(Top Banner Ad)
simulated annealing
C1
Noun C1 Khoa học máy tính, Tối ưu hóa

simulated annealing

UK: /ˈsɪmjʊˌleɪtɪd əˈniːlɪŋ/ • US: /ˈsɪmjəˌleɪtɪd əˈniːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

luyện kim mô phỏng giả lập luyện kim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A probabilistic technique for approximating the global optimum of a given function. Specifically, it is a metaheuristic to approximate global optimization in a large search space for an optimization problem.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật xác suất để xấp xỉ nghiệm tối ưu toàn cục của một hàm cho trước. Cụ thể, nó là một metaheuristic để xấp xỉ tối ưu hóa toàn cục trong một không gian tìm kiếm lớn cho một bài toán tối ưu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Simulated annealing is often used to solve combinatorial optimization problems."

    "Luyện kim mô phỏng thường được sử dụng để giải quyết các bài toán tối ưu hóa tổ hợp."

  • "We applied simulated annealing to find the optimal configuration."

    "Chúng tôi đã áp dụng luyện kim mô phỏng để tìm cấu hình tối ưu."

  • "The parameters of the simulated annealing algorithm need careful tuning."

    "Các tham số của thuật toán luyện kim mô phỏng cần được điều chỉnh cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb simulate mô phỏng, giả lập
Noun simulation sự mô phỏng, bản mô phỏng, kịch bản mô phỏng
Noun simulator thiết bị mô phỏng, trình giả lập
Verb anneal ủ (kim loại, thủy tinh), tôi (kim loại)
Noun annealing sự ủ, quá trình ủ

Synonyms

stochastic optimization (tối ưu hóa ngẫu nhiên)probabilistic optimization (tối ưu hóa xác suất)

Related Words

optimization algorithm (thuật toán tối ưu hóa)metaheuristic (siêu heuristic)global optimum (nghiệm tối ưu toàn cục)local optimum (nghiệm tối ưu cục bộ)

Subject Area

Khoa học máy tính, Tối ưu hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simulare
Latin
simulatus
Old English
ælan
English (1983)
Simulated Annealing

Nguồn gốc cảm hứng từ Luyện kim

Thuật toán "Mô phỏng ủ" (Simulated Annealing) được giới thiệu vào năm 1983, lấy cảm hứng trực tiếp từ quá trình ủ kim loại trong luyện kim. Trong quá trình này, kim loại được nung nóng đến nhiệt độ cao rồi làm nguội từ từ để các nguyên tử sắp xếp lại, giảm khuyết tật và đạt trạng thái ổn định, bền vững nhất (tức là có năng lượng thấp nhất). Thuật toán mô phỏng điều này: nó bắt đầu từ một giải pháp ngẫu nhiên và theo một "lịch trình nhiệt độ" giảm dần, cho phép hệ thống đôi khi chấp nhận các giải pháp tệ hơn (năng lượng cao hơn) ở giai đoạn đầu. Điều này giúp thuật toán thoát khỏi các "bẫy" tối ưu cục bộ và tìm kiếm giải pháp tối ưu toàn cục, giống như kim loại tìm trạng thái ổn định nhất của mình.

Usage Note

Simulated annealing được lấy cảm hứng từ quá trình luyện kim, trong đó kim loại được nung nóng và làm nguội từ từ để loại bỏ các khuyết tật. Tương tự, thuật toán này bắt đầu với một giải pháp ngẫu nhiên và dần dần 'làm nguội' hệ thống, chấp nhận các giải pháp xấu hơn với một xác suất giảm dần để tránh bị mắc kẹt trong các cực tiểu cục bộ. Nó phù hợp cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, phi tuyến tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + simulated annealing
  • apply apply simulated annealing
    (ứng dụng thuật toán mô phỏng ủ)
  • implement implement simulated annealing
    (triển khai thuật toán mô phỏng ủ)
  • use use simulated annealing
    (sử dụng thuật toán mô phỏng ủ)
  • optimize using optimize using simulated annealing
    (tối ưu hóa bằng thuật toán mô phỏng ủ)
  • solve problems with solve problems with simulated annealing
    (giải quyết vấn đề bằng thuật toán mô phỏng ủ)
Adjective + simulated annealing
  • classical classical simulated annealing
    (thuật toán mô phỏng ủ cổ điển)
  • enhanced enhanced simulated annealing
    (thuật toán mô phỏng ủ cải tiến)
  • parallel parallel simulated annealing
    (thuật toán mô phỏng ủ song song)
  • hybrid hybrid simulated annealing
    (thuật toán mô phỏng ủ lai ghép)
  • generalized generalized simulated annealing
    (thuật toán mô phỏng ủ tổng quát)
Simulated annealing + Noun
  • algorithm simulated annealing algorithm
    (thuật toán mô phỏng ủ)
  • approach simulated annealing approach
    (phương pháp tiếp cận mô phỏng ủ)
  • method simulated annealing method
    (phương pháp mô phỏng ủ)

Idioms

  • The core principle of simulated annealing

    Nguyên lý cốt lõi của thuật toán mô phỏng ủ

    "The core principle of simulated annealing lies in its ability to escape local optima by accepting worse solutions temporarily."

    (Nguyên lý cốt lõi của thuật toán mô phỏng ủ nằm ở khả năng thoát khỏi các điểm tối ưu cục bộ bằng cách tạm thời chấp nhận các giải pháp kém hơn.)

  • Leveraging simulated annealing

    Tận dụng/khai thác thuật toán mô phỏng ủ

    "Researchers are leveraging simulated annealing to find optimal configurations for complex networks."

    (Các nhà nghiên cứu đang tận dụng thuật toán mô phỏng ủ để tìm cấu hình tối ưu cho các mạng lưới phức tạp.)

  • Beyond classical simulated annealing

    Vượt ra ngoài/hơn hẳn thuật toán mô phỏng ủ cổ điển (ám chỉ các biến thể nâng cao)

    "New studies explore methods beyond classical simulated annealing for faster convergence."

    (Các nghiên cứu mới khám phá những phương pháp vượt ra ngoài thuật toán mô phỏng ủ cổ điển để đạt được sự hội tụ nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simulated annealing

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật xác suất để xấp xỉ nghiệm tối ưu toàn cục của một hàm cho trước. Cụ thể, nó là một metaheuristic để xấp xỉ tối ưu hóa toàn cục trong một không gian tìm kiếm lớn cho một bài toán tối ưu hóa.

"Simulated annealing is often used to solve combinatorial optimization problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simulated annealing".

Cầu nối Khoa học Tự nhiên và Khoa học Máy tính

Thuật toán mô phỏng ủ là một ví dụ điển hình về cách các nguyên lý từ khoa học tự nhiên (cụ thể là vật lý nhiệt động lực học và quá trình luyện kim) có thể truyền cảm hứng và được ứng dụng thành công trong khoa học máy tính để giải quyết các bài toán tối ưu hóa phức tạp. Nó thể hiện sức mạnh của tư duy liên ngành trong nghiên cứu khoa học, cho thấy rằng các ý tưởng sáng tạo có thể đến từ những lĩnh vực tưởng chừng không liên quan.

Giải pháp cho Bài toán Khó

Trong cộng đồng khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực tối ưu hóa, "mô phỏng ủ" được xem là một công cụ mạnh mẽ và linh hoạt để tìm ra giải pháp gần tối ưu cho các bài toán NP-hard – những bài toán rất khó hoặc không thể giải một cách chính xác trong thời gian hợp lý (ví dụ: bài toán người giao hàng, thiết kế vi mạch, lập kế hoạch sản xuất). Nó đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trong nhiều ngành khác nhau từ kỹ thuật đến tài chính.