(Top Banner Ad)
approximating
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Toán học, Khoa học, Thống kê

approximating

UK: /əˈprɒksɪmeɪtɪŋ/ • US: /əˈprɑːksɪmeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ước tính gần đúng tính xấp xỉ tiệm cận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming close to (a value or amount). Also, calculating or estimating closely.

Vietnamese Meaning

Tiến gần đến (một giá trị hoặc số lượng). Hoặc, tính toán hoặc ước lượng một cách gần đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model is approximating the actual behavior of the system."

    "Mô hình đang ước tính gần đúng hành vi thực tế của hệ thống."

  • "Approximating the solution using iterative methods can be computationally expensive."

    "Việc ước tính gần đúng nghiệm bằng các phương pháp lặp có thể tốn kém về mặt tính toán."

  • "The scientist is approximating the age of the fossil."

    "Nhà khoa học đang ước tính tuổi của hóa thạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approximate ước lượng, xấp xỉ
Noun approximation sự ước lượng, sự xấp xỉ
Adjective approximate gần đúng, xấp xỉ
Adverb approximately xấp xỉ, gần đúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proximare
Latin
approximare
English
approximate
English
approximating

Nguồn gốc của 'approximating'

Từ 'approximating' xuất phát từ tiếng Latin 'approximare', có nghĩa là 'đến gần'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc tiến lại gần một địa điểm hoặc đối tượng nào đó. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc làm gần đúng một giá trị hoặc số lượng nào đó, đặc biệt trong toán học và khoa học. Ngày nay, chúng ta sử dụng 'approximating' để diễn tả sự ước lượng hoặc làm gần đúng một thứ gì đó.

Usage Note

Diễn tả hành động đang tiến gần đến một giá trị hoặc một kết quả nào đó. Thường được sử dụng trong bối cảnh tính toán, ước lượng, hoặc mô phỏng. Khác với 'estimating' (ước tính), 'approximating' nhấn mạnh quá trình tiến gần hơn đến một giá trị chính xác.

Prepositions

to by

'Approximating to' ám chỉ việc một giá trị đang tiến gần đến một giá trị cụ thể. 'Approximating by' ám chỉ phương pháp hoặc mức độ gần đúng được sử dụng. Ví dụ: 'Approximating to the real value' (Tiến gần đến giá trị thực). 'Approximating by using a simpler model' (Ước tính bằng cách sử dụng một mô hình đơn giản hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approximating
  • closely closely approximating
    (xấp xỉ gần đúng)
  • roughly roughly approximating
    (ước chừng, xấp xỉ khoảng)
Verb + approximating
  • start start approximating
    (bắt đầu ước lượng)
  • continue continue approximating
    (tiếp tục ước lượng)
  • succeed succeed in approximating
    (thành công trong việc ước lượng)

Idioms

  • In the ballpark (approximating)

    Ước chừng, gần đúng

    "We are in the ballpark of $1 million."

    (Chúng ta đang ở mức gần đúng 1 triệu đô la.)

  • A rough estimate (approximating)

    Ước tính sơ bộ

    "This is just a rough estimate, don't take it as final."

    (Đây chỉ là một ước tính sơ bộ, đừng coi nó là cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approximating

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Tiến gần đến (một giá trị hoặc số lượng). Hoặc, tính toán hoặc ước lượng một cách gần đúng.

"The model is approximating the actual behavior of the system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist, who was approximating the age of the artifact, used carbon dating.
Nhà khoa học, người đang ước tính tuổi của cổ vật, đã sử dụng phương pháp định tuổi bằng carbon.
Phủ định
The value, which we are not approximating, is exactly 3.14159.
Giá trị, mà chúng ta không ước tính, chính xác là 3.14159.
Nghi vấn
Is the model, which the engineer is approximating, accurate enough for the simulation?
Mô hình, mà kỹ sư đang ước tính, có đủ chính xác cho mô phỏng không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Approximating the cost helped them prepare a more realistic budget.
Việc ước tính chi phí đã giúp họ chuẩn bị một ngân sách thực tế hơn.
Phủ định
He avoids approximating the data because he fears making mistakes.
Anh ấy tránh ước lượng dữ liệu vì sợ mắc lỗi.
Nghi vấn
Is approximating the delivery time essential for customer satisfaction?
Việc ước tính thời gian giao hàng có cần thiết cho sự hài lòng của khách hàng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientists approximate the launch date correctly, the mission will be successful.
Nếu các nhà khoa học ước tính ngày phóng chính xác, nhiệm vụ sẽ thành công.
Phủ định
If you don't approximate the cost of the project accurately, we won't get the funding.
Nếu bạn không ước tính chi phí dự án một cách chính xác, chúng ta sẽ không nhận được tài trợ.
Nghi vấn
Will the company approximate the sales figures if they analyze the market trends?
Công ty có ước tính số liệu bán hàng không nếu họ phân tích xu hướng thị trường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approximating".

Quy tắc làm tròn số

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc làm tròn số thường được thực hiện theo quy tắc: nếu chữ số sau dấu phẩy nhỏ hơn 5 thì làm tròn xuống, nếu lớn hơn hoặc bằng 5 thì làm tròn lên. Điều này giúp đơn giản hóa các con số và dễ dàng hơn trong giao tiếp hàng ngày.