(Top Banner Ad)
single server
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

single server

UK: /ˈsɪŋɡəl ˈsɜːvər/ • US: /ˈsɪŋɡəl ˈsɜːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ đơn máy chủ độc lập máy chủ duy nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standalone server, not part of a cluster or farm.

Vietnamese Meaning

Một máy chủ độc lập, không thuộc một cụm (cluster) hoặc trang trại (farm) máy chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company initially used a single server to host their website, but as traffic increased, they migrated to a clustered solution."

    "Công ty ban đầu sử dụng một máy chủ duy nhất để lưu trữ trang web của họ, nhưng khi lưu lượng truy cập tăng lên, họ đã chuyển sang một giải pháp cụm."

  • "For small businesses, a single server might be sufficient to handle their basic needs."

    "Đối với các doanh nghiệp nhỏ, một máy chủ duy nhất có thể đủ để đáp ứng các nhu cầu cơ bản của họ."

  • "Maintaining a single server is generally easier and less expensive than managing a complex server infrastructure."

    "Việc bảo trì một máy chủ duy nhất thường dễ dàng và ít tốn kém hơn so với việc quản lý một cơ sở hạ tầng máy chủ phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single đơn, duy nhất, một mình
Noun server máy chủ, người phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp (dịch vụ)
Noun service dịch vụ, sự phục vụ

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
single
English
server
English
single server (compound)

Nguồn gốc của 'Single Server'

Cụm từ 'single server' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực công nghệ thông tin, được ghép từ hai từ tiếng Anh độc lập. Từ 'single' (đơn, duy nhất) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'singulus' (một mình, cá nhân) thông qua tiếng Pháp cổ 'sengle'. Từ 'server' (máy chủ, người phục vụ) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'servire' (phục vụ) qua tiếng Pháp cổ 'servir'. Khi ghép lại, 'single server' mô tả một hệ thống máy tính trong đó tất cả các chức năng và dịch vụ được xử lý bởi một máy chủ duy nhất.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với các cấu hình máy chủ phức tạp hơn như cụm máy chủ (server cluster) để tăng tính sẵn sàng hoặc khả năng mở rộng. 'Single' nhấn mạnh rằng máy chủ này hoạt động độc lập và không có sự sao lưu hoặc phân tải tự động giữa các máy chủ khác. Nó thể hiện một giải pháp đơn giản, dễ quản lý nhưng có thể kém linh hoạt và ít khả năng chịu lỗi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single server
  • dedicated dedicated single server
    (máy chủ đơn lẻ chuyên dụng)
  • powerful powerful single server
    (máy chủ đơn lẻ mạnh mẽ)
Verb + single server
  • deploy deploy a single server
    (triển khai một máy chủ đơn lẻ)
  • manage manage a single server
    (quản lý một máy chủ đơn lẻ)
Single server + Noun
  • environment single server environment
    (môi trường máy chủ đơn lẻ)
  • architecture single server architecture
    (kiến trúc máy chủ đơn lẻ)

Idioms

  • rely on a single server

    dựa vào một máy chủ đơn lẻ (để hoạt động)

    "Our small business currently relies on a single server for all operations."

    (Doanh nghiệp nhỏ của chúng tôi hiện đang dựa vào một máy chủ đơn lẻ cho tất cả các hoạt động.)

  • operate with a single server

    vận hành với một máy chủ đơn lẻ

    "Many startups begin by operating with a single server to minimize costs."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp bắt đầu bằng việc vận hành với một máy chủ đơn lẻ để giảm thiểu chi phí.)

  • a single server setup

    một thiết lập máy chủ đơn lẻ

    "The website uses a simple single server setup for its basic functions."

    (Trang web sử dụng một thiết lập máy chủ đơn lẻ đơn giản cho các chức năng cơ bản của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single server

Danh từ
Lật mặt

Một máy chủ độc lập, không thuộc một cụm (cluster) hoặc trang trại (farm) máy chủ.

"The company initially used a single server to host their website, but as traffic increased, they migrated to a clustered solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single server".

Đơn giản và Tiết kiệm Chi phí

Trong văn hóa công nghệ, việc sử dụng 'single server' thường được xem là giải pháp đơn giản và tiết kiệm chi phí cho các dự án nhỏ, trang web cá nhân hoặc doanh nghiệp mới khởi nghiệp. Nó giúp giảm thiểu độ phức tạp trong quản lý và chi phí đầu tư ban đầu, phù hợp với nguyên tắc 'less is more' (ít hơn là nhiều hơn) khi tài nguyên hạn chế.

Rủi ro 'Điểm lỗi Duy nhất' (Single Point of Failure)

Trong các hệ thống công nghệ hiện đại, việc phụ thuộc vào 'single server' thường được coi là một 'điểm lỗi duy nhất'. Điều này có nghĩa là nếu máy chủ đó gặp sự cố, toàn bộ hệ thống sẽ ngừng hoạt động. Khái niệm này thúc đẩy xu hướng sang các kiến trúc phân tán (distributed systems) và điện toán đám mây (cloud computing) để tăng cường độ tin cậy và khả năng mở rộng, một yếu tố văn hóa quan trọng trong thiết kế hệ thống IT ngày nay.