(Top Banner Ad)
single-processor computing
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Công nghệ thông tin

single-processor computing

UK: /ˈsɪŋɡəl ˈprəʊsesə kəmˈpjuːtɪŋ/ • US: /ˈsɪŋɡəl ˈprɑːsesər kəmˈpjuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điện toán đơn xử lý tính toán đơn xử lý xử lý đơn nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computing architecture where a computer system contains only one central processing unit (CPU) to execute instructions.

Vietnamese Meaning

Một kiến trúc điện toán trong đó một hệ thống máy tính chỉ chứa một đơn vị xử lý trung tâm (CPU) để thực thi các lệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early personal computers relied on single-processor computing."

    "Các máy tính cá nhân đời đầu dựa vào điện toán đơn xử lý."

  • "The performance of single-processor computing is limited by the clock speed of the CPU."

    "Hiệu năng của điện toán đơn xử lý bị giới hạn bởi tốc độ xung nhịp của CPU."

  • "Single-processor computing is often sufficient for basic tasks like word processing and web browsing."

    "Điện toán đơn xử lý thường đủ cho các tác vụ cơ bản như xử lý văn bản và duyệt web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun processor bộ xử lý
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý
Noun computer máy tính
Noun computation sự tính toán
Noun computing điện toán, ngành máy tính
Verb process xử lý
Verb compute tính toán
Adjective single đơn, duy nhất
Noun/Adjective uniprocessor bộ xử lý đơn (hệ thống hoặc kiến trúc)

Antonyms

multi-processor computing (điện toán đa xử lý)parallel computing (điện toán song song)

Related Words

CPU (bộ xử lý trung tâm)processor (bộ xử lý)computing architecture (kiến trúc điện toán)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
single
English
processor
English
computing

Nguồn gốc của thuật ngữ

“Single-processor computing” không có một lịch sử ngữ nguyên sâu xa theo nghĩa truyền thống, mà là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại được ghép từ ba thành phần chính trong tiếng Anh. “Single” (đơn, duy nhất) có nguồn gốc từ tiếng Latinh “singulus”. “Processor” (bộ xử lý) xuất phát từ động từ “process” (xử lý), với gốc Latinh “procedere” (tiến hành). “Computing” (điện toán, sự tính toán) đến từ động từ “compute” (tính toán), có gốc Latinh “computare” (đếm, tính tổng). Thuật ngữ này được hình thành cùng với sự phát triển của máy tính, đặc biệt là khi cần phân biệt các hệ thống chỉ sử dụng một bộ xử lý trung tâm với các hệ thống đa bộ xử lý xuất hiện sau này.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự khác biệt so với các hệ thống đa xử lý (multi-processor systems) hoặc điện toán song song (parallel computing), nơi nhiều CPU hoặc core xử lý đồng thời các tác vụ để tăng hiệu suất. Nó thường được sử dụng khi mô tả các hệ thống đơn giản hoặc khi so sánh hiệu suất với các hệ thống phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single-processor computing
  • basic basic single-processor computing
    (điện toán cơ bản sử dụng một bộ xử lý)
  • traditional traditional single-processor computing
    (điện toán truyền thống sử dụng một bộ xử lý)
  • dedicated dedicated single-processor computing
    (điện toán chuyên dụng sử dụng một bộ xử lý)
Verb + single-processor computing
  • utilize utilize single-processor computing
    (tận dụng điện toán một bộ xử lý)
  • involve involve single-processor computing
    (liên quan đến điện toán một bộ xử lý)
  • rely on rely on single-processor computing
    (dựa vào điện toán một bộ xử lý)
Noun Phrase (descriptive) + single-processor computing
  • limitations of limitations of single-processor computing
    (những hạn chế của điện toán một bộ xử lý)
  • era of era of single-processor computing
    (kỷ nguyên điện toán một bộ xử lý)

Idioms

  • the limitations of single-processor computing

    những hạn chế của điện toán một bộ xử lý (chỉ ra rào cản về hiệu suất hoặc khả năng)

    "Modern applications often exceed the limitations of single-processor computing."

    (Các ứng dụng hiện đại thường vượt quá những hạn chế của điện toán một bộ xử lý.)

  • optimizing software for single-processor computing

    tối ưu hóa phần mềm cho điện toán một bộ xử lý (điều chỉnh để chạy hiệu quả trên một CPU duy nhất)

    "Developers still need to consider optimizing software for single-processor computing in some embedded systems."

    (Các nhà phát triển vẫn cần cân nhắc tối ưu hóa phần mềm cho điện toán một bộ xử lý trong một số hệ thống nhúng.)

  • transitioning from single-processor computing to multi-core systems

    chuyển đổi từ điện toán một bộ xử lý sang hệ thống đa lõi (quá trình nâng cấp hoặc thay đổi kiến trúc)

    "The industry has largely been transitioning from single-processor computing to multi-core systems for better performance."

    (Ngành công nghiệp đã và đang chuyển đổi phần lớn từ điện toán một bộ xử lý sang hệ thống đa lõi để có hiệu suất tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-processor computing

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một kiến trúc điện toán trong đó một hệ thống máy tính chỉ chứa một đơn vị xử lý trung tâm (CPU) để thực thi các lệnh.

"Early personal computers relied on single-processor computing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-processor computing".

Nền tảng của kỷ nguyên máy tính cá nhân

Trong nhiều thập kỷ đầu tiên của kỷ nguyên máy tính, hầu hết các máy tính cá nhân và máy chủ đều dựa trên mô hình 'single-processor computing'. Điều này có nghĩa là chúng chỉ có một 'bộ não' duy nhất để xử lý tất cả các tác vụ. Trải nghiệm này đã định hình cách người dùng thông thường hình dung về hiệu suất máy tính – một tác vụ nặng có thể khiến toàn bộ hệ thống bị 'treo', một khái niệm phổ biến trước khi công nghệ đa lõi trở nên rộng rãi.

Bước đệm cho sự phát triển công nghệ

Mặc dù ngày nay các hệ thống đa lõi và đa bộ xử lý đã trở thành tiêu chuẩn, 'single-processor computing' vẫn là một khái niệm nền tảng quan trọng để hiểu về lịch sử và nguyên lý cơ bản của kiến trúc máy tính. Nó đại diện cho một giai đoạn phát triển then chốt, đặt nền móng cho những cải tiến mạnh mẽ về hiệu năng và khả năng xử lý song song mà chúng ta thấy trong công nghệ hiện đại. Việc hiểu rõ cách hoạt động của một bộ xử lý đơn giúp các nhà khoa học máy tính và kỹ sư phần cứng thiết kế và tối ưu hóa các hệ thống phức tạp hơn.