(Top Banner Ad)
sinewy
C1
adjective C1 Giải phẫu học, Thể chất, Mô tả

sinewy

UK: /ˈsɪnjuːi/ • US: /ˈsɪnjuːi/

Nghĩa tiếng Việt

gân guốc chắc nịch khỏe mạnh săn chắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having strong or prominent tendons; lean and muscular.

Vietnamese Meaning

Có gân guốc, chắc nịch; gầy và cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancer had a sinewy physique."

    "Người vũ công có một vóc dáng gân guốc."

  • "His sinewy arms were evidence of years of hard labor."

    "Cánh tay gân guốc của anh ta là bằng chứng của nhiều năm lao động vất vả."

  • "The sinewy vines climbed the ancient walls."

    "Những dây leo gân guốc leo lên những bức tường cổ kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sinew gân, dây chằng
Noun (plural, figurative) sinews gân cốt, sức mạnh nền tảng (của một quốc gia, tổ chức)
Adjective sinewless không có gân, yếu ớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Thể chất, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sinwō
Old English
sinu
Middle English
sinewe
Late Middle English
sinewy

Nguồn gốc từ 'gân' và ý nghĩa của sức bền

Từ 'sinewy' có nguồn gốc từ từ 'sinew' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'gân' hoặc 'dây chằng'. Hậu tố '-y' biến nó thành tính từ, mang ý nghĩa 'có nhiều gân' hoặc 'giống như gân'. Điều này hàm ý một cơ thể săn chắc, khỏe mạnh, dẻo dai nhưng không quá đồ sộ, thường gắn liền với sự bền bỉ và sức chịu đựng.

Usage Note

Từ 'sinewy' thường được dùng để miêu tả cơ thể người hoặc động vật có cơ bắp phát triển rõ rệt, gân guốc, thể hiện sức mạnh và sự dẻo dai. Nó gợi ý về một vẻ đẹp khỏe khoắn, không phải là vẻ đẹp mềm mại, mượt mà. So với 'muscular', 'sinewy' nhấn mạnh vào sự lộ rõ của các gân và sự săn chắc của cơ bắp hơn. 'Lean' thể hiện sự gầy gò, ít mỡ thừa, thường đi kèm với 'sinewy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sinewy
  • strong strong sinewy build
    (vóc dáng săn chắc, khỏe mạnh)
  • lean lean sinewy body
    (cơ thể gầy nhưng săn chắc)
  • wiry wiry sinewy frame
    (thân hình mảnh khảnh nhưng gân guốc)
sinewy + Noun
  • sinewy sinewy arms
    (cánh tay săn chắc)
  • sinewy sinewy legs
    (đôi chân gân guốc)
  • sinewy sinewy hands
    (bàn tay gân guốc)
  • sinewy sinewy physique
    (thể hình săn chắc, gân guốc)

Idioms

  • sinewy strength

    Sức mạnh dẻo dai, bền bỉ (thường không phải sức mạnh thô, cơ bắp cuồn cuộn)

    "The old man, despite his age, still possessed a sinewy strength that surprised many."

    (Người đàn ông lớn tuổi, dù đã có tuổi, vẫn sở hữu một sức mạnh dẻo dai khiến nhiều người ngạc nhiên.)

  • a sinewy build

    Vóc dáng gân guốc, săn chắc (không béo, không quá cơ bắp nhưng khỏe mạnh)

    "His sinewy build allowed him to climb mountains with ease."

    (Vóc dáng gân guốc của anh ấy giúp anh leo núi một cách dễ dàng.)

  • sinewy limbs

    Chân tay gân guốc, săn chắc

    "The dancer's sinewy limbs moved with incredible grace and power."

    (Đôi chân tay gân guốc của vũ công di chuyển với vẻ duyên dáng và sức mạnh đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sinewy

adjective
Lật mặt

Có gân guốc, chắc nịch; gầy và cơ bắp.

"The dancer had a sinewy physique."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climber had a sinewy physique, perfectly suited for scaling the steep mountain.
Người leo núi có một thể chất gân guốc, hoàn toàn phù hợp để leo lên ngọn núi dốc.
Phủ định
The dancer's movements weren't sinewy; they lacked the strength and precision needed for the complex routine.
Các động tác của vũ công không gân guốc; chúng thiếu sức mạnh và độ chính xác cần thiết cho bài tập phức tạp.
Nghi vấn
What made the athlete's arms so sinewy?
Điều gì khiến cánh tay của vận động viên trở nên gân guốc như vậy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete is going to develop sinewy muscles through intense training.
Vận động viên sẽ phát triển cơ bắp săn chắc thông qua quá trình luyện tập cường độ cao.
Phủ định
He is not going to have a sinewy physique if he keeps skipping workouts.
Anh ấy sẽ không có một vóc dáng săn chắc nếu anh ấy cứ bỏ tập luyện.
Nghi vấn
Are you going to achieve a sinewy build by next summer?
Bạn có định đạt được một thân hình săn chắc vào mùa hè tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinewy".

Hình tượng cơ thể săn chắc và dẻo dai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sinewy' thường được dùng để mô tả hình thể lý tưởng của những người lao động chân tay, vận động viên điền kinh, hoặc võ sĩ. Đó là hình tượng một cơ thể không quá đồ sộ nhưng săn chắc, có nhiều gân, thể hiện sự bền bỉ, dẻo dai và sức chịu đựng cao. Điều này đối lập với hình ảnh cơ bắp cuồn cuộn chỉ thiên về sức mạnh tức thời và kích thước.

Liên hệ với sự bền bỉ và thích nghi

Tính từ 'sinewy' thường gợi lên hình ảnh những người có khả năng thích nghi cao với môi trường khắc nghiệt, chẳng hạn như những nhà leo núi, người đi rừng, hay những nhân vật sống sót trong truyện phiêu lưu. Nó ám chỉ một loại sức mạnh không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần, khả năng vượt qua thử thách và duy trì hiệu suất trong thời gian dài.