(Top Banner Ad)
single-direction
B2
Adjective B2 Tổng quát / Kỹ thuật / Giao thông vận tải

single-direction

UK: /ˌsɪŋɡəl dɪˈrɛkʃən/ • US: /ˌsɪŋɡəl dɪˈrɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

một chiều đơn hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or operating in only one direction.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc hoạt động chỉ theo một hướng duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a single-direction street."

    "Đây là một con đường một chiều."

  • "The factory uses a single-direction conveyor belt to move the products."

    "Nhà máy sử dụng băng tải một chiều để di chuyển sản phẩm."

  • "We need to implement a single-direction policy to streamline the process."

    "Chúng ta cần thực hiện một chính sách một chiều để hợp lý hóa quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun direction hướng, phương hướng, sự chỉ đạo
Adjective single đơn, duy nhất, độc thân
Adjective directional có hướng, định hướng
Adjective unidirectional đơn hướng, một chiều (đồng nghĩa)
Adjective bidirectional hai chiều (trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát / Kỹ thuật / Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
English
single
Latin
directio
Old French
direction
English
direction
English (Compound)
single-direction

Nguồn gốc của 'Single'

Từ 'single' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'singulus', mang ý nghĩa 'mỗi, từng cái một, duy nhất'. Qua tiếng Pháp cổ 'sengle', nó du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên nghĩa gốc về sự đơn lẻ, không bị chia tách hoặc kết hợp.

Nguồn gốc của 'Direction'

Từ 'direction' xuất phát từ tiếng Latin 'directio', có nghĩa là 'sự làm cho thẳng, sự chỉ dẫn'. Từ này đi qua tiếng Pháp cổ 'direction' trước khi trở thành một phần của tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ hướng đi hoặc sự chỉ đạo.

Sự kết hợp của 'Single-direction'

Khi 'single' và 'direction' kết hợp, tạo thành tính từ ghép 'single-direction', nó mô tả một vật thể, hệ thống hoặc hoạt động chỉ di chuyển hoặc vận hành theo một hướng duy nhất. Đây là một thuật ngữ mô tả trực tiếp, không có nghĩa bóng, thường dùng trong kỹ thuật, giao thông, và khoa học.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các hệ thống, con đường, hoặc quy trình mà chỉ cho phép di chuyển hoặc hoạt động theo một chiều. Khác với 'two-way' hoặc 'bidirectional' cho phép di chuyển theo cả hai chiều. Nhấn mạnh tính đơn hướng, không có sự thay đổi hướng đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • single-direction single-direction flow
    (dòng chảy một chiều)
  • single-direction single-direction movement
    (chuyển động một chiều)
  • single-direction single-direction traffic
    (giao thông một chiều)
  • single-direction single-direction street
    (đường một chiều)
  • single-direction single-direction valve
    (van một chiều)
  • single-direction single-direction communication
    (giao tiếp một chiều)

Idioms

  • single-direction flow

    dòng chảy một chiều (chỉ chất lỏng, thông tin di chuyển theo một hướng)

    "The pump ensures a single-direction flow of water through the system."

    (Máy bơm đảm bảo dòng nước chảy một chiều qua hệ thống.)

  • single-direction street/road

    đường một chiều (đường chỉ cho phép xe cộ lưu thông theo một hướng)

    "You can't turn left here; it's a single-direction street."

    (Bạn không thể rẽ trái ở đây; đó là đường một chiều.)

  • single-direction communication

    giao tiếp một chiều (thông tin chỉ đi từ người nói/phát đến người nghe/nhận mà không có phản hồi)

    "Lectures are often considered a form of single-direction communication."

    (Các bài giảng thường được coi là một hình thức giao tiếp một chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-direction

Adjective
Lật mặt

Di chuyển hoặc hoạt động chỉ theo một hướng duy nhất.

"This is a single-direction street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to install single-direction turnstiles at the entrance.
Họ sẽ lắp đặt cổng xoay một chiều ở lối vào.
Phủ định
The city is not going to implement single-direction traffic on that street.
Thành phố sẽ không thực hiện giao thông một chiều trên con phố đó.
Nghi vấn
Are you going to set up the conveyor belt for single-direction movement only?
Bạn có định thiết lập băng chuyền chỉ để di chuyển một chiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-direction".

Đường một chiều trong Quy hoạch đô thị

Khái niệm 'đường một chiều' (single-direction street) là một phần quan trọng của quy hoạch giao thông đô thị hiện đại trên toàn thế giới. Việc thiết kế các tuyến đường một chiều giúp giảm ùn tắc, tăng cường an toàn giao thông và tối ưu hóa luồng xe cộ, đặc biệt ở các khu vực đông dân cư hoặc có đường phố hẹp.

Giao tiếp một chiều và tương tác xã hội

Trong nhiều nền văn hóa và tình huống xã hội, 'giao tiếp một chiều' (single-direction communication) như phát biểu, giảng bài hoặc thông báo thường được chấp nhận. Tuy nhiên, trong các bối cảnh khác, giao tiếp hai chiều (two-way communication) với sự tương tác và phản hồi lại được coi trọng hơn để xây dựng mối quan hệ, đạt được sự hiểu biết chung và thúc đẩy sự tham gia.