(Top Banner Ad)
single-layer graphite
C1
Danh từ C1 Khoa học vật liệu, Vật lý, Hóa học

single-layer graphite

UK: /ˈsɪŋɡəl ˈleɪə ˈɡræfaɪt/ • US: /ˈsɪŋɡəl ˈleɪər ˈɡræfaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

graphite một lớp graphene
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single sheet of carbon atoms arranged in a hexagonal lattice structure, also known as graphene.

Vietnamese Meaning

Một lớp đơn các nguyên tử carbon được sắp xếp theo cấu trúc mạng lục giác, còn được gọi là graphene.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Single-layer graphite exhibits exceptional electrical conductivity."

    "Graphite một lớp thể hiện độ dẫn điện vượt trội."

  • "The researchers studied the properties of single-layer graphite."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc tính của graphite một lớp."

  • "Single-layer graphite is used in various electronic devices."

    "Graphite một lớp được sử dụng trong nhiều thiết bị điện tử khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single đơn lẻ, duy nhất
Adverb singly một cách đơn lẻ, riêng lẻ
Noun singularity sự độc đáo, tính đơn nhất
Noun layer lớp (vật chất)
Verb layer xếp thành lớp, phủ một lớp
Adjective layered có nhiều lớp, xếp lớp
Noun graphite than chì
Adjective graphitic thuộc về than chì
Noun graphene graphene (một dạng than chì đơn lớp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-g-
Latin
singulus
Proto-Germanic
*lagjanan
Ancient Greek
γράφειν (graphein)
Old English
lecgan
Old French
sengle
German
Graphit
English
single
English
layer
English
graphite
English
single-layer graphite

Nguồn gốc của 'Graphite'

Từ 'graphite' (than chì) được nhà khoáng vật học người Đức Abraham Gottlob Werner đặt tên vào năm 1789. Nó bắt nguồn từ động từ 'γράφειν' (graphein) trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'viết' hoặc 'vẽ'. Cái tên này phản ánh tính chất chính của than chì là có thể dùng để viết, như trong ruột bút chì, nhờ khả năng tạo ra các vệt đen trên giấy.

Sự kết hợp của 'single-layer graphite'

'Single-layer graphite' là một thuật ngữ mô tả hiện đại trong khoa học vật liệu, được hình thành từ ba từ tiếng Anh: 'single' (đơn, duy nhất), 'layer' (lớp), và 'graphite' (than chì). Nó mô tả chính xác một vật liệu chỉ bao gồm một lớp nguyên tử than chì duy nhất, mà ngày nay chúng ta thường biết đến với tên gọi 'graphene'.

Usage Note

Thuật ngữ 'single-layer graphite' thường được dùng để nhấn mạnh rằng graphite chỉ có một lớp duy nhất, phân biệt với graphite thông thường có nhiều lớp xếp chồng lên nhau. Nó đồng nghĩa với 'graphene', nhưng 'single-layer graphite' có thể được sử dụng khi muốn nhấn mạnh cấu trúc và nguồn gốc từ graphite.

Prepositions

of in

of: 'single-layer graphite *of* high quality' - graphite một lớp chất lượng cao.
in: 'single-layer graphite *in* electronics' - graphite một lớp trong điện tử học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single-layer graphite
  • large-area large-area single-layer graphite
    (than chì đơn lớp diện tích lớn)
  • high-quality high-quality single-layer graphite
    (than chì đơn lớp chất lượng cao)
  • epitaxial epitaxial single-layer graphite
    (than chì đơn lớp epitaxy (mọc theo cấu trúc nền))
  • defect-free defect-free single-layer graphite
    (than chì đơn lớp không lỗi/khuyết tật)
Verb + single-layer graphite
  • synthesize synthesize single-layer graphite
    (tổng hợp than chì đơn lớp)
  • grow grow single-layer graphite
    (nuôi/phát triển than chì đơn lớp)
  • deposit deposit single-layer graphite
    (lắng đọng than chì đơn lớp)
  • study study single-layer graphite
    (nghiên cứu than chì đơn lớp)
single-layer graphite + Noun
  • single-layer graphite single-layer graphite film
    (màng than chì đơn lớp)
  • single-layer graphite single-layer graphite device
    (thiết bị dùng than chì đơn lớp)
  • single-layer graphite properties of single-layer graphite
    (các tính chất của than chì đơn lớp)
  • single-layer graphite applications of single-layer graphite
    (các ứng dụng của than chì đơn lớp)

Idioms

  • the synthesis of single-layer graphite

    sự tổng hợp than chì đơn lớp

    "The team focused on developing efficient methods for the synthesis of single-layer graphite."

    (Nhóm nghiên cứu tập trung phát triển các phương pháp hiệu quả để tổng hợp than chì đơn lớp.)

  • properties of single-layer graphite

    các tính chất của than chì đơn lớp

    "Researchers are intensively studying the unique electronic properties of single-layer graphite."

    (Các nhà nghiên cứu đang tích cực nghiên cứu các tính chất điện tử độc đáo của than chì đơn lớp.)

  • applications of single-layer graphite

    các ứng dụng của than chì đơn lớp

    "The potential applications of single-layer graphite range from electronics to biomedical devices."

    (Các ứng dụng tiềm năng của than chì đơn lớp trải rộng từ điện tử đến thiết bị y sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-layer graphite

Danh từ
Lật mặt

Một lớp đơn các nguyên tử carbon được sắp xếp theo cấu trúc mạng lục giác, còn được gọi là graphene.

"Single-layer graphite exhibits exceptional electrical conductivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-layer graphite".

Giải Nobel cho Graphene (Than chì đơn lớp)

Vào năm 2010, giải Nobel Vật lý đã được trao cho Andre Geim và Konstantin Novoselov vì công trình đột phá của họ về graphene, chính là than chì đơn lớp. Khám phá này đã mở ra một lĩnh vực nghiên cứu vật liệu 2D hoàn toàn mới, biến graphene thành một 'vật liệu thần kỳ' với tiềm năng cách mạng hóa công nghệ.

Tiềm năng công nghệ tương lai

Than chì đơn lớp (graphene) được xem là vật liệu của tương lai, có khả năng thay thế silicon trong điện tử, tạo ra màn hình linh hoạt, pin siêu nhanh và các cảm biến cực nhạy. Nó là biểu tượng cho sự đổi mới trong khoa học vật liệu, hứa hẹn thay đổi nhiều khía cạnh trong đời sống công nghệ hiện đại và mở ra những tiến bộ chưa từng có.