site visitors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who visit a website.
Vietnamese Meaning
Những người truy cập một trang web.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We track site visitors to understand user behavior."
"Chúng tôi theo dõi khách truy cập trang web để hiểu hành vi người dùng."
-
"The number of site visitors increased significantly after the marketing campaign."
"Số lượng khách truy cập trang web tăng đáng kể sau chiến dịch marketing."
-
"Site visitors can leave comments on the blog posts."
"Khách truy cập trang web có thể để lại bình luận trên các bài đăng blog."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | site | Địa điểm, vị trí; trang web (đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ). |
| Verb | visit | Thăm, viếng, ghé thăm một nơi hoặc một người. |
| Noun | visit | Chuyến thăm, sự viếng thăm. |
| Noun | visitor | Khách, người đến thăm hoặc truy cập. |
| Adjective | situated | Nằm ở, được đặt ở một vị trí cụ thể. |
| Noun | situation | Tình huống, hoàn cảnh; vị trí (ít dùng trong ngữ cảnh 'site' hơn). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'site visitors' đề cập đến tập hợp những người ghé thăm một website cụ thể. Nó thường được sử dụng trong phân tích dữ liệu web để đánh giá lưu lượng truy cập và hành vi của người dùng. Khác với 'users' (người dùng) bao gồm cả những người đã đăng ký và sử dụng dịch vụ, 'site visitors' bao gồm tất cả những ai đã từng truy cập, dù chỉ một lần.
Prepositions
'to' thường được sử dụng khi đề cập đến việc dẫn người dùng đến trang web (e.g., 'drive visitors to the site'). 'on' được sử dụng khi nói về các hoạt động trên trang web (e.g., 'activity on the site by visitors').
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique unique site visitors (khách truy cập duy nhất (được đếm một lần dù truy cập nhiều lần))
-
regular regular site visitors (khách truy cập thường xuyên)
-
new new site visitors (khách truy cập mới)
-
returning returning site visitors (khách truy cập quay lại)
-
attract attract site visitors (thu hút khách truy cập trang web)
-
increase increase site visitors (tăng số lượng khách truy cập trang web)
-
engage engage site visitors (tương tác/kết nối với khách truy cập trang web)
-
track track site visitors (theo dõi khách truy cập trang web)
-
arrive site visitors arrive (khách truy cập đến (trang web))
-
browse site visitors browse (khách truy cập duyệt trang)
-
leave site visitors leave (khách truy cập rời trang)
Idioms
-
drive site visitors
Thúc đẩy/Dẫn dắt khách truy cập đến trang web (thông qua marketing, SEO...)
"Our new marketing campaign aims to drive more site visitors to our e-commerce platform."
(Chiến dịch marketing mới của chúng tôi nhằm mục đích thúc đẩy thêm nhiều khách truy cập đến nền tảng thương mại điện tử.)
-
convert site visitors
Chuyển đổi khách truy cập thành khách hàng/người đăng ký (thực hiện một hành động mong muốn)
"The goal is not just to attract users, but to convert site visitors into paying customers."
(Mục tiêu không chỉ là thu hút người dùng, mà còn là chuyển đổi khách truy cập thành khách hàng trả tiền.)
-
retain site visitors
Giữ chân khách truy cập (để họ quay lại trang web thường xuyên)
"Good content and user experience are key to retain site visitors."
(Nội dung tốt và trải nghiệm người dùng là chìa khóa để giữ chân khách truy cập trang web.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
site visitors
Danh từNhững người truy cập một trang web.
"We track site visitors to understand user behavior."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, site visitors are really engaging with our new content! |
Ồ, khách truy cập trang web đang thực sự tương tác với nội dung mới của chúng tôi! |
| Phủ định | Alas, site visitors aren't staying on the page for very long. |
Than ôi, khách truy cập trang web không ở lại trang quá lâu. |
| Nghi vấn | Hey, are site visitors finding what they need on our website? |
Này, khách truy cập trang web có tìm thấy những gì họ cần trên trang web của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site visitors".
