single server
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một máy chủ độc lập, không thuộc một cụm (cluster) hoặc trang trại (farm) máy chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company initially used a single server to host their website, but as traffic increased, they migrated to a clustered solution."
"Công ty ban đầu sử dụng một máy chủ duy nhất để lưu trữ trang web của họ, nhưng khi lưu lượng truy cập tăng lên, họ đã chuyển sang một giải pháp cụm."
-
"For small businesses, a single server might be sufficient to handle their basic needs."
"Đối với các doanh nghiệp nhỏ, một máy chủ duy nhất có thể đủ để đáp ứng các nhu cầu cơ bản của họ."
-
"Maintaining a single server is generally easier and less expensive than managing a complex server infrastructure."
"Việc bảo trì một máy chủ duy nhất thường dễ dàng và ít tốn kém hơn so với việc quản lý một cơ sở hạ tầng máy chủ phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với các cấu hình máy chủ phức tạp hơn như cụm máy chủ (server cluster) để tăng tính sẵn sàng hoặc khả năng mở rộng. 'Single' nhấn mạnh rằng máy chủ này hoạt động độc lập và không có sự sao lưu hoặc phân tải tự động giữa các máy chủ khác. Nó thể hiện một giải pháp đơn giản, dễ quản lý nhưng có thể kém linh hoạt và ít khả năng chịu lỗi hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated dedicated single server (máy chủ đơn lẻ chuyên dụng)
-
powerful powerful single server (máy chủ đơn lẻ mạnh mẽ)
-
deploy deploy a single server (triển khai một máy chủ đơn lẻ)
-
manage manage a single server (quản lý một máy chủ đơn lẻ)
-
environment single server environment (môi trường máy chủ đơn lẻ)
-
architecture single server architecture (kiến trúc máy chủ đơn lẻ)
Idioms
-
rely on a single server
dựa vào một máy chủ đơn lẻ (để hoạt động)
"Our small business currently relies on a single server for all operations."
(Doanh nghiệp nhỏ của chúng tôi hiện đang dựa vào một máy chủ đơn lẻ cho tất cả các hoạt động.)
-
operate with a single server
vận hành với một máy chủ đơn lẻ
"Many startups begin by operating with a single server to minimize costs."
(Nhiều công ty khởi nghiệp bắt đầu bằng việc vận hành với một máy chủ đơn lẻ để giảm thiểu chi phí.)
-
a single server setup
một thiết lập máy chủ đơn lẻ
"The website uses a simple single server setup for its basic functions."
(Trang web sử dụng một thiết lập máy chủ đơn lẻ đơn giản cho các chức năng cơ bản của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single server
Danh từMột máy chủ độc lập, không thuộc một cụm (cluster) hoặc trang trại (farm) máy chủ.
"The company initially used a single server to host their website, but as traffic increased, they migrated to a clustered solution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single server".
