single-direction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving or operating in only one direction.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc hoạt động chỉ theo một hướng duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a single-direction street."
"Đây là một con đường một chiều."
-
"The factory uses a single-direction conveyor belt to move the products."
"Nhà máy sử dụng băng tải một chiều để di chuyển sản phẩm."
-
"We need to implement a single-direction policy to streamline the process."
"Chúng ta cần thực hiện một chính sách một chiều để hợp lý hóa quy trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | direction | hướng, phương hướng, sự chỉ đạo |
| Adjective | single | đơn, duy nhất, độc thân |
| Adjective | directional | có hướng, định hướng |
| Adjective | unidirectional | đơn hướng, một chiều (đồng nghĩa) |
| Adjective | bidirectional | hai chiều (trái nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các hệ thống, con đường, hoặc quy trình mà chỉ cho phép di chuyển hoặc hoạt động theo một chiều. Khác với 'two-way' hoặc 'bidirectional' cho phép di chuyển theo cả hai chiều. Nhấn mạnh tính đơn hướng, không có sự thay đổi hướng đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
single-direction single-direction flow (dòng chảy một chiều)
-
single-direction single-direction movement (chuyển động một chiều)
-
single-direction single-direction traffic (giao thông một chiều)
-
single-direction single-direction street (đường một chiều)
-
single-direction single-direction valve (van một chiều)
-
single-direction single-direction communication (giao tiếp một chiều)
Idioms
-
single-direction flow
dòng chảy một chiều (chỉ chất lỏng, thông tin di chuyển theo một hướng)
"The pump ensures a single-direction flow of water through the system."
(Máy bơm đảm bảo dòng nước chảy một chiều qua hệ thống.)
-
single-direction street/road
đường một chiều (đường chỉ cho phép xe cộ lưu thông theo một hướng)
"You can't turn left here; it's a single-direction street."
(Bạn không thể rẽ trái ở đây; đó là đường một chiều.)
-
single-direction communication
giao tiếp một chiều (thông tin chỉ đi từ người nói/phát đến người nghe/nhận mà không có phản hồi)
"Lectures are often considered a form of single-direction communication."
(Các bài giảng thường được coi là một hình thức giao tiếp một chiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single-direction
AdjectiveDi chuyển hoặc hoạt động chỉ theo một hướng duy nhất.
"This is a single-direction street."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to install single-direction turnstiles at the entrance. |
Họ sẽ lắp đặt cổng xoay một chiều ở lối vào. |
| Phủ định | The city is not going to implement single-direction traffic on that street. |
Thành phố sẽ không thực hiện giao thông một chiều trên con phố đó. |
| Nghi vấn | Are you going to set up the conveyor belt for single-direction movement only? |
Bạn có định thiết lập băng chuyền chỉ để di chuyển một chiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-direction".
