(Top Banner Ad)
unique visitors
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Marketing

unique visitors

UK: /juːˈniːk ˈvɪzɪtərz/ • US: /juˈniːk ˈvɪzɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

khách truy cập duy nhất lượt khách duy nhất số lượng khách truy cập khác nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A count of the number of distinct individuals who visit a website during a specific period, regardless of how often they visit.

Vietnamese Meaning

Số lượng người dùng riêng biệt (khác nhau) truy cập một trang web trong một khoảng thời gian cụ thể, không phụ thuộc vào số lần họ truy cập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We saw a 20% increase in unique visitors to our website last month."

    "Chúng tôi đã thấy số lượng khách truy cập duy nhất vào trang web của chúng tôi tăng 20% vào tháng trước."

  • "Understanding the number of unique visitors is crucial for measuring website growth."

    "Hiểu rõ số lượng khách truy cập duy nhất là rất quan trọng để đo lường sự phát triển của trang web."

  • "The report highlights a decline in unique visitors during the holiday season."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự sụt giảm số lượng khách truy cập duy nhất trong mùa lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb uniquely một cách độc đáo, duy nhất
Noun uniqueness tính độc đáo, sự duy nhất
Verb visit ghé thăm, viếng thăm
Noun visit chuyến thăm, cuộc viếng thăm
Noun visitation sự ghé thăm, sự thanh tra (thường trang trọng hoặc chính thức)

Synonyms

unique users (người dùng duy nhất)distinct visitors (khách truy cập khác biệt)

Antonyms

total visits (tổng số lượt truy cập)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus (one)
Latin
visitare (to visit)
French
unique
Old French
visiter
Middle English
visitour
English (modern compound)
unique visitors

Nguồn gốc của 'Unique Visitors'

Cụm từ 'unique visitors' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Unique' bắt nguồn từ tiếng Latin 'unus' (nghĩa là một), qua tiếng Pháp 'unique', mang ý nghĩa 'duy nhất, không có cái thứ hai'. 'Visitor' có gốc từ tiếng Latin 'visitare' (ghé thăm), qua tiếng Pháp cổ 'visiter' và tiếng Anh trung đại 'visitour'. Cụm 'unique visitors' xuất hiện và trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của internet và ngành phân tích web, dùng để chỉ số lượng người dùng riêng biệt đã truy cập một trang web hoặc ứng dụng, không tính những lần truy cập lặp lại của cùng một người.

Usage Note

Khái niệm này quan trọng trong phân tích web vì nó giúp phân biệt giữa số lượng truy cập (visits/sessions) và số lượng người thực tế truy cập. Ví dụ, một người truy cập trang web 10 lần trong một ngày vẫn chỉ được tính là một unique visitor.

Prepositions

to on from

* `to`: Đề cập đến việc thu hút khách truy cập tới một website (e.g., "We aim to attract more unique visitors to our website.").
* `on`: Liên quan đến thông tin về khách truy cập trên một nền tảng cụ thể (e.g., "Data on unique visitors shows increased engagement.").
* `from`: Chỉ nguồn gốc của khách truy cập (e.g., "A significant portion of unique visitors come from search engines.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unique visitors
  • daily daily unique visitors
    (lượng khách truy cập duy nhất hàng ngày)
  • monthly monthly unique visitors
    (lượng khách truy cập duy nhất hàng tháng)
  • total total unique visitors
    (tổng số khách truy cập duy nhất)
  • new new unique visitors
    (khách truy cập duy nhất mới)
  • returning returning unique visitors
    (khách truy cập duy nhất quay lại)
Verb + unique visitors
  • attract attract unique visitors
    (thu hút khách truy cập duy nhất)
  • measure measure unique visitors
    (đo lường khách truy cập duy nhất)
  • increase increase unique visitors
    (tăng số lượng khách truy cập duy nhất)
  • track track unique visitors
    (theo dõi khách truy cập duy nhất)
Unique visitors + Verb
  • come from unique visitors come from
    (khách truy cập duy nhất đến từ)
  • convert unique visitors convert
    (khách truy cập duy nhất chuyển đổi (thành khách hàng))

Idioms

  • total unique visitors

    Tổng số khách truy cập duy nhất (tổng số người dùng khác nhau đã truy cập một trang web hoặc nội dung số trong một khoảng thời gian nhất định).

    "Our website received 10,000 total unique visitors last month."

    (Trang web của chúng tôi đã nhận được 10.000 tổng số khách truy cập duy nhất vào tháng trước.)

  • increase unique visitors

    Tăng lượng khách truy cập duy nhất (một mục tiêu quan trọng trong marketing kỹ thuật số nhằm mở rộng đối tượng người dùng).

    "Our main goal this quarter is to increase unique visitors by 20%."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi trong quý này là tăng khách truy cập duy nhất lên 20%.)

  • track unique visitors

    Theo dõi khách truy cập duy nhất (giám sát số lượng người dùng khác nhau truy cập trang web).

    "We use Google Analytics to track unique visitors to our blog."

    (Chúng tôi sử dụng Google Analytics để theo dõi khách truy cập duy nhất vào blog của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unique visitors

Danh từ
Lật mặt

Số lượng người dùng riêng biệt (khác nhau) truy cập một trang web trong một khoảng thời gian cụ thể, không phụ thuộc vào số lần họ truy cập.

"We saw a 20% increase in unique visitors to our website last month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique visitors".

Tầm quan trọng trong Marketing số

'Unique visitors' là một chỉ số thiết yếu trong phân tích web và marketing kỹ thuật số. Nó giúp các doanh nghiệp, nhà phát triển nội dung và nhà quảng cáo hiểu rõ quy mô thực sự của đối tượng người dùng của họ, khác với tổng số lượt xem trang (page views) có thể đến từ cùng một người nhiều lần. Chỉ số này phản ánh mức độ quan tâm của các cá nhân khác nhau đối với một trang web hoặc ứng dụng, là thước đo quan trọng về phạm vi tiếp cận và hiệu quả nội dung.

Đo lường và Quyền riêng tư

Việc theo dõi 'unique visitors' thường được thực hiện thông qua các công nghệ nhận dạng như cookie hoặc địa chỉ IP. Điều này đã đặt ra những tranh luận lớn về quyền riêng tư của người dùng và việc thu thập dữ liệu cá nhân trong kỷ nguyên số. Các quy định như GDPR (Châu Âu) hay CCPA (California) đã được ban hành để bảo vệ dữ liệu người dùng, ảnh hưởng đến cách các công ty theo dõi và báo cáo chỉ số này, cũng như nâng cao nhận thức của người dùng về việc dữ liệu của họ đang được sử dụng như thế nào.