lone-wolf crime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A crime committed by an individual acting alone, without direct orders or material support from an organization, though they may be inspired by its ideology or beliefs.
Vietnamese Meaning
Một tội ác được thực hiện bởi một cá nhân hành động đơn độc, không có lệnh trực tiếp hoặc hỗ trợ vật chất từ một tổ chức nào, mặc dù họ có thể được truyền cảm hứng từ hệ tư tưởng hoặc niềm tin của tổ chức đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The attack was described as a lone-wolf crime, making it difficult to predict or prevent."
"Vụ tấn công được mô tả là một tội ác của sói đơn độc, khiến cho việc dự đoán hoặc ngăn chặn trở nên khó khăn."
-
"Law enforcement agencies are increasingly concerned about the rise of lone-wolf crime."
"Các cơ quan thực thi pháp luật ngày càng lo ngại về sự gia tăng của tội ác sói đơn độc."
-
"Preventing lone-wolf crime requires a multi-faceted approach, including identifying and addressing online radicalization."
"Việc ngăn chặn tội ác sói đơn độc đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện, bao gồm xác định và giải quyết tình trạng cực đoan hóa trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lone wolf | kẻ đơn độc, người cô độc |
| Adjective | lonely | cô đơn, hiu quạnh |
| Noun | loneliness | sự cô đơn |
| Noun | criminal | tội phạm |
| Adjective | criminal | có tính chất tội phạm, phạm pháp |
| Verb | commit | thực hiện (hành vi xấu), phạm (tội) |
| Noun | criminology | tội phạm học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lone-wolf' (con sói đơn độc) ngụ ý sự độc lập và tự chủ trong hành động. Trong bối cảnh tội phạm, nó nhấn mạnh rằng thủ phạm hành động một mình, không phải là một phần của một mạng lưới tội phạm có tổ chức. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là 'lone-wolf' có thể chịu ảnh hưởng bởi tư tưởng cực đoan thông qua internet hoặc các phương tiện truyền thông khác.
Prepositions
'crime of a lone wolf' nhấn mạnh bản chất của hành động. 'crime by a lone wolf' nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
radical radical lone-wolf crime (tội phạm đơn độc có tư tưởng cực đoan)
-
isolated isolated lone-wolf crime (tội phạm đơn độc biệt lập)
-
potential potential lone-wolf crime (tội phạm đơn độc tiềm ẩn)
-
commit commit a lone-wolf crime (thực hiện một vụ tội phạm đơn độc)
-
prevent prevent lone-wolf crime (ngăn chặn tội phạm đơn độc)
-
investigate investigate a lone-wolf crime (điều tra một vụ tội phạm đơn độc)
-
incident lone-wolf crime incident (vụ việc tội phạm đơn độc)
-
attack lone-wolf crime attack (cuộc tấn công của tội phạm đơn độc)
Idioms
-
the threat of lone-wolf crime
mối đe dọa từ tội phạm đơn độc
"Security agencies are constantly assessing the threat of lone-wolf crime."
(Các cơ quan an ninh liên tục đánh giá mối đe dọa từ tội phạm đơn độc.)
-
combating lone-wolf crime
chống lại tội phạm đơn độc
"New strategies are being developed for combating lone-wolf crime."
(Các chiến lược mới đang được phát triển để chống lại tội phạm đơn độc.)
-
a surge in lone-wolf crime
sự gia tăng đột biến tội phạm đơn độc
"There has been a surge in lone-wolf crime incidents recently."
(Gần đây đã có một sự gia tăng đột biến trong các vụ việc tội phạm đơn độc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lone-wolf crime
NounMột tội ác được thực hiện bởi một cá nhân hành động đơn độc, không có lệnh trực tiếp hoặc hỗ trợ vật chất từ một tổ chức nào, mặc dù họ có thể được truyền cảm hứng từ hệ tư tưởng hoặc niềm tin của tổ chức đó.
"The attack was described as a lone-wolf crime, making it difficult to predict or prevent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lone-wolf crime".
