(Top Banner Ad)
single-person crime
C1
danh từ C1 Luật pháp

single-person crime

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm một người tội ác cá nhân (do một người thực hiện)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crime committed by one individual acting alone, without accomplices or co-conspirators.

Vietnamese Meaning

Một tội ác được thực hiện bởi một cá nhân hành động một mình, không có đồng phạm hoặc người đồng mưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed that the embezzlement was a single-person crime, committed solely by the chief accountant."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng vụ biển thủ là một tội ác do một người duy nhất thực hiện, chỉ do kế toán trưởng thực hiện."

  • "The prosecution argued that the cyber attack was a single-person crime, denying any involvement from state actors."

    "Bên công tố lập luận rằng cuộc tấn công mạng là một tội ác do một người thực hiện, phủ nhận mọi sự tham gia từ các tác nhân nhà nước."

  • "Identifying whether a crime is a single-person crime or part of a larger criminal network is crucial for effective law enforcement."

    "Việc xác định một tội ác là do một người duy nhất thực hiện hay là một phần của một mạng lưới tội phạm lớn hơn là rất quan trọng để thực thi pháp luật hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime Tội ác, tội phạm
Adj criminal Thuộc về tội phạm; có tính chất hình sự
Noun criminality Tính chất tội phạm; tình trạng phạm tội
Adv criminally Một cách phạm tội, một cách bất hợp pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
single-person crime

Nguồn gốc của một cụm từ mô tả

Cụm từ 'single-person crime' không có nguồn gốc từ một từ cổ hay lịch sử phức tạp mà là một sự kết hợp trực tiếp của các từ tiếng Anh hiện đại: 'single' (một, đơn lẻ), 'person' (người) và 'crime' (tội phạm). Nó được tạo ra để mô tả một loại hành vi phạm tội cụ thể: một tội ác được thực hiện bởi một cá nhân duy nhất, không có sự đồng lõa hay tổ chức. Việc ghép các từ có sẵn theo cách này giúp tạo ra các thuật ngữ chính xác để diễn đạt các khái niệm pháp lý hoặc xã hội mới.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng chỉ có một người duy nhất chịu trách nhiệm về hành vi phạm tội. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để phân biệt với các tội phạm có tổ chức hoặc tội phạm liên quan đến nhiều người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single-person crime
  • minor minor single-person crime
    (tội phạm cá nhân nhỏ nhặt)
  • serious serious single-person crime
    (tội phạm cá nhân nghiêm trọng)
  • isolated isolated single-person crime
    (tội phạm cá nhân đơn lẻ, riêng lẻ)
  • alleged alleged single-person crime
    (tội phạm cá nhân bị cáo buộc)
Verb + single-person crime
  • commit commit a single-person crime
    (thực hiện một tội phạm cá nhân)
  • investigate investigate a single-person crime
    (điều tra một tội phạm cá nhân)
  • prevent prevent single-person crimes
    (ngăn chặn các tội phạm cá nhân)
  • report report a single-person crime
    (báo cáo một tội phạm cá nhân)

Idioms

  • the rise of single-person crimes

    sự gia tăng của các tội phạm cá nhân

    "Authorities are concerned about the rise of single-person crimes in the city."

    (Giới chức lo ngại về sự gia tăng của các tội phạm cá nhân trong thành phố.)

  • focus on single-person crimes

    tập trung vào các tội phạm cá nhân

    "The police force decided to focus on single-person crimes in residential areas."

    (Lực lượng cảnh sát quyết định tập trung vào các tội phạm cá nhân ở khu dân cư.)

  • impact of single-person crimes

    tác động của các tội phạm cá nhân

    "The report analyzed the social and economic impact of single-person crimes."

    (Báo cáo đã phân tích tác động xã hội và kinh tế của các tội phạm cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-person crime

danh từ
Lật mặt

Một tội ác được thực hiện bởi một cá nhân hành động một mình, không có đồng phạm hoặc người đồng mưu.

"The investigation revealed that the embezzlement was a single-person crime, committed solely by the chief accountant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-person crime".

Trách nhiệm cá nhân trong luật pháp

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'single-person crime' nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân đối với hành vi phạm tội. Điều này khác biệt rõ rệt với các tội phạm có tổ chức hay liên quan đến nhiều người, nơi trách nhiệm có thể được phân chia hoặc có yếu tố đồng phạm. Việc xử lý các tội phạm cá nhân thường tập trung vào động cơ, bằng chứng và hình phạt dành riêng cho từng cá nhân gây ra tội.

Hiện tượng 'sói đơn độc' ('lone wolf')

Mặc dù không phải lúc nào cũng trực tiếp liên quan, khái niệm 'single-person crime' thường gợi nhớ đến hiện tượng 'sói đơn độc' ('lone wolf') trong các cuộc tấn công khủng bố hoặc xả súng hàng loạt. Đây là những cá nhân hành động một mình, không có sự hỗ trợ trực tiếp từ một tổ chức lớn hơn, gây ra thách thức riêng cho công tác tình báo và an ninh khi việc dự đoán và ngăn chặn trở nên khó khăn hơn.