(Top Banner Ad)
site remediation
C1
Danh từ C1 Khoa học Môi trường, Kỹ thuật Môi trường

site remediation

UK: /ˌsaɪt rɪˌmiːdiˈeɪʃən/ • US: /ˌsaɪt rɪˌmiːdiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khắc phục ô nhiễm địa điểm phục hồi địa điểm ô nhiễm cải tạo ô nhiễm địa điểm xử lý ô nhiễm địa điểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing pollution or contaminants from environmental media such as soil, groundwater, sediment, or surface water for the general protection of human health and the environment or from building materials for demolition or renovation.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ ô nhiễm hoặc chất gây ô nhiễm khỏi các môi trường như đất, nước ngầm, trầm tích hoặc nước mặt để bảo vệ sức khỏe con người và môi trường nói chung, hoặc từ vật liệu xây dựng cho mục đích phá dỡ hoặc cải tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The site remediation project involved removing contaminated soil and treating groundwater."

    "Dự án phục hồi địa điểm bao gồm việc loại bỏ đất bị ô nhiễm và xử lý nước ngầm."

  • "The company is responsible for site remediation after the chemical spill."

    "Công ty chịu trách nhiệm phục hồi địa điểm sau vụ tràn hóa chất."

  • "Effective site remediation is crucial for protecting public health."

    "Việc phục hồi địa điểm hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun site địa điểm, khu đất
Verb situate đặt vào vị trí, định vị
Noun situation tình huống, vị trí
Verb remediate khắc phục, cải tạo (môi trường)
N/V remedy biện pháp khắc phục, phương thuốc; khắc phục
Adjective remedial mang tính khắc phục, cải tạo

Synonyms

environmental cleanup (làm sạch môi trường)environmental restoration (phục hồi môi trường)

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Kỹ thuật Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs
Old French
site
Middle English
site
Modern English
site
Latin
re-
Latin
mederi
Latin
remedium
Old French
remedier
Late Middle English
remedien
Modern English
remediation
English (Compound)
site remediation

Nguồn gốc 'site remediation': Nơi chốn và sự chữa lành

Cụm từ 'site remediation' ghép từ 'site' (nơi chốn, địa điểm) có gốc Latin 'situs' nghĩa là vị trí, và 'remediation' (sự khắc phục, chữa lành) có gốc Latin từ 'remedium' nghĩa là phương thuốc, chữa trị. Như vậy, 'site remediation' mang ý nghĩa là quá trình 'chữa lành một địa điểm' – đặc biệt là những khu vực bị ô nhiễm do hoạt động của con người, trả lại môi trường sạch sẽ và an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp môi trường, kỹ thuật môi trường và quy trình phục hồi đất. Nó nhấn mạnh đến hành động khắc phục các vấn đề ô nhiễm tại một địa điểm cụ thể. 'Remediation' mang nghĩa rộng hơn 'cleaning' vì nó bao gồm cả việc giảm thiểu rủi ro và ngăn chặn ô nhiễm lan rộng, chứ không chỉ đơn thuần là loại bỏ chất ô nhiễm. 'Site' ở đây nhấn mạnh tính cụ thể về địa điểm.

Prepositions

for of

'Site remediation for [purpose]' chỉ mục đích của việc phục hồi. Ví dụ: 'site remediation for residential development'. 'Site remediation of [contaminant]' chỉ chất gây ô nhiễm được loại bỏ. Ví dụ: 'site remediation of lead contamination'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + site remediation
  • undertake undertake site remediation
    (thực hiện cải tạo địa điểm)
  • conduct conduct site remediation efforts
    (tiến hành các nỗ lực cải tạo địa điểm)
  • implement implement site remediation strategies
    (triển khai các chiến lược cải tạo địa điểm)
  • complete complete site remediation work
    (hoàn thành công việc cải tạo địa điểm)
Adjective + site remediation
  • effective effective site remediation
    (cải tạo địa điểm hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive site remediation plan
    (kế hoạch cải tạo địa điểm toàn diện)
  • extensive extensive site remediation project
    (dự án cải tạo địa điểm quy mô lớn)
  • costly costly site remediation measures
    (các biện pháp cải tạo địa điểm tốn kém)
Noun + site remediation
  • project a site remediation project
    (một dự án cải tạo địa điểm)
  • plan a site remediation plan
    (một kế hoạch cải tạo địa điểm)
  • technologies site remediation technologies
    (các công nghệ cải tạo địa điểm)
  • costs site remediation costs
    (chi phí cải tạo địa điểm)

Idioms

  • environmental site remediation

    cải tạo môi trường khu vực

    "The company specializes in environmental site remediation of former industrial land."

    (Công ty chuyên cải tạo môi trường các khu đất công nghiệp cũ.)

  • site remediation plan

    kế hoạch cải tạo địa điểm

    "A detailed site remediation plan must be submitted for approval."

    (Một kế hoạch cải tạo địa điểm chi tiết phải được nộp để phê duyệt.)

  • post-remediation monitoring

    giám sát sau cải tạo địa điểm

    "Post-remediation monitoring is crucial to ensure long-term environmental health."

    (Việc giám sát sau cải tạo địa điểm rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe môi trường lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

site remediation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình loại bỏ ô nhiễm hoặc chất gây ô nhiễm khỏi các môi trường như đất, nước ngầm, trầm tích hoặc nước mặt để bảo vệ sức khỏe con người và môi trường nói chung, hoặc từ vật liệu xây dựng cho mục đích phá dỡ hoặc cải tạo.

"The site remediation project involved removing contaminated soil and treating groundwater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site remediation".

Nguyên tắc 'Người gây ô nhiễm phải trả tiền'

Ở nhiều quốc gia phát triển, có nguyên tắc pháp lý 'polluter pays principle' (nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền). Điều này có nghĩa là bên gây ra ô nhiễm môi trường tại một địa điểm có trách nhiệm tài chính và pháp lý trong việc thực hiện các hoạt động cải tạo, đưa môi trường trở lại trạng thái an toàn.

Tầm quan trọng của sự bền vững môi trường

Site remediation là một phần quan trọng trong nỗ lực toàn cầu về phát triển bền vững. Nó giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng, phục hồi hệ sinh thái, tái sử dụng đất đai và giảm thiểu tác động tiêu cực của ô nhiễm lên các thế hệ tương lai. Các dự án này thường đòi hỏi sự hợp tác giữa chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng.