approximating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Coming close to (a value or amount). Also, calculating or estimating closely.
Vietnamese Meaning
Tiến gần đến (một giá trị hoặc số lượng). Hoặc, tính toán hoặc ước lượng một cách gần đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The model is approximating the actual behavior of the system."
"Mô hình đang ước tính gần đúng hành vi thực tế của hệ thống."
-
"Approximating the solution using iterative methods can be computationally expensive."
"Việc ước tính gần đúng nghiệm bằng các phương pháp lặp có thể tốn kém về mặt tính toán."
-
"The scientist is approximating the age of the fossil."
"Nhà khoa học đang ước tính tuổi của hóa thạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | approximate | ước lượng, xấp xỉ |
| Noun | approximation | sự ước lượng, sự xấp xỉ |
| Adjective | approximate | gần đúng, xấp xỉ |
| Adverb | approximately | xấp xỉ, gần đúng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đang tiến gần đến một giá trị hoặc một kết quả nào đó. Thường được sử dụng trong bối cảnh tính toán, ước lượng, hoặc mô phỏng. Khác với 'estimating' (ước tính), 'approximating' nhấn mạnh quá trình tiến gần hơn đến một giá trị chính xác.
Prepositions
'Approximating to' ám chỉ việc một giá trị đang tiến gần đến một giá trị cụ thể. 'Approximating by' ám chỉ phương pháp hoặc mức độ gần đúng được sử dụng. Ví dụ: 'Approximating to the real value' (Tiến gần đến giá trị thực). 'Approximating by using a simpler model' (Ước tính bằng cách sử dụng một mô hình đơn giản hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely closely approximating (xấp xỉ gần đúng)
-
roughly roughly approximating (ước chừng, xấp xỉ khoảng)
-
start start approximating (bắt đầu ước lượng)
-
continue continue approximating (tiếp tục ước lượng)
-
succeed succeed in approximating (thành công trong việc ước lượng)
Idioms
-
In the ballpark (approximating)
Ước chừng, gần đúng
"We are in the ballpark of $1 million."
(Chúng ta đang ở mức gần đúng 1 triệu đô la.)
-
A rough estimate (approximating)
Ước tính sơ bộ
"This is just a rough estimate, don't take it as final."
(Đây chỉ là một ước tính sơ bộ, đừng coi nó là cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
approximating
Verb (gerund or present participle)Tiến gần đến (một giá trị hoặc số lượng). Hoặc, tính toán hoặc ước lượng một cách gần đúng.
"The model is approximating the actual behavior of the system."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist, who was approximating the age of the artifact, used carbon dating. |
Nhà khoa học, người đang ước tính tuổi của cổ vật, đã sử dụng phương pháp định tuổi bằng carbon. |
| Phủ định | The value, which we are not approximating, is exactly 3.14159. |
Giá trị, mà chúng ta không ước tính, chính xác là 3.14159. |
| Nghi vấn | Is the model, which the engineer is approximating, accurate enough for the simulation? |
Mô hình, mà kỹ sư đang ước tính, có đủ chính xác cho mô phỏng không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Approximating the cost helped them prepare a more realistic budget. |
Việc ước tính chi phí đã giúp họ chuẩn bị một ngân sách thực tế hơn. |
| Phủ định | He avoids approximating the data because he fears making mistakes. |
Anh ấy tránh ước lượng dữ liệu vì sợ mắc lỗi. |
| Nghi vấn | Is approximating the delivery time essential for customer satisfaction? |
Việc ước tính thời gian giao hàng có cần thiết cho sự hài lòng của khách hàng không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the scientists approximate the launch date correctly, the mission will be successful. |
Nếu các nhà khoa học ước tính ngày phóng chính xác, nhiệm vụ sẽ thành công. |
| Phủ định | If you don't approximate the cost of the project accurately, we won't get the funding. |
Nếu bạn không ước tính chi phí dự án một cách chính xác, chúng ta sẽ không nhận được tài trợ. |
| Nghi vấn | Will the company approximate the sales figures if they analyze the market trends? |
Công ty có ước tính số liệu bán hàng không nếu họ phân tích xu hướng thị trường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approximating".
