(Top Banner Ad)
site visitors
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Marketing

site visitors

UK: /saɪt ˈvɪzɪtəz/ • US: /saɪt ˈvɪzɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

khách truy cập trang web người truy cập trang web
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who visit a website.

Vietnamese Meaning

Những người truy cập một trang web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We track site visitors to understand user behavior."

    "Chúng tôi theo dõi khách truy cập trang web để hiểu hành vi người dùng."

  • "The number of site visitors increased significantly after the marketing campaign."

    "Số lượng khách truy cập trang web tăng đáng kể sau chiến dịch marketing."

  • "Site visitors can leave comments on the blog posts."

    "Khách truy cập trang web có thể để lại bình luận trên các bài đăng blog."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun site Địa điểm, vị trí; trang web (đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ).
Verb visit Thăm, viếng, ghé thăm một nơi hoặc một người.
Noun visit Chuyến thăm, sự viếng thăm.
Noun visitor Khách, người đến thăm hoặc truy cập.
Adjective situated Nằm ở, được đặt ở một vị trí cụ thể.
Noun situation Tình huống, hoàn cảnh; vị trí (ít dùng trong ngữ cảnh 'site' hơn).

Synonyms

website visitors (khách truy cập trang web)web traffic (lưu lượng truy cập web)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*si- (to lie, set)
Latin
situs (position, place)
Old French
site (place, location)
English
site
Latin
visitare (to go to see)
Old French
visiteur (visitor)
English
visitor

Nguồn gốc của 'Site Visitors'

Cụm từ 'site visitors' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, dùng để chỉ những người truy cập một trang web hoặc một địa điểm cụ thể. Từ 'site' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situs' (nghĩa là 'vị trí, địa điểm') và đã được dùng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14. Từ 'visitors' bắt nguồn từ tiếng Latin 'visitare' (nghĩa là 'đến thăm'), qua tiếng Pháp cổ 'visiteur', và đã có mặt trong tiếng Anh từ thế kỷ 13. Sự kết hợp hai từ này phản ánh khái niệm những người đến thăm một 'địa điểm' hoặc 'trang web'.

Usage Note

Cụm từ 'site visitors' đề cập đến tập hợp những người ghé thăm một website cụ thể. Nó thường được sử dụng trong phân tích dữ liệu web để đánh giá lưu lượng truy cập và hành vi của người dùng. Khác với 'users' (người dùng) bao gồm cả những người đã đăng ký và sử dụng dịch vụ, 'site visitors' bao gồm tất cả những ai đã từng truy cập, dù chỉ một lần.

Prepositions

to on

'to' thường được sử dụng khi đề cập đến việc dẫn người dùng đến trang web (e.g., 'drive visitors to the site'). 'on' được sử dụng khi nói về các hoạt động trên trang web (e.g., 'activity on the site by visitors').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + site visitors
  • unique unique site visitors
    (khách truy cập duy nhất (được đếm một lần dù truy cập nhiều lần))
  • regular regular site visitors
    (khách truy cập thường xuyên)
  • new new site visitors
    (khách truy cập mới)
  • returning returning site visitors
    (khách truy cập quay lại)
Động từ + site visitors
  • attract attract site visitors
    (thu hút khách truy cập trang web)
  • increase increase site visitors
    (tăng số lượng khách truy cập trang web)
  • engage engage site visitors
    (tương tác/kết nối với khách truy cập trang web)
  • track track site visitors
    (theo dõi khách truy cập trang web)
site visitors + Động từ
  • arrive site visitors arrive
    (khách truy cập đến (trang web))
  • browse site visitors browse
    (khách truy cập duyệt trang)
  • leave site visitors leave
    (khách truy cập rời trang)

Idioms

  • drive site visitors

    Thúc đẩy/Dẫn dắt khách truy cập đến trang web (thông qua marketing, SEO...)

    "Our new marketing campaign aims to drive more site visitors to our e-commerce platform."

    (Chiến dịch marketing mới của chúng tôi nhằm mục đích thúc đẩy thêm nhiều khách truy cập đến nền tảng thương mại điện tử.)

  • convert site visitors

    Chuyển đổi khách truy cập thành khách hàng/người đăng ký (thực hiện một hành động mong muốn)

    "The goal is not just to attract users, but to convert site visitors into paying customers."

    (Mục tiêu không chỉ là thu hút người dùng, mà còn là chuyển đổi khách truy cập thành khách hàng trả tiền.)

  • retain site visitors

    Giữ chân khách truy cập (để họ quay lại trang web thường xuyên)

    "Good content and user experience are key to retain site visitors."

    (Nội dung tốt và trải nghiệm người dùng là chìa khóa để giữ chân khách truy cập trang web.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

site visitors

Danh từ
Lật mặt

Những người truy cập một trang web.

"We track site visitors to understand user behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, site visitors are really engaging with our new content!
Ồ, khách truy cập trang web đang thực sự tương tác với nội dung mới của chúng tôi!
Phủ định
Alas, site visitors aren't staying on the page for very long.
Than ôi, khách truy cập trang web không ở lại trang quá lâu.
Nghi vấn
Hey, are site visitors finding what they need on our website?
Này, khách truy cập trang web có tìm thấy những gì họ cần trên trang web của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site visitors".

Tầm quan trọng của 'Site Visitors' trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh internet và kinh doanh trực tuyến phát triển mạnh mẽ, 'site visitors' (khách truy cập trang web) trở thành một chỉ số vô cùng quan trọng. Số lượng và chất lượng khách truy cập trực tiếp ảnh hưởng đến doanh thu, sự nhận diện thương hiệu và thành công của một trang web hoặc doanh nghiệp. Các nhà tiếp thị số và chủ sở hữu trang web luôn tìm cách để tăng số lượng khách truy cập, giữ chân họ và khuyến khích họ thực hiện các hành động mong muốn như mua hàng, đăng ký dịch vụ hoặc tải tài liệu.