(Top Banner Ad)
web traffic
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Marketing

web traffic

UK: /ˈwɛb ˈtræfɪk/ • US: /ˈwɛb ˈtræfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lưu lượng truy cập web lượng truy cập trang web traffic web
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of data sent and received by visitors to a website.

Vietnamese Meaning

Lượng dữ liệu được gửi và nhận bởi khách truy cập vào một trang web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Analyzing web traffic helps businesses understand their audience."

    "Phân tích lưu lượng truy cập web giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về đối tượng của họ."

  • "The company invested in advertising to increase web traffic."

    "Công ty đã đầu tư vào quảng cáo để tăng lưu lượng truy cập web."

  • "High web traffic does not always guarantee sales."

    "Lưu lượng truy cập web cao không phải lúc nào cũng đảm bảo doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun web Mạng lưới, trang mạng
Verb browse Duyệt web
Noun traffic Giao thông, lưu lượng
Verb traffick Buôn bán (thường bất hợp pháp)

Synonyms

website traffic (lưu lượng truy cập trang web)online traffic (lưu lượng truy cập trực tuyến)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
web
English
traffic

Nguồn gốc của 'Web'

Từ 'web' trong 'web traffic' bắt nguồn từ hình ảnh mạng nhện, ám chỉ sự kết nối phức tạp giữa các trang web trên internet. Ban đầu, nó mô tả World Wide Web, một hệ thống thông tin toàn cầu. Trong tiếng Việt, ta thường hiểu là 'mạng' hoặc 'trang mạng'.

Nguồn gốc của 'Traffic'

Từ 'traffic' có nghĩa là 'giao thông'. Trong ngữ cảnh 'web traffic', nó ám chỉ lượng dữ liệu và số lượng người dùng truy cập một trang web. Tưởng tượng như số lượng xe cộ trên đường, 'web traffic' cho biết trang web đó có phổ biến hay không. Trong tiếng Việt, ta thường hiểu là 'lưu lượng truy cập'.

Usage Note

Web traffic thường được dùng để đo lường sự phổ biến và hiệu quả của một trang web. Nó bao gồm số lượng người truy cập, số trang được xem và thời gian trung bình mà người dùng dành trên trang web. Khác với 'website traffic' là cách viết khác, nhưng nghĩa tương đương.

Prepositions

to from in

to (dùng để chỉ đích đến): 'Drive traffic to your website' (Điều hướng lưu lượng truy cập đến trang web của bạn). from (dùng để chỉ nguồn gốc): 'Traffic from social media' (Lưu lượng truy cập từ mạng xã hội). in (dùng để chỉ sự tăng giảm): 'Increase in web traffic' (Sự tăng trưởng trong lưu lượng truy cập web).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + web traffic
  • high web traffic
    (lưu lượng truy cập web cao)
  • low web traffic
    (lưu lượng truy cập web thấp)
  • organic web traffic
    (lưu lượng truy cập web tự nhiên)
  • paid web traffic
    (lưu lượng truy cập web trả phí)
Verb + web traffic
  • increase web traffic
    (tăng lưu lượng truy cập web)
  • drive web traffic
    (thúc đẩy lưu lượng truy cập web)
  • monitor web traffic
    (giám sát lưu lượng truy cập web)
  • analyze web traffic
    (phân tích lưu lượng truy cập web)

Idioms

  • drive traffic to (a website)

    tăng lưu lượng truy cập vào (một trang web)

    "They used social media to drive traffic to their new website."

    (Họ đã sử dụng mạng xã hội để tăng lưu lượng truy cập vào trang web mới của họ.)

  • generate web traffic

    tạo ra lưu lượng truy cập web

    "Content marketing is a great way to generate web traffic."

    (Tiếp thị nội dung là một cách tuyệt vời để tạo ra lưu lượng truy cập web.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

web traffic

Danh từ
Lật mặt

Lượng dữ liệu được gửi và nhận bởi khách truy cập vào một trang web.

"Analyzing web traffic helps businesses understand their audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "web traffic".

Importance of Web Traffic for Businesses

Lưu lượng truy cập web rất quan trọng đối với các doanh nghiệp vì nó trực tiếp ảnh hưởng đến doanh số bán hàng và nhận diện thương hiệu. Nhiều lưu lượng truy cập hơn có nghĩa là nhiều cơ hội hơn để chuyển đổi khách truy cập thành khách hàng.

Search Engine Optimization (SEO)

SEO là một tập hợp các kỹ thuật được sử dụng để cải thiện thứ hạng của một trang web trên các công cụ tìm kiếm như Google. Mục tiêu là tăng lưu lượng truy cập web tự nhiên (organic web traffic) từ những người dùng đang tìm kiếm các sản phẩm hoặc dịch vụ liên quan.