sinewy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having strong or prominent tendons; lean and muscular.
Vietnamese Meaning
Có gân guốc, chắc nịch; gầy và cơ bắp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dancer had a sinewy physique."
"Người vũ công có một vóc dáng gân guốc."
-
"His sinewy arms were evidence of years of hard labor."
"Cánh tay gân guốc của anh ta là bằng chứng của nhiều năm lao động vất vả."
-
"The sinewy vines climbed the ancient walls."
"Những dây leo gân guốc leo lên những bức tường cổ kính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sinew | gân, dây chằng |
| Noun (plural, figurative) | sinews | gân cốt, sức mạnh nền tảng (của một quốc gia, tổ chức) |
| Adjective | sinewless | không có gân, yếu ớt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sinewy' thường được dùng để miêu tả cơ thể người hoặc động vật có cơ bắp phát triển rõ rệt, gân guốc, thể hiện sức mạnh và sự dẻo dai. Nó gợi ý về một vẻ đẹp khỏe khoắn, không phải là vẻ đẹp mềm mại, mượt mà. So với 'muscular', 'sinewy' nhấn mạnh vào sự lộ rõ của các gân và sự săn chắc của cơ bắp hơn. 'Lean' thể hiện sự gầy gò, ít mỡ thừa, thường đi kèm với 'sinewy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong sinewy build (vóc dáng săn chắc, khỏe mạnh)
-
lean lean sinewy body (cơ thể gầy nhưng săn chắc)
-
wiry wiry sinewy frame (thân hình mảnh khảnh nhưng gân guốc)
-
sinewy sinewy arms (cánh tay săn chắc)
-
sinewy sinewy legs (đôi chân gân guốc)
-
sinewy sinewy hands (bàn tay gân guốc)
-
sinewy sinewy physique (thể hình săn chắc, gân guốc)
Idioms
-
sinewy strength
Sức mạnh dẻo dai, bền bỉ (thường không phải sức mạnh thô, cơ bắp cuồn cuộn)
"The old man, despite his age, still possessed a sinewy strength that surprised many."
(Người đàn ông lớn tuổi, dù đã có tuổi, vẫn sở hữu một sức mạnh dẻo dai khiến nhiều người ngạc nhiên.)
-
a sinewy build
Vóc dáng gân guốc, săn chắc (không béo, không quá cơ bắp nhưng khỏe mạnh)
"His sinewy build allowed him to climb mountains with ease."
(Vóc dáng gân guốc của anh ấy giúp anh leo núi một cách dễ dàng.)
-
sinewy limbs
Chân tay gân guốc, săn chắc
"The dancer's sinewy limbs moved with incredible grace and power."
(Đôi chân tay gân guốc của vũ công di chuyển với vẻ duyên dáng và sức mạnh đáng kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sinewy
adjectiveCó gân guốc, chắc nịch; gầy và cơ bắp.
"The dancer had a sinewy physique."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The climber had a sinewy physique, perfectly suited for scaling the steep mountain. |
Người leo núi có một thể chất gân guốc, hoàn toàn phù hợp để leo lên ngọn núi dốc. |
| Phủ định | The dancer's movements weren't sinewy; they lacked the strength and precision needed for the complex routine. |
Các động tác của vũ công không gân guốc; chúng thiếu sức mạnh và độ chính xác cần thiết cho bài tập phức tạp. |
| Nghi vấn | What made the athlete's arms so sinewy? |
Điều gì khiến cánh tay của vận động viên trở nên gân guốc như vậy? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete is going to develop sinewy muscles through intense training. |
Vận động viên sẽ phát triển cơ bắp săn chắc thông qua quá trình luyện tập cường độ cao. |
| Phủ định | He is not going to have a sinewy physique if he keeps skipping workouts. |
Anh ấy sẽ không có một vóc dáng săn chắc nếu anh ấy cứ bỏ tập luyện. |
| Nghi vấn | Are you going to achieve a sinewy build by next summer? |
Bạn có định đạt được một thân hình săn chắc vào mùa hè tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinewy".
