (dạy chế tác trang sức)
-
the art of the art of jewelry making (nghệ thuật chế tác trang sức)
-
skills in skills in jewelry making (kỹ năng chế tác trang sức)
-
a passion for a passion for jewelry making (niềm đam mê chế tác trang sức)
Idioms
-
The art of jewelry making
Nghệ thuật chế tác trang sức
"She dedicated her life to mastering the art of jewelry making."
(Cô ấy đã dành cả đời mình để thành thạo nghệ thuật chế tác trang sức.)
-
The craft of jewelry making
Nghề thủ công chế tác trang sức
"The workshop offers courses in the craft of jewelry making."
(Xưởng này cung cấp các khóa học về nghề thủ công chế tác trang sức.)
-
A passion for jewelry making
Niềm đam mê chế tác trang sức
"Many hobbyists discover a deep passion for jewelry making."
(Nhiều người có sở thích khám phá ra niềm đam mê sâu sắc với việc chế tác trang sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jewelry making
Danh từNghề hoặc hoạt động thiết kế và tạo ra trang sức.
"She enjoys jewelry making as a hobby."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jewelry making".
