(Top Banner Ad)
apelike
B2
adjective B2 Sinh học, Nhân chủng học, Văn học

apelike

UK: /ˈeɪpˌlaɪk/ • US: /ˈeɪpˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giống vượn như vượn mang dáng vẻ vượn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of an ape; especially in appearance or behavior.

Vietnamese Meaning

Giống hoặc có đặc điểm của vượn; đặc biệt về ngoại hình hoặc hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His apelike gait made him look clumsy."

    "Dáng đi giống vượn của anh ta khiến anh ta trông vụng về."

  • "The character's apelike features were emphasized to create a sense of menace."

    "Những đặc điểm giống vượn của nhân vật được nhấn mạnh để tạo ra cảm giác đe dọa."

  • "Critics described his dancing as apelike, lacking grace and coordination."

    "Các nhà phê bình mô tả điệu nhảy của anh ta là giống vượn, thiếu duyên dáng và sự phối hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ape con vượn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nhân chủng học, Văn học

Nguồn gốc của 'apelike'

Từ 'apelike' xuất hiện khá muộn trong tiếng Anh. Nó đơn giản là ghép từ 'ape' (vượn) và '-like' (giống như), mô tả những đặc điểm tương tự như vượn. Việc sử dụng từ này thường mang ý nghĩa so sánh về ngoại hình hoặc hành vi.

Usage Note

Từ 'apelike' thường được dùng để mô tả những hành vi hoặc đặc điểm thể chất gợi nhớ đến loài vượn, thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vụng về, thiếu tinh tế, hoặc thậm chí là hung hăng. Nó có thể được sử dụng để mô tả dáng đi, cách cầm nắm đồ vật, hoặc những biểu hiện cảm xúc thô sơ. So với từ 'simian' (thuộc về loài khỉ), 'apelike' có xu hướng nhấn mạnh hơn vào những hành vi và đặc điểm có phần tiêu cực và thô kệch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apelike
  • grotesque grotesque apelike features
    (những đặc điểm giống vượn một cách kỳ dị)
  • certain a certain apelike quality
    (một phẩm chất nhất định giống vượn)
Apelike + Noun
  • apelike apelike gait
    (dáng đi như vượn)
  • apelike apelike behavior
    (hành vi giống vượn)

Idioms

  • apelike strength

    sức mạnh như vượn (khỏe phi thường)

    "He displayed apelike strength when he lifted the car."

    (Anh ta thể hiện sức mạnh như vượn khi nhấc chiếc xe lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apelike

adjective
Lật mặt

Giống hoặc có đặc điểm của vượn; đặc biệt về ngoại hình hoặc hành vi.

"His apelike gait made him look clumsy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His movements were apelike, clumsy, and surprisingly swift.
Những cử động của anh ta rất giống vượn, vụng về và nhanh nhẹn đến ngạc nhiên.
Phủ định
Though the creature resembled a primate, its behavior, while primitive, wasn't entirely apelike.
Mặc dù sinh vật này giống một loài linh trưởng, hành vi của nó, dù nguyên thủy, không hoàn toàn giống vượn.
Nghi vấn
Considering his strange gait, are his movements apelike, or merely unusual?
Xét đến dáng đi kỳ lạ của anh ấy, những cử động của anh ấy có giống vượn không, hay chỉ là bất thường?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His apelike gait made him stand out in a crowd.
Dáng đi giống vượn của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
Phủ định
Hardly had the chimpanzee displayed its apelike aggression than the trainers intervened.
Ngay khi con tinh tinh thể hiện sự hung hăng giống vượn thì các huấn luyện viên đã can thiệp.
Nghi vấn
Should he display apelike behavior, will you know how to respond?
Nếu anh ta thể hiện hành vi giống vượn, bạn có biết cách phản ứng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His movements were apelike in their clumsiness.
Những cử động của anh ta vụng về như vượn.
Phủ định
The child's behavior isn't apelike; it's simply energetic.
Hành vi của đứa trẻ không giống vượn; nó chỉ đơn giản là năng động.
Nghi vấn
Is his gait apelike because of a medical condition?
Dáng đi của anh ta có giống vượn vì một vấn đề y tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apelike".

Hình ảnh Vượn trong Văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh vượn thường được dùng để so sánh với những hành vi nguyên thủy, thiếu văn minh. Điều này đôi khi mang tính tiêu cực, ám chỉ sự kém phát triển hoặc thiếu kiểm soát.