(Top Banner Ad)
sinew
C1
noun C1 Giải phẫu học, Thể thao

sinew

UK: /ˈsɪnjuː/ • US: /ˈsɪnjuː/

Nghĩa tiếng Việt

gân dây chằng sức mạnh nghị lực yếu tố thiết yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of tough fibrous tissue uniting muscle to bone or bone to bone; a tendon or ligament.

Vietnamese Meaning

Một dải mô xơ dai kết nối cơ với xương hoặc xương với xương; gân hoặc dây chằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete's powerful sinews enabled him to jump incredible heights."

    "Những gân khỏe mạnh của vận động viên đã giúp anh ta nhảy được những độ cao đáng kinh ngạc."

  • "The war was financed by the sinews of trade."

    "Cuộc chiến được tài trợ bởi những yếu tố thiết yếu của thương mại."

  • "His body was all sinew and bone."

    "Cơ thể anh ta chỉ toàn gân và xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sinew gân, dây chằng (trong cơ thể); sức mạnh thể chất, năng lượng; nguồn lực cốt lõi
Adjective sinewy có nhiều gân, vạm vỡ, rắn chắc (cơ thể); mạnh mẽ, dẻo dai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*senh₁-
Proto-Germanic
*sinwō
Old English
sinu
English
sinew

Nguồn gốc sức mạnh

Từ 'sinew' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sinu', mà bản thân nó lại xuất phát từ một từ gốc Proto-Germanic và cuối cùng là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là 'kéo căng' hoặc 'gân'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa ban đầu của nó là chỉ gân, bó cơ giúp cơ thể chuyển động và duy trì sức mạnh, sự dẻo dai.

Usage Note

Trong nghĩa đen, 'sinew' đề cập đến gân hoặc dây chằng. Theo nghĩa bóng, nó ám chỉ nguồn sức mạnh, nghị lực, hoặc sự hỗ trợ thiết yếu.

Prepositions

of

'sinew of' thường được dùng để chỉ thành phần thiết yếu, sức mạnh cốt lõi của một cái gì đó (ví dụ: 'the sinews of war' - 'những yếu tố thiết yếu của chiến tranh').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sinew
  • strong strong sinews
    (gân cốt khỏe mạnh)
  • tough tough sinews
    (gân dai, gân chắc)
  • tight tight sinews
    (gân bó chặt, gân căng)
Verb + sinew
  • stretch stretch sinews
    (kéo căng gân)
  • cut cut sinews
    (cắt gân (nghĩa đen hoặc bóng, làm suy yếu))
  • strengthen strengthen sinews
    (tăng cường gân cốt)

Idioms

  • the sinews of war/power

    nguồn lực thiết yếu, huyết mạch (của chiến tranh/quyền lực)

    "Money is often called the sinews of war."

    (Tiền bạc thường được ví như huyết mạch của chiến tranh.)

  • every nerve and sinew

    dốc hết sức lực, cố gắng hết mình (từng thớ thịt, từng sợi gân)

    "He strained every nerve and sinew to win the race."

    (Anh ấy đã dốc hết sức lực để thắng cuộc đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sinew

noun
Lật mặt

Một dải mô xơ dai kết nối cơ với xương hoặc xương với xương; gân hoặc dây chằng.

"The athlete's powerful sinews enabled him to jump incredible heights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the sinewy build of the athletes, their strength was undeniable.
Nhìn vào vóc dáng cơ bắp của các vận động viên, sức mạnh của họ là không thể phủ nhận.
Phủ định
Ignoring the sinew in his handshake wasn't easy; it was surprisingly weak.
Việc bỏ qua sự rắn chắc trong cái bắt tay của anh ấy không hề dễ dàng; nó yếu một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is admiring the sinewy physique of bodybuilders a common hobby in the fitness community?
Liệu việc ngưỡng mộ vóc dáng cơ bắp của những người tập thể hình có phải là một sở thích phổ biến trong cộng đồng thể hình không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his sinewy arms showed years of hard work.
Ồ, cánh tay đầy gân guốc của anh ấy cho thấy nhiều năm làm việc vất vả.
Phủ định
Alas, the runner's sinew gave way, ending his race.
Than ôi, gân của vận động viên đã bị đứt, kết thúc cuộc đua của anh ấy.
Nghi vấn
My goodness, is that rope made of sinew?
Ôi trời ơi, sợi dây thừng đó có phải làm bằng gân không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete's sinewy physique allowed him to perform incredible feats of strength.
Vóc dáng cơ bắp cuồn cuộn của vận động viên cho phép anh ta thực hiện những kỳ tích sức mạnh đáng kinh ngạc.
Phủ định
Hardly had the sinew in his arm recovered, than he was back to lifting heavy weights.
Anh ta vừa mới phục hồi được gân ở cánh tay thì đã quay lại nâng tạ nặng.
Nghi vấn
Should he train any harder, the sinew in his legs might tear.
Nếu anh ấy tập luyện chăm chỉ hơn nữa, gân ở chân anh ấy có thể bị rách.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the athlete's sinew was remarkably strong.
Bác sĩ nói rằng gân của vận động viên đó khỏe một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
She told me that the rope did not have enough sinew to hold the weight.
Cô ấy nói với tôi rằng sợi dây không đủ gân để giữ được trọng lượng đó.
Nghi vấn
He asked if the old bowstring was made of animal sinew.
Anh ấy hỏi liệu dây cung cũ có được làm từ gân động vật không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sinewy arms showed years of hard work.
Đôi tay gân guốc của anh ấy cho thấy nhiều năm lao động vất vả.
Phủ định
The old rope didn't have the sinew to hold the heavy load.
Sợi dây thừng cũ không đủ chắc chắn để giữ vật nặng.
Nghi vấn
Does the athlete's sinewy physique contribute to their success?
Vóc dáng cơ bắp của vận động viên có đóng góp vào thành công của họ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blacksmith had been strengthening the sword's sinew by hammering it for hours before the battle.
Người thợ rèn đã tăng cường sức mạnh của gân kiếm bằng cách rèn nó hàng giờ trước trận chiến.
Phủ định
He hadn't been realizing how sinewy his arms had been becoming until he looked in the mirror.
Anh ấy đã không nhận ra cánh tay của mình đã trở nên cường tráng như thế nào cho đến khi anh ấy nhìn vào gương.
Nghi vấn
Had the athlete been focusing on developing the sinew of his legs before the competition?
Có phải vận động viên đã tập trung vào việc phát triển gân chân của mình trước cuộc thi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His muscles are as sinewy as a gymnast's.
Cơ bắp của anh ấy rắn chắc như của một vận động viên thể dục dụng cụ.
Phủ định
Her grip isn't less sinewy than I expected.
Cái nắm tay của cô ấy không kém phần mạnh mẽ hơn tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is his body the most sinewy in the competition?
Có phải cơ thể của anh ấy là rắn chắc nhất trong cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinew".

Biểu tượng của sức mạnh và kiên cường

Trong nhiều nền văn hóa, 'sinew' (gân, dây chằng) không chỉ là một phần giải phẫu mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của sức mạnh, sự dẻo dai và khả năng phục hồi. Nó gợi lên hình ảnh về một cơ thể cường tráng, có khả năng chịu đựng và vượt qua thử thách. Thành ngữ 'the sinews of war' cũng cho thấy tầm quan trọng của các nguồn lực vật chất, ví như tiền bạc, đối với sức mạnh quân sự và khả năng duy trì quyền lực.