group crime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Criminal activity committed by a group of individuals acting together.
Vietnamese Meaning
Hoạt động phạm tội được thực hiện bởi một nhóm cá nhân hành động cùng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are investigating a significant rise in group crime in the city center."
"Cảnh sát đang điều tra sự gia tăng đáng kể tội phạm nhóm ở trung tâm thành phố."
-
"Group crime can range from petty theft to large-scale drug trafficking."
"Tội phạm nhóm có thể từ trộm cắp vặt đến buôn bán ma túy quy mô lớn."
-
"The prosecution presented evidence linking the defendants to the group crime."
"Bên công tố đã trình bày bằng chứng liên kết các bị cáo với tội phạm nhóm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến các hành vi phạm tội có tổ chức hoặc có sự phối hợp giữa nhiều người. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau tùy thuộc vào loại tội phạm và vai trò của từng thành viên trong nhóm. Nó khác với 'gang crime' ở chỗ không nhất thiết phải có yếu tố băng đảng, mà chỉ cần một nhóm người cùng thực hiện hành vi phạm tội.
Prepositions
Ví dụ: 'increase in group crime' (sự gia tăng tội phạm nhóm), 'examples of group crime' (các ví dụ về tội phạm nhóm). Giới từ 'in' thường đi sau động từ chỉ sự thay đổi, còn 'of' dùng để chỉ thành phần, bản chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
organized organized group crime (tội phạm nhóm có tổ chức)
-
serious serious group crime (tội phạm nhóm nghiêm trọng)
-
juvenile juvenile group crime (tội phạm nhóm vị thành niên)
-
violent violent group crime (tội phạm nhóm bạo lực)
-
commit commit group crime (thực hiện tội phạm nhóm)
-
combat combat group crime (chống lại tội phạm nhóm)
-
prevent prevent group crime (ngăn chặn tội phạm nhóm)
-
investigate investigate group crime (điều tra tội phạm nhóm)
-
a rise in a rise in group crime (sự gia tăng tội phạm nhóm)
-
involved in involved in group crime (tham gia vào tội phạm nhóm)
Idioms
-
a surge in group crime
sự gia tăng đột biến của tội phạm nhóm
"Authorities are concerned about the recent surge in group crime among teenagers."
(Giới chức quan ngại về sự gia tăng đột biến của tội phạm nhóm trong giới trẻ gần đây.)
-
to crack down on group crime
mạnh tay trấn áp tội phạm nhóm
"The government launched a new initiative to crack down on group crime in urban areas."
(Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới để mạnh tay trấn áp tội phạm nhóm ở các khu vực đô thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
group crime
Danh từHoạt động phạm tội được thực hiện bởi một nhóm cá nhân hành động cùng nhau.
"The police are investigating a significant rise in group crime in the city center."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group crime".
