(Top Banner Ad)
lone-wolf crime
C1
Noun C1 Tội phạm học, An ninh quốc gia

lone-wolf crime

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm đơn độc hành vi phạm tội của sói đơn độc tội ác do cá nhân tự phát thực hiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crime committed by an individual acting alone, without direct orders or material support from an organization, though they may be inspired by its ideology or beliefs.

Vietnamese Meaning

Một tội ác được thực hiện bởi một cá nhân hành động đơn độc, không có lệnh trực tiếp hoặc hỗ trợ vật chất từ một tổ chức nào, mặc dù họ có thể được truyền cảm hứng từ hệ tư tưởng hoặc niềm tin của tổ chức đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The attack was described as a lone-wolf crime, making it difficult to predict or prevent."

    "Vụ tấn công được mô tả là một tội ác của sói đơn độc, khiến cho việc dự đoán hoặc ngăn chặn trở nên khó khăn."

  • "Law enforcement agencies are increasingly concerned about the rise of lone-wolf crime."

    "Các cơ quan thực thi pháp luật ngày càng lo ngại về sự gia tăng của tội ác sói đơn độc."

  • "Preventing lone-wolf crime requires a multi-faceted approach, including identifying and addressing online radicalization."

    "Việc ngăn chặn tội ác sói đơn độc đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện, bao gồm xác định và giải quyết tình trạng cực đoan hóa trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lone wolf kẻ đơn độc, người cô độc
Adjective lonely cô đơn, hiu quạnh
Noun loneliness sự cô đơn
Noun criminal tội phạm
Adjective criminal có tính chất tội phạm, phạm pháp
Verb commit thực hiện (hành vi xấu), phạm (tội)
Noun criminology tội phạm học

Synonyms

self-radicalized attacker (kẻ tấn công tự cực đoan hóa)independent actor (tác nhân độc lập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, An ninh quốc gia

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lone (shortened from alone)
Old English
wulf
English
lone wolf (early 20th century, metaphorical use for a solitary person)
Old French
crimne (from Latin crimen)
English
lone-wolf crime (mid-20th century onwards, specific term)

Nguồn gốc 'Sói Đơn Độc'

Cụm từ 'lone wolf' (sói đơn độc) ban đầu dùng để chỉ những con sói sống tách biệt khỏi bầy đàn, không đi săn theo nhóm. Từ đầu thế kỷ 20, nó được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả một người có tính cách độc lập, sống cô lập hoặc hoạt động một mình mà không phụ thuộc vào người khác hay tổ chức nào.

Sự ra đời của 'Tội Phạm Sói Đơn Độc'

Thuật ngữ 'lone-wolf crime' (tội phạm sói đơn độc) là một cách gọi tương đối hiện đại, xuất hiện để mô tả những hành vi phạm tội nghiêm trọng, đặc biệt là các vụ tấn công khủng bố, được thực hiện bởi một cá nhân tự mình lên kế hoạch và thực hiện, không có sự chỉ đạo trực tiếp hay liên kết rõ ràng với một tổ chức tội phạm hoặc khủng bố lớn hơn. Nó trở nên phổ biến hơn trong các cuộc thảo luận về an ninh và chống khủng bố sau các sự kiện như vụ khủng bố 11/9.

Usage Note

Cụm từ 'lone-wolf' (con sói đơn độc) ngụ ý sự độc lập và tự chủ trong hành động. Trong bối cảnh tội phạm, nó nhấn mạnh rằng thủ phạm hành động một mình, không phải là một phần của một mạng lưới tội phạm có tổ chức. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là 'lone-wolf' có thể chịu ảnh hưởng bởi tư tưởng cực đoan thông qua internet hoặc các phương tiện truyền thông khác.

Prepositions

of by

'crime of a lone wolf' nhấn mạnh bản chất của hành động. 'crime by a lone wolf' nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lone-wolf crime
  • radical radical lone-wolf crime
    (tội phạm đơn độc có tư tưởng cực đoan)
  • isolated isolated lone-wolf crime
    (tội phạm đơn độc biệt lập)
  • potential potential lone-wolf crime
    (tội phạm đơn độc tiềm ẩn)
Verb + lone-wolf crime
  • commit commit a lone-wolf crime
    (thực hiện một vụ tội phạm đơn độc)
  • prevent prevent lone-wolf crime
    (ngăn chặn tội phạm đơn độc)
  • investigate investigate a lone-wolf crime
    (điều tra một vụ tội phạm đơn độc)
lone-wolf crime + Noun
  • incident lone-wolf crime incident
    (vụ việc tội phạm đơn độc)
  • attack lone-wolf crime attack
    (cuộc tấn công của tội phạm đơn độc)

Idioms

  • the threat of lone-wolf crime

    mối đe dọa từ tội phạm đơn độc

    "Security agencies are constantly assessing the threat of lone-wolf crime."

    (Các cơ quan an ninh liên tục đánh giá mối đe dọa từ tội phạm đơn độc.)

  • combating lone-wolf crime

    chống lại tội phạm đơn độc

    "New strategies are being developed for combating lone-wolf crime."

    (Các chiến lược mới đang được phát triển để chống lại tội phạm đơn độc.)

  • a surge in lone-wolf crime

    sự gia tăng đột biến tội phạm đơn độc

    "There has been a surge in lone-wolf crime incidents recently."

    (Gần đây đã có một sự gia tăng đột biến trong các vụ việc tội phạm đơn độc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lone-wolf crime

Noun
Lật mặt

Một tội ác được thực hiện bởi một cá nhân hành động đơn độc, không có lệnh trực tiếp hoặc hỗ trợ vật chất từ một tổ chức nào, mặc dù họ có thể được truyền cảm hứng từ hệ tư tưởng hoặc niềm tin của tổ chức đó.

"The attack was described as a lone-wolf crime, making it difficult to predict or prevent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lone-wolf crime".

Chủ nghĩa cá nhân và sự cô lập

Khái niệm 'lone wolf' (sói đơn độc) trong văn hóa phương Tây thường gắn liền với hình ảnh của một cá nhân mạnh mẽ, độc lập, nhưng cũng có thể là kẻ bị ruồng bỏ hoặc cô lập. Trong bối cảnh tội phạm, nó phản ánh một vấn đề xã hội phức tạp, nơi những cá nhân tự cực đoan hóa mình, thường thông qua internet, và hành động một mình mà không có sự chỉ đạo trực tiếp từ một nhóm lớn hơn. Điều này thách thức các phương pháp an ninh truyền thống dựa trên việc theo dõi các mạng lưới và tổ chức.

Ảnh hưởng của truyền thông và internet

Sự phát triển của internet và mạng xã hội đã tạo điều kiện cho các cá nhân tiếp cận các hệ tư tưởng cực đoan, tự cực đoan hóa và thậm chí học hỏi các kỹ năng để thực hiện hành vi phạm tội mà không cần tương tác trực tiếp với các nhóm khủng bố hay tổ chức tội phạm. Điều này làm tăng thách thức cho các cơ quan an ninh trong việc phát hiện và ngăn chặn các 'tội phạm đơn độc', vì thiếu các dấu hiệu tổ chức truyền thống như kế hoạch nhóm hay liên lạc mạng lưới.