apelike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling or characteristic of an ape; especially in appearance or behavior.
Vietnamese Meaning
Giống hoặc có đặc điểm của vượn; đặc biệt về ngoại hình hoặc hành vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His apelike gait made him look clumsy."
"Dáng đi giống vượn của anh ta khiến anh ta trông vụng về."
-
"The character's apelike features were emphasized to create a sense of menace."
"Những đặc điểm giống vượn của nhân vật được nhấn mạnh để tạo ra cảm giác đe dọa."
-
"Critics described his dancing as apelike, lacking grace and coordination."
"Các nhà phê bình mô tả điệu nhảy của anh ta là giống vượn, thiếu duyên dáng và sự phối hợp."
Usage Note
Từ 'apelike' thường được dùng để mô tả những hành vi hoặc đặc điểm thể chất gợi nhớ đến loài vượn, thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vụng về, thiếu tinh tế, hoặc thậm chí là hung hăng. Nó có thể được sử dụng để mô tả dáng đi, cách cầm nắm đồ vật, hoặc những biểu hiện cảm xúc thô sơ. So với từ 'simian' (thuộc về loài khỉ), 'apelike' có xu hướng nhấn mạnh hơn vào những hành vi và đặc điểm có phần tiêu cực và thô kệch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grotesque grotesque apelike features (những đặc điểm giống vượn một cách kỳ dị)
-
certain a certain apelike quality (một phẩm chất nhất định giống vượn)
-
apelike apelike gait (dáng đi như vượn)
-
apelike apelike behavior (hành vi giống vượn)
Idioms
-
apelike strength
sức mạnh như vượn (khỏe phi thường)
"He displayed apelike strength when he lifted the car."
(Anh ta thể hiện sức mạnh như vượn khi nhấc chiếc xe lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apelike
adjectiveGiống hoặc có đặc điểm của vượn; đặc biệt về ngoại hình hoặc hành vi.
"His apelike gait made him look clumsy."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His movements were apelike, clumsy, and surprisingly swift. |
Những cử động của anh ta rất giống vượn, vụng về và nhanh nhẹn đến ngạc nhiên. |
| Phủ định | Though the creature resembled a primate, its behavior, while primitive, wasn't entirely apelike. |
Mặc dù sinh vật này giống một loài linh trưởng, hành vi của nó, dù nguyên thủy, không hoàn toàn giống vượn. |
| Nghi vấn | Considering his strange gait, are his movements apelike, or merely unusual? |
Xét đến dáng đi kỳ lạ của anh ấy, những cử động của anh ấy có giống vượn không, hay chỉ là bất thường? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His apelike gait made him stand out in a crowd. |
Dáng đi giống vượn của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông. |
| Phủ định | Hardly had the chimpanzee displayed its apelike aggression than the trainers intervened. |
Ngay khi con tinh tinh thể hiện sự hung hăng giống vượn thì các huấn luyện viên đã can thiệp. |
| Nghi vấn | Should he display apelike behavior, will you know how to respond? |
Nếu anh ta thể hiện hành vi giống vượn, bạn có biết cách phản ứng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His movements were apelike in their clumsiness. |
Những cử động của anh ta vụng về như vượn. |
| Phủ định | The child's behavior isn't apelike; it's simply energetic. |
Hành vi của đứa trẻ không giống vượn; nó chỉ đơn giản là năng động. |
| Nghi vấn | Is his gait apelike because of a medical condition? |
Dáng đi của anh ta có giống vượn vì một vấn đề y tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apelike".
