individual crime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A crime committed by a single person, acting alone, and not as part of a larger organized criminal enterprise.
Vietnamese Meaning
Một tội ác được thực hiện bởi một cá nhân duy nhất, hành động một mình, và không phải là một phần của một tổ chức tội phạm lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are focusing on reducing individual crime in the neighborhood."
"Cảnh sát đang tập trung vào việc giảm tội phạm cá nhân trong khu phố."
-
"Individual crime rates have been decreasing in recent years due to increased community policing."
"Tỷ lệ tội phạm cá nhân đã giảm trong những năm gần đây do tăng cường hoạt động tuần tra của cộng đồng."
-
"The study examines the factors contributing to individual crime and recidivism."
"Nghiên cứu xem xét các yếu tố góp phần vào tội phạm cá nhân và tái phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | individual | Cá nhân, người |
| Adjective | individual | Riêng lẻ, thuộc về cá nhân |
| Adverb | individually | Một cách riêng lẻ, độc lập |
| Noun | crime | Tội phạm, tội ác |
| Noun | criminal | Tội phạm (người) |
| Adjective | criminal | Có tính chất tội phạm |
| Verb | commit | Phạm (khi đi với tội ác) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động phạm tội do một cá nhân đơn lẻ thực hiện, phân biệt với tội phạm có tổ chức hoặc tội phạm tập thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật và xã hội học để phân tích và phân loại các loại tội phạm khác nhau.
Prepositions
‘of’ thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc loại của tội phạm. Ví dụ: ‘the investigation of individual crime’. ‘for’ có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc hậu quả của tội phạm. Ví dụ: ‘punishment for individual crime’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
commit commit an individual crime (phạm một tội ác cá nhân)
-
prevent prevent individual crimes (ngăn chặn các tội ác cá nhân)
-
investigate investigate individual crimes (điều tra các tội ác cá nhân)
-
address address individual crimes (giải quyết các tội ác cá nhân)
-
isolated an isolated individual crime (một tội ác cá nhân biệt lập/riêng lẻ)
-
petty a petty individual crime (một tội ác cá nhân nhỏ nhặt)
-
serious a serious individual crime (một tội ác cá nhân nghiêm trọng)
-
specific a specific individual crime (một tội ác cá nhân cụ thể)
Idioms
-
accountability for individual crimes
trách nhiệm giải trình đối với các tội ác cá nhân
"The legal system ensures accountability for individual crimes."
(Hệ thống pháp luật đảm bảo trách nhiệm giải trình đối với các tội ác cá nhân.)
-
focus on individual crimes
tập trung vào các tội ác cá nhân
"The police investigation will focus on individual crimes rather than organized gangs."
(Cuộc điều tra của cảnh sát sẽ tập trung vào các tội ác cá nhân hơn là các băng nhóm có tổ chức.)
-
distinguish between individual crimes and collective offenses
phân biệt giữa tội ác cá nhân và tội tập thể
"It is crucial to distinguish between individual crimes and collective offenses in international law."
(Điều quan trọng là phải phân biệt giữa tội ác cá nhân và tội tập thể trong luật pháp quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
individual crime
Noun PhraseMột tội ác được thực hiện bởi một cá nhân duy nhất, hành động một mình, và không phải là một phần của một tổ chức tội phạm lớn hơn.
"The police are focusing on reducing individual crime in the neighborhood."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police investigated the individual crime thoroughly. |
Cảnh sát đã điều tra kỹ lưỡng vụ án phạm tội cá nhân. |
| Phủ định | The community did not tolerate any individual crime in the neighborhood. |
Cộng đồng không dung thứ cho bất kỳ hành vi phạm tội cá nhân nào trong khu phố. |
| Nghi vấn | Did he commit that individual crime out of desperation? |
Có phải anh ta đã phạm tội cá nhân đó vì tuyệt vọng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Individual crime affects the victim and the community. |
Tội phạm cá nhân ảnh hưởng đến nạn nhân và cộng đồng. |
| Phủ định | Individual crime is not always reported to the police. |
Tội phạm cá nhân không phải lúc nào cũng được báo cáo với cảnh sát. |
| Nghi vấn | Does individual crime reflect broader social issues? |
Liệu tội phạm cá nhân có phản ánh các vấn đề xã hội rộng lớn hơn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Individual crime is becoming more common than organized crime in this city. |
Tội phạm cá nhân đang trở nên phổ biến hơn tội phạm có tổ chức ở thành phố này. |
| Phủ định | Individual crime is not as serious as terrorism. |
Tội phạm cá nhân không nghiêm trọng bằng khủng bố. |
| Nghi vấn | Is individual crime the most prevalent type of crime in this region? |
Liệu tội phạm cá nhân có phải là loại tội phạm phổ biến nhất ở khu vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual crime".
