(Top Banner Ad)
group crime
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Tội phạm học

group crime

UK: /ˈɡruːp kraɪm/ • US: /ˈɡruːp kraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm nhóm tội phạm có tổ chức (mức độ cao hơn) hoạt động phạm tội có tổ chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Criminal activity committed by a group of individuals acting together.

Vietnamese Meaning

Hoạt động phạm tội được thực hiện bởi một nhóm cá nhân hành động cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are investigating a significant rise in group crime in the city center."

    "Cảnh sát đang điều tra sự gia tăng đáng kể tội phạm nhóm ở trung tâm thành phố."

  • "Group crime can range from petty theft to large-scale drug trafficking."

    "Tội phạm nhóm có thể từ trộm cắp vặt đến buôn bán ma túy quy mô lớn."

  • "The prosecution presented evidence linking the defendants to the group crime."

    "Bên công tố đã trình bày bằng chứng liên kết các bị cáo với tội phạm nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, tập thể
Verb group nhóm lại, phân loại
Noun crime tội phạm, tội ác
Noun criminal tội phạm (người phạm tội)
Adjective criminal thuộc về tội phạm, có tính chất tội phạm
Noun grouping sự nhóm lại, cách nhóm
Noun criminality tình trạng phạm tội, tính chất tội phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic root
*kruppō (a cluster, mass)
Old Italian
gruppo (a knot, a bunch)
Old French
groupe (group, knot)
Latin
crimen (accusation, offense, crime)
Old French
crimne (crime, sin)
English (17th Century)
group (from Old French)
English (14th Century)
crime (from Old French)
English (Modern Compound)
group crime (combination of existing words)

Nguồn gốc của 'Group'

Từ 'group' (nhóm) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'gruppo' hoặc 'groppo', có nghĩa là 'một nút thắt' hay 'một bó'. Nó sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'groupe' và cuối cùng đến tiếng Anh vào thế kỷ 17 để chỉ một tập hợp người hoặc vật.

Nguồn gốc của 'Crime'

Từ 'crime' (tội phạm) xuất phát từ 'crimen' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'lời buộc tội' hoặc 'tội lỗi'. Qua tiếng Pháp cổ ('crimne'), nó đã đi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14 với nghĩa là một hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.

Sự kết hợp 'Group Crime'

'Group crime' (tội phạm nhóm) là một thuật ngữ ghép hiện đại, mô tả hành vi phạm tội được thực hiện bởi một nhóm người, chứ không phải một cá nhân. Nó đơn thuần là sự kết hợp của hai từ 'group' và 'crime' để tạo nên một khái niệm pháp lý và xã hội rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các hành vi phạm tội có tổ chức hoặc có sự phối hợp giữa nhiều người. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau tùy thuộc vào loại tội phạm và vai trò của từng thành viên trong nhóm. Nó khác với 'gang crime' ở chỗ không nhất thiết phải có yếu tố băng đảng, mà chỉ cần một nhóm người cùng thực hiện hành vi phạm tội.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'increase in group crime' (sự gia tăng tội phạm nhóm), 'examples of group crime' (các ví dụ về tội phạm nhóm). Giới từ 'in' thường đi sau động từ chỉ sự thay đổi, còn 'of' dùng để chỉ thành phần, bản chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group crime
  • organized organized group crime
    (tội phạm nhóm có tổ chức)
  • serious serious group crime
    (tội phạm nhóm nghiêm trọng)
  • juvenile juvenile group crime
    (tội phạm nhóm vị thành niên)
  • violent violent group crime
    (tội phạm nhóm bạo lực)
Verb + group crime
  • commit commit group crime
    (thực hiện tội phạm nhóm)
  • combat combat group crime
    (chống lại tội phạm nhóm)
  • prevent prevent group crime
    (ngăn chặn tội phạm nhóm)
  • investigate investigate group crime
    (điều tra tội phạm nhóm)
Noun/Prepositional Phrase + group crime
  • a rise in a rise in group crime
    (sự gia tăng tội phạm nhóm)
  • involved in involved in group crime
    (tham gia vào tội phạm nhóm)

Idioms

  • a surge in group crime

    sự gia tăng đột biến của tội phạm nhóm

    "Authorities are concerned about the recent surge in group crime among teenagers."

    (Giới chức quan ngại về sự gia tăng đột biến của tội phạm nhóm trong giới trẻ gần đây.)

  • to crack down on group crime

    mạnh tay trấn áp tội phạm nhóm

    "The government launched a new initiative to crack down on group crime in urban areas."

    (Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới để mạnh tay trấn áp tội phạm nhóm ở các khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group crime

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động phạm tội được thực hiện bởi một nhóm cá nhân hành động cùng nhau.

"The police are investigating a significant rise in group crime in the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group crime".

Tội phạm có tổ chức và băng nhóm (Organized Crime and Gangs)

Tội phạm nhóm thường gắn liền với khái niệm 'tội phạm có tổ chức' hoặc các 'băng nhóm'. Đây là những nhóm tội phạm hoạt động có cấu trúc, mục đích rõ ràng, thường liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp như buôn lậu, ma túy, tống tiền hoặc rửa tiền. Các băng nhóm đường phố cũng là một dạng tội phạm nhóm phổ biến, đặc biệt ở các thành phố lớn.

Áp lực từ bạn bè (Peer Pressure) và trách nhiệm tập thể

Một yếu tố văn hóa-xã hội quan trọng ảnh hưởng đến tội phạm nhóm, đặc biệt ở giới trẻ, là áp lực từ bạn bè (peer pressure). Thanh thiếu niên có thể bị lôi kéo vào các hành vi phạm tội để được chấp nhận hoặc khẳng định bản thân trong nhóm. Ngoài ra, khái niệm 'trách nhiệm tập thể' cũng là một khía cạnh pháp lý và đạo đức, nơi tất cả các thành viên trong nhóm có thể bị quy trách nhiệm cho hành động phạm tội của nhóm.