(Top Banner Ad)
individual crime
B2
Noun Phrase B2 Luật pháp, Xã hội học

individual crime

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl kraɪm/ • US: /ˌɪndəˈvɪdʒuəl kraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm cá nhân tội ác cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crime committed by a single person, acting alone, and not as part of a larger organized criminal enterprise.

Vietnamese Meaning

Một tội ác được thực hiện bởi một cá nhân duy nhất, hành động một mình, và không phải là một phần của một tổ chức tội phạm lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are focusing on reducing individual crime in the neighborhood."

    "Cảnh sát đang tập trung vào việc giảm tội phạm cá nhân trong khu phố."

  • "Individual crime rates have been decreasing in recent years due to increased community policing."

    "Tỷ lệ tội phạm cá nhân đã giảm trong những năm gần đây do tăng cường hoạt động tuần tra của cộng đồng."

  • "The study examines the factors contributing to individual crime and recidivism."

    "Nghiên cứu xem xét các yếu tố góp phần vào tội phạm cá nhân và tái phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual Cá nhân, người
Adjective individual Riêng lẻ, thuộc về cá nhân
Adverb individually Một cách riêng lẻ, độc lập
Noun crime Tội phạm, tội ác
Noun criminal Tội phạm (người)
Adjective criminal Có tính chất tội phạm
Verb commit Phạm (khi đi với tội ác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dividere (to divide)
Latin
individuus (undivided)
Late Latin
individualis (indivisible)
English
individual (single, distinct)
Latin
crimen (charge, offense)
Old French
crimne (crime, sin)
English
crime (unlawful act)

Nguồn gốc từ 'Individual'

Từ 'individual' (cá nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'individuus', có nghĩa là 'không thể chia cắt'. Nó nhấn mạnh sự độc lập, toàn vẹn của một thực thể hoặc một người, không thể bị phân chia thành các phần nhỏ hơn. Sau này, nó được dùng để chỉ một người riêng biệt, khác với một nhóm.

Nguồn gốc từ 'Crime'

Từ 'crime' (tội phạm) có gốc từ tiếng Latin 'crimen', ban đầu không chỉ có nghĩa là hành vi sai trái mà còn là 'lời buộc tội' hay 'cáo trạng'. Điều này phản ánh tầm quan trọng của hệ thống pháp luật trong việc định nghĩa và xử lý những hành vi bị coi là phạm pháp.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động phạm tội do một cá nhân đơn lẻ thực hiện, phân biệt với tội phạm có tổ chức hoặc tội phạm tập thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật và xã hội học để phân tích và phân loại các loại tội phạm khác nhau.

Prepositions

of for

‘of’ thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc loại của tội phạm. Ví dụ: ‘the investigation of individual crime’. ‘for’ có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc hậu quả của tội phạm. Ví dụ: ‘punishment for individual crime’.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + individual crime
  • commit commit an individual crime
    (phạm một tội ác cá nhân)
  • prevent prevent individual crimes
    (ngăn chặn các tội ác cá nhân)
  • investigate investigate individual crimes
    (điều tra các tội ác cá nhân)
  • address address individual crimes
    (giải quyết các tội ác cá nhân)
Adjective + individual crime
  • isolated an isolated individual crime
    (một tội ác cá nhân biệt lập/riêng lẻ)
  • petty a petty individual crime
    (một tội ác cá nhân nhỏ nhặt)
  • serious a serious individual crime
    (một tội ác cá nhân nghiêm trọng)
  • specific a specific individual crime
    (một tội ác cá nhân cụ thể)

Idioms

  • accountability for individual crimes

    trách nhiệm giải trình đối với các tội ác cá nhân

    "The legal system ensures accountability for individual crimes."

    (Hệ thống pháp luật đảm bảo trách nhiệm giải trình đối với các tội ác cá nhân.)

  • focus on individual crimes

    tập trung vào các tội ác cá nhân

    "The police investigation will focus on individual crimes rather than organized gangs."

    (Cuộc điều tra của cảnh sát sẽ tập trung vào các tội ác cá nhân hơn là các băng nhóm có tổ chức.)

  • distinguish between individual crimes and collective offenses

    phân biệt giữa tội ác cá nhân và tội tập thể

    "It is crucial to distinguish between individual crimes and collective offenses in international law."

    (Điều quan trọng là phải phân biệt giữa tội ác cá nhân và tội tập thể trong luật pháp quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual crime

Noun Phrase
Lật mặt

Một tội ác được thực hiện bởi một cá nhân duy nhất, hành động một mình, và không phải là một phần của một tổ chức tội phạm lớn hơn.

"The police are focusing on reducing individual crime in the neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police investigated the individual crime thoroughly.
Cảnh sát đã điều tra kỹ lưỡng vụ án phạm tội cá nhân.
Phủ định
The community did not tolerate any individual crime in the neighborhood.
Cộng đồng không dung thứ cho bất kỳ hành vi phạm tội cá nhân nào trong khu phố.
Nghi vấn
Did he commit that individual crime out of desperation?
Có phải anh ta đã phạm tội cá nhân đó vì tuyệt vọng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Individual crime affects the victim and the community.
Tội phạm cá nhân ảnh hưởng đến nạn nhân và cộng đồng.
Phủ định
Individual crime is not always reported to the police.
Tội phạm cá nhân không phải lúc nào cũng được báo cáo với cảnh sát.
Nghi vấn
Does individual crime reflect broader social issues?
Liệu tội phạm cá nhân có phản ánh các vấn đề xã hội rộng lớn hơn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Individual crime is becoming more common than organized crime in this city.
Tội phạm cá nhân đang trở nên phổ biến hơn tội phạm có tổ chức ở thành phố này.
Phủ định
Individual crime is not as serious as terrorism.
Tội phạm cá nhân không nghiêm trọng bằng khủng bố.
Nghi vấn
Is individual crime the most prevalent type of crime in this region?
Liệu tội phạm cá nhân có phải là loại tội phạm phổ biến nhất ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual crime".

Trách nhiệm cá nhân trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi phạm tội thường được xem là kết quả của sự lựa chọn và trách nhiệm cá nhân. Hệ thống pháp luật nhấn mạnh việc quy trách nhiệm cho từng cá nhân gây ra tội ác, đối lập với việc đổ lỗi cho các yếu tố xã hội hoặc tập thể.

Quy trình pháp lý và quyền của cá nhân

Liên quan đến tội ác cá nhân, luật pháp phương Tây rất chú trọng đến quy trình tố tụng hợp pháp (due process) và bảo vệ quyền của cá nhân bị buộc tội, như quyền được xét xử công bằng, quyền giữ im lặng và quyền được có luật sư. Điều này nhằm đảm bảo công lý và ngăn ngừa lạm dụng quyền lực.