(Top Banner Ad)
white-collar crime
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật pháp

white-collar crime

UK: /ˌwaɪtˈkɒlə ˈkraɪm/ • US: /ˌwaɪtˈkɑːlər ˈkraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm cổ cồn trắng tội phạm kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nonviolent crime committed by individuals or corporations, typically involving fraud, embezzlement, or other financial offenses.

Vietnamese Meaning

Tội phạm cổ cồn trắng, là loại tội phạm phi bạo lực do các cá nhân hoặc tập đoàn thực hiện, thường liên quan đến gian lận, biển thủ hoặc các hành vi phạm tội tài chính khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was investigated for white-collar crime, including accounting fraud and insider trading."

    "Công ty đã bị điều tra về tội phạm cổ cồn trắng, bao gồm gian lận kế toán và giao dịch nội gián."

  • "White-collar crime can have a devastating impact on the economy and public trust."

    "Tội phạm cổ cồn trắng có thể gây ra tác động tàn phá đối với nền kinh tế và lòng tin của công chúng."

  • "The politician was accused of white-collar crime and abuse of power."

    "Chính trị gia đó bị cáo buộc tội phạm cổ cồn trắng và lạm dụng quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective white-collar Liên quan đến công việc văn phòng, chuyên nghiệp; thuộc về giới trí thức hoặc quản lý.
Noun white-collar worker Người làm công việc văn phòng, trí thức.
Adjective blue-collar Liên quan đến lao động chân tay, công nhân.
Noun crime Tội phạm, tội ác (nói chung).
Noun criminal Tội phạm (người phạm tội).
Adjective criminal Thuộc về tội phạm, có tính chất tội phạm.
Noun criminology Tội phạm học.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
white-collar
English
crime
English
white-collar crime (coined by Edwin Sutherland)

Nguồn gốc của 'white-collar crime'

Thuật ngữ 'tội phạm cổ cồn trắng' (white-collar crime) được nhà xã hội học người Mỹ Edwin Sutherland đặt ra vào năm 1939. Ông dùng nó để chỉ những tội phạm được thực hiện bởi người có địa vị cao và uy tín xã hội trong quá trình công việc của họ, thường là vì lợi ích tài chính. 'Cổ cồn trắng' ám chỉ trang phục công sở truyền thống của các chuyên gia và quản lý, đối lập với 'cổ cồn xanh' (blue-collar) của lao động chân tay.

Usage Note

Thuật ngữ 'white-collar crime' nhấn mạnh rằng tội phạm này thường được thực hiện bởi những người có địa vị xã hội cao, thường là trong môi trường kinh doanh hoặc chính phủ. Nó khác với 'blue-collar crime', chỉ các tội phạm liên quan đến bạo lực hoặc tài sản bởi những người lao động chân tay.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'cases of white-collar crime' (các vụ án tội phạm cổ cồn trắng), 'increase in white-collar crime' (sự gia tăng tội phạm cổ cồn trắng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white-collar crime
  • serious serious white-collar crime
    (tội phạm cổ cồn trắng nghiêm trọng)
  • financial financial white-collar crime
    (tội phạm cổ cồn trắng về tài chính)
  • corporate corporate white-collar crime
    (tội phạm cổ cồn trắng trong doanh nghiệp)
Verb + white-collar crime
  • commit commit white-collar crime
    (thực hiện/phạm tội phạm cổ cồn trắng)
  • investigate investigate white-collar crime
    (điều tra tội phạm cổ cồn trắng)
  • combat combat white-collar crime
    (chống lại/đấu tranh chống tội phạm cổ cồn trắng)
  • prosecute prosecute white-collar crime
    (truy tố tội phạm cổ cồn trắng)
Noun phrase (related to) + white-collar crime
  • perpetrators of perpetrators of white-collar crime
    (những kẻ phạm tội cổ cồn trắng)
  • the problem of the problem of white-collar crime
    (vấn đề tội phạm cổ cồn trắng)

Idioms

  • crack down on white-collar crime

    tăng cường trấn áp, xử lý mạnh tay tội phạm cổ cồn trắng

    "The government vowed to crack down on white-collar crime after a series of financial scandals."

    (Chính phủ cam kết tăng cường trấn áp tội phạm cổ cồn trắng sau một loạt vụ bê bối tài chính.)

  • tackle white-collar crime

    giải quyết, đối phó với tội phạm cổ cồn trắng

    "New laws are being introduced to help tackle white-collar crime more effectively."

    (Các luật mới đang được ban hành để giúp giải quyết tội phạm cổ cồn trắng hiệu quả hơn.)

  • uncover white-collar crime

    phát hiện, phơi bày tội phạm cổ cồn trắng

    "Investigative journalists often work to uncover white-collar crime."

    (Các nhà báo điều tra thường làm việc để phát hiện tội phạm cổ cồn trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white-collar crime

Danh từ
Lật mặt

Tội phạm cổ cồn trắng, là loại tội phạm phi bạo lực do các cá nhân hoặc tập đoàn thực hiện, thường liên quan đến gian lận, biển thủ hoặc các hành vi phạm tội tài chính khác.

"The company was investigated for white-collar crime, including accounting fraud and insider trading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investigators had been examining the complex financial transactions for weeks, trying to uncover evidence of white-collar crime.
Các nhà điều tra đã kiểm tra các giao dịch tài chính phức tạp trong nhiều tuần, cố gắng khám phá bằng chứng về tội phạm cổ cồn trắng.
Phủ định
The CEO hadn't been expecting the audit to delve so deeply into the company's finances; they hadn't been concealing white-collar crime.
CEO đã không ngờ rằng cuộc kiểm toán lại đi sâu vào tài chính của công ty đến vậy; họ đã không che giấu tội phạm cổ cồn trắng.
Nghi vấn
Had the journalist been investigating the mayor's dealings for long before they broke the story about the white-collar crime?
Nhà báo đã điều tra các giao dịch của thị trưởng trong bao lâu trước khi họ đưa tin về vụ tội phạm cổ cồn trắng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white-collar crime".

Sự khác biệt trong nhận thức

Mặc dù thường gây thiệt hại kinh tế lớn hơn, tội phạm cổ cồn trắng (như gian lận, tham ô) đôi khi ít bị xã hội lên án nghiêm khắc như tội phạm đường phố (bạo lực, cướp giật). Điều này có thể do bản chất ít bạo lực trực tiếp và đôi khi khó nhận biết ngay lập tức của chúng.

Tội phạm của lòng tin

Tội phạm cổ cồn trắng thường được thực hiện bởi những người ở vị trí quyền lực hoặc có lòng tin trong một tổ chức, ví dụ như giám đốc, quản lý, chuyên gia tài chính. Họ lợi dụng vị trí và kiến thức chuyên môn để thực hiện hành vi phạm pháp, gây ra sự phản bội lòng tin công chúng và khách hàng.